VCO Oscillators
Crystek Corporation CVCO55BE-0510-0900
CVCO55BE-0510-0900
Crystek Corporation
1:
$26.44
45 Có hàng
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55BE05100900
Mới tại Mouser
Crystek Corporation
VCO Oscillators
45 Có hàng
1
$26.44
10
$22.85
25
$21.69
50
$20.64
100
Xem
100
$19.77
250
$19.45
500
$19.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.5 GHz
HMC515LP5E
Analog Devices
1:
$50.68
452 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC515LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.5 GHz
452 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$50.68
10
$44.24
25
$42.21
50
$41.44
100
Xem
100
$40.02
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
11.5 GHz to 12.5 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
24 dBc
240 mA
- 110 dBc/Hz
6 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC515
Cut Tape
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 9.05 - 10.15 GHz
HMC511LP5ETR
Analog Devices
1:
$53.65
500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC511LP5ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 9.05 - 10.15 GHz
500 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$53.65
10
$47.17
25
$45.15
50
$44.13
100
Xem
500
$40.11
100
$43.58
250
$43.56
500
$40.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-32
8.45 GHz to 9.55 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
15 dBc
300 mA
- 115 dBc/Hz
15 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC511
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz
HMC507LP5E
Analog Devices
1:
$49.55
490 Có hàng
12 Dự kiến 27/05/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC507LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz
490 Có hàng
12 Dự kiến 27/05/2026
Bao bì thay thế
1
$49.55
10
$44.67
25
$43.19
100
$42.62
250
Xem
250
$42.61
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
6.65 GHz to 7.65 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
4 dBc
242 mA
- 115 dBc/Hz
15 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC507
Cut Tape
VCO Oscillators 9.4-10.8GHz Low Phase Noise GaAs
+3 hình ảnh
MAOC-009265-TR0500
MACOM
1:
$34.27
891 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
937-MAOC-009265-T5
MACOM
VCO Oscillators 9.4-10.8GHz Low Phase Noise GaAs
891 Có hàng
1
$34.27
10
$29.79
25
$28.50
50
$28.23
250
Xem
500
$27.49
250
$27.52
500
$27.49
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
VCO
1 VDC to 13 VDC
7 dBm, 4 dBm
- 27 dBc
175 mA
- 86 dBc/Hz
2 MHz/V, 1 MHz/V
0.12 GHz/V
MAOC
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO
MC100EL1648DG
onsemi
1:
$9.14
4,544 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-MC100EL1648DG
onsemi
VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO
4,544 Có hàng
1
$9.14
10
$7.93
25
$7.91
50
$7.75
98
Xem
98
$7.13
294
$7.01
588
$6.94
1,078
$6.67
2,548
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
SOIC-8
1.1 GHz
6 pF
5 V
5 V
0 VDC to 7 VDC
50 mA
- 40 C
+ 85 C
MC100EL1648
Tube
VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 4 - 8 GHz.
HMC586LC4BTR
Analog Devices
1:
$265.91
350 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC586LC4BTR
Analog Devices
VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 4 - 8 GHz.
350 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$265.91
10
$248.40
100
$248.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
VCO
QFN-24
4 GHz to 8 GHz
4.75 V
5.25 V
0 VDC to 18 VDC
5 dBm
40 dBc
75 mA
- 75 dBc/Hz
40 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC586
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.1 - 7.9 GHz
HMC532LP4E
Analog Devices
1:
$27.84
1,065 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC532LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.1 - 7.9 GHz
1,065 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$27.84
10
$24.07
25
$23.02
50
$22.95
100
Xem
100
$22.16
250
$22.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
7.1 GHz to 7.9 GHz
2.75 V
3.25 V
1 VDC to 13 VDC
14 dBm
- 14 dBc
100 mA
- 101 dBc/Hz
78 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC532
Cut Tape
VCO Oscillators HMC529LP5ETR & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz
HMC529LP5ETR
Analog Devices
1:
$47.33
417 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC529LP5ETR
Analog Devices
VCO Oscillators HMC529LP5ETR & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz
417 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$47.33
10
$41.15
25
$39.37
50
$38.00
100
Xem
500
$37.94
100
$37.99
250
$37.98
500
$37.94
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-32
12.4 GHz to 13.4 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
18 dBc
300 mA
- 110 dBc/Hz
6 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC529
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
+1 hình ảnh
MAX2608EUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.09
3,182 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2608EUTT
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
3,182 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.09
10
$2.67
25
$2.60
100
$2.30
250
Xem
2,500
$1.89
250
$2.11
500
$2.08
1,000
$1.99
2,500
$1.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
VCO
SOT-23-6
300 MHz to 500 MHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 6 VDC
- 10 dBm
- 30 dBc
5.5 mA
- 100 dBc/Hz
480 kHz/V
- 40 C
+ 85 C
3 mm
1.75 mm
1.45 mm
MAX2608
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz
HMC391LP4ETR
Analog Devices
1:
$21.51
344 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC391LP4ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz
344 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$21.51
10
$18.67
25
$17.72
50
$17.29
100
Xem
500
$15.92
100
$16.28
250
$15.93
500
$15.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-24
3.9 GHz to 4.45 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
5 dBm
39 mA
- 106 dBc/Hz
16 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC391
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.75 - 3.0 GHz
HMC416LP4E
Analog Devices
1:
$20.28
379 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC416LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.75 - 3.0 GHz
379 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.28
10
$17.53
25
$16.63
50
$15.83
100
Xem
100
$15.16
250
$14.92
500
$14.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
2.75 GHz to 3 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
4.5 dBm
42 mA
- 114 dBc/Hz
- 1 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC416
Cut Tape
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
+1 hình ảnh
MAX2609EUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.25
2,336 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2609EUTT
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
2,336 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.25
10
$2.81
25
$2.59
100
$2.43
2,500
$1.99
5,000
Xem
250
$2.27
500
$2.10
1,000
$2.01
5,000
$1.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
VCO
SOT-23-6
500 MHz to 650 MHz
2.7 V
5.5 V
400 mVDC to 6 VDC
- 10 dBm
- 30 dBc
7.5 mA
- 93 dBc/Hz
720 kHz/V
- 40 C
+ 85 C
3 mm
1.75 mm
1.45 mm
MAX2609
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz
HMC384LP4E
Analog Devices
1:
$13.72
334 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC384LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz
334 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
2.05 GHz to 2.25 GHz
2.75 V
3.25 V
0 VDC to 10 VDC
3.5 dBm
41 mA
- 112 dBc/Hz
5 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
HMC384
Cut Tape
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 8.45 - 9.55 GHz
HMC510LP5ETR
Analog Devices
1:
$49.66
706 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC510LP5ETR
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 8.45 - 9.55 GHz
706 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$49.66
10
$44.20
25
$42.70
50
$42.47
100
Xem
500
$39.32
100
$41.79
250
$41.58
500
$39.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-32
8.45 GHz to 9.55 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
15 dBc
360 mA
- 116 dBc/Hz
20 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
5.1 mm
5.1 mm
1 mm
HMC510
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.8 - 8.8 GHz
HMC509LP5E
Analog Devices
1:
$54.23
67 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC509LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.8 - 8.8 GHz
67 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$54.23
10
$47.45
25
$45.16
50
$44.94
100
$43.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
7.8 GHz to 8.8 GHz
4.75 V
5.25 V
2 VDC to 13 VDC
10 dBc
270 mA
- 115 dBc/Hz
10 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
HMC509
Cut Tape
VCO Oscillators Ultra-Low Phase Noise 1GHz SAW
CVCSO-914XL-1000.000
Crystek Corporation
1:
$70.81
52 Có hàng
129 Dự kiến 15/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCSO914XL1000
Crystek Corporation
VCO Oscillators Ultra-Low Phase Noise 1GHz SAW
52 Có hàng
129 Dự kiến 15/06/2026
1
$70.81
10
$61.25
25
$61.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
25
Các chi tiết
VCSO
1 GHz
4.75 V
5.25 V
0 V to 5 V
10 dBm
- 20 dBc
35 mA
- 138 dBc/Hz
120 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
14.2 mm
9.14 mm
3.43 mm
CVCSO-914X
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators
360°
+5 hình ảnh
CVCO55FL-0136-0174
Crystek Corporation
1:
$36.36
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55FL01360174
Crystek Corporation
VCO Oscillators
80 Có hàng
1
$36.36
10
$31.61
25
$30.24
45
$30.24
50
$29.96
250
Xem
250
$29.19
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
45
Các chi tiết
VCO
136 MHz to 174 MHz
4.75 V
5.25 V
0 VDC to 5 VDC
9 dBm
- 20 dBc
25 mA
- 123 dBc/Hz
0.5 MHz/V
10 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
12.7 mm
12.7 mm
5.59 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator A 595-SN7 A 595-SN74LS628D
SN74LS628DR
Texas Instruments
1:
$3.49
713 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS628DR
Texas Instruments
VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator A 595-SN7 A 595-SN74LS628D
713 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.49
10
$3.48
50
$3.47
500
$3.46
1,000
$2.71
2,500
$2.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
VCO
SOIC-14
1.1 MHz to 25 MHz
45 pF
4.75 V
5.25 V
0 VDC to 5 VDC
35 mA
0 C
+ 70 C
SN74LS628
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO
+1 hình ảnh
MC100EL1648DTR2G
onsemi
1:
$8.95
7,815 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-MC100EL1648DTR2G
onsemi
VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO
7,815 Có hàng
1
$8.95
10
$7.73
25
$7.31
50
$7.00
100
Xem
2,500
$5.42
100
$6.68
250
$6.34
500
$6.04
1,000
$5.70
2,500
$5.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
VCO
TSSOP-8
5 V
5 V
0 VDC to 7 VDC
50 mA
MC100EL1648
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators
CVCO55CC-4000-4000
Crystek Corporation
1:
$41.89
78 Có hàng
400 Dự kiến 27/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CC40004000
Crystek Corporation
VCO Oscillators
78 Có hàng
400 Dự kiến 27/07/2026
1
$41.89
10
$36.41
20
$35.29
100
$33.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
VCO
300 mVDC to 4.7 VDC
8 dBm
- 10 dBc
40 mA
- 115 dBc/Hz
0.2 MHz/V
5 MHz/V
CVCO55CC
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 2000-2000MHz -40C to 85C
CVCO55CC-2000-2000
Crystek Corporation
1:
$32.73
52 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CC20002000
Crystek Corporation
VCO Oscillators 2000-2000MHz -40C to 85C
52 Có hàng
1
$32.73
10
$31.52
25
$31.35
50
$31.27
100
Xem
100
$30.92
250
$30.59
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
2 GHz
22 pF
8 V
8 V
300 mVDC to 4.7 VDC
7 dBm
- 15 dBc
35 mA
- 117 dBc/Hz
0.5 MHz/V
7 MHz/V
12.7 mm
12.7 mm
5.59 mm
CVCO55CC
VCO Oscillators 510-770MHz
CVCO55BE-0510-0770
Crystek Corporation
1:
$26.45
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55BE0510-0770
Crystek Corporation
VCO Oscillators 510-770MHz
5 Có hàng
1
$26.45
10
$22.85
25
$21.69
50
$20.64
100
Xem
100
$19.77
250
$19.50
500
$19.01
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
510 MHz to 770 MHz
100 pF
1 VDC to 8 VDC
6.5 dBm
- 5 dBc
14 mA
- 106 dBc/Hz
2 MHz/V
58 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
12.7 mm
12.7 mm
3.81 mm
CVCO55BE
Bulk
VCO Oscillators 2100-2300MHz
CVCO55BE-2100-2300
Crystek Corporation
1:
$26.92
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55BE2100-2300
Crystek Corporation
VCO Oscillators 2100-2300MHz
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
2.1 GHz to 2.3 GHz
22 pF
300 mVDC to 4.7 VDC
0 dBm
- 18 dBc
25 mA
- 97 dBc/Hz
2 MHz/V
60 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
12.7 mm
12.7 mm
3.81 mm
CVCO55BE
Bulk
VCO Oscillators 100-200MHz
CVCO55CW-0100-0200
Crystek Corporation
5:
$26.36
5 Có hàng
50 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55CW0100-0200
Crystek Corporation
VCO Oscillators 100-200MHz
5 Có hàng
50 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
20 Dự kiến 29/06/2026
30 Dự kiến 27/07/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
12 Tuần
5
$26.36
10
$22.77
25
$21.62
50
$20.57
100
Xem
100
$19.70
250
$19.44
500
$18.94
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5
Các chi tiết
VCO
100 MHz to 200 MHz
150 pF
0 VDC to 5 VDC
3.5 dBm
- 10 dBc
25 mA
- 100 dBc/Hz
2 MHz/V
25 MHz/V
- 40 C
+ 85 C
12.7 mm
12.7 mm
3.81 mm
CVCO55CW
Cut Tape