Bộ dao động VCO

Kết quả: 726
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Crystek Corporation CVCO55BE-0510-0900
Crystek Corporation VCO Oscillators 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.5 GHz 452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.5 GHz to 12.5 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 24 dBc 240 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C HMC515 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 9.05 - 10.15 GHz 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-32 8.45 GHz to 9.55 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 15 dBc 300 mA - 115 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC511 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz 490Có hàng
12Dự kiến 27/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 6.65 GHz to 7.65 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 4 dBc 242 mA - 115 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C HMC507 Cut Tape

MACOM VCO Oscillators 9.4-10.8GHz Low Phase Noise GaAs 891Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
VCO 1 VDC to 13 VDC 7 dBm, 4 dBm - 27 dBc 175 mA - 86 dBc/Hz 2 MHz/V, 1 MHz/V 0.12 GHz/V MAOC Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO 4,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO SOIC-8 1.1 GHz 6 pF 5 V 5 V 0 VDC to 7 VDC 50 mA - 40 C + 85 C MC100EL1648 Tube
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 4 - 8 GHz. 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

VCO QFN-24 4 GHz to 8 GHz 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 18 VDC 5 dBm 40 dBc 75 mA - 75 dBc/Hz 40 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC586 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.1 - 7.9 GHz 1,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 7.1 GHz to 7.9 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 13 VDC 14 dBm - 14 dBc 100 mA - 101 dBc/Hz 78 MHz/V - 40 C + 85 C HMC532 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators HMC529LP5ETR & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz 417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-32 12.4 GHz to 13.4 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 18 dBc 300 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC529 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 3,182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO SOT-23-6 300 MHz to 500 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 5.5 mA - 100 dBc/Hz 480 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2608 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.9 - 4.45 GHz 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-24 3.9 GHz to 4.45 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 5 dBm 39 mA - 106 dBc/Hz 16 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC391 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.75 - 3.0 GHz 379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 2.75 GHz to 3 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.5 dBm 42 mA - 114 dBc/Hz - 1 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC416 Cut Tape

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 2,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO SOT-23-6 500 MHz to 650 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 7.5 mA - 93 dBc/Hz 720 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2609 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz 334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 2.05 GHz to 2.25 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 3.5 dBm 41 mA - 112 dBc/Hz 5 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC384 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 8.45 - 9.55 GHz 706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-32 8.45 GHz to 9.55 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 15 dBc 360 mA - 116 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC510 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.8 - 8.8 GHz 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 7.8 GHz to 8.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 10 dBc 270 mA - 115 dBc/Hz 10 MHz/V - 40 C + 85 C HMC509 Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators Ultra-Low Phase Noise 1GHz SAW 52Có hàng
129Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 25

VCSO 1 GHz 4.75 V 5.25 V 0 V to 5 V 10 dBm - 20 dBc 35 mA - 138 dBc/Hz 120 MHz/V - 40 C + 85 C 14.2 mm 9.14 mm 3.43 mm CVCSO-914X Reel, Cut Tape, MouseReel


Crystek Corporation VCO Oscillators 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 45

VCO 136 MHz to 174 MHz 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 5 VDC 9 dBm - 20 dBc 25 mA - 123 dBc/Hz 0.5 MHz/V 10 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator A 595-SN7 A 595-SN74LS628D 713Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO SOIC-14 1.1 MHz to 25 MHz 45 pF 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 5 VDC 35 mA 0 C + 70 C SN74LS628 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO 7,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO TSSOP-8 5 V 5 V 0 VDC to 7 VDC 50 mA MC100EL1648 Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation VCO Oscillators 78Có hàng
400Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

VCO 300 mVDC to 4.7 VDC 8 dBm - 10 dBc 40 mA - 115 dBc/Hz 0.2 MHz/V 5 MHz/V CVCO55CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation VCO Oscillators 2000-2000MHz -40C to 85C 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2 GHz 22 pF 8 V 8 V 300 mVDC to 4.7 VDC 7 dBm - 15 dBc 35 mA - 117 dBc/Hz 0.5 MHz/V 7 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC
Crystek Corporation VCO Oscillators 510-770MHz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 510 MHz to 770 MHz 100 pF 1 VDC to 8 VDC 6.5 dBm - 5 dBc 14 mA - 106 dBc/Hz 2 MHz/V 58 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 2100-2300MHz 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.1 GHz to 2.3 GHz 22 pF 300 mVDC to 4.7 VDC 0 dBm - 18 dBc 25 mA - 97 dBc/Hz 2 MHz/V 60 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55BE Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 100-200MHz 5Có hàng
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 5
Nhiều: 5

VCO 100 MHz to 200 MHz 150 pF 0 VDC to 5 VDC 3.5 dBm - 10 dBc 25 mA - 100 dBc/Hz 2 MHz/V 25 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Cut Tape