Bộ dao động VCO

Kết quả: 724
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói

MACOM VCO Oscillators 9.4-10.8GHz Low Phase Noise GaAs 1,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
VCO 1 VDC to 13 VDC 7 dBm, 4 dBm - 27 dBc 175 mA - 86 dBc/Hz 2 MHz/V, 1 MHz/V 0.12 GHz/V MAOC Reel, Cut Tape, MouseReel

MACOM VCO Oscillators 7.1-7.9GHz Low Phase Noise GaAs 779Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO 1 VDC to 13 VDC 12 dBm, 2 dBm - 17 dBc 175 mA - 93 dBc/Hz 2 MHz/V, 1 MHz/V 0.12 GHz/V MAOC Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 11.5 - 12.5 GHz 401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.5 GHz to 12.5 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 24 dBc 240 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C HMC515 Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

VCO 300 mVDC to 4.7 VDC 8 dBm - 10 dBc 40 mA - 115 dBc/Hz 0.2 MHz/V 5 MHz/V CVCO55CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.3 - 8.2 GHz 524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 7.3 GHz to 8.2 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 20 dBc 280 mA - 116 dBc/Hz 10 MHz/V - 40 C + 85 C HMC508 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 6.65 - 7.65 GHz 502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 6.65 GHz to 7.65 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 4 dBc 242 mA - 115 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C HMC507 Cut Tape
onsemi VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO 4,433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

VCO SOIC-8 1.1 GHz 6 pF 5 V 5 V 0 VDC to 7 VDC 50 mA - 40 C + 85 C MC100EL1648 Tube

onsemi VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO 7,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO TSSOP-8 5 V 5 V 0 VDC to 7 VDC 50 mA MC100EL1648 Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation VCO Oscillators 1000-2000MHz 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1 GHz to 2 GHz 33 pF 1 VDC to 20 VDC 9 dBm - 10 dBc 25 mA - 95 dBc/Hz 2.5 MHz/V 60 MHz/V - 40 C + 80 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Bulk
Crystek Corporation VCO Oscillators 47Có hàng
45Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 300 mVDC to 4.9 VDC 6 dBm - 12 dBc 27 mA - 115 dBc/Hz 0.1 MHz/V 8 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm CVCO55CC
Crystek Corporation VCO Oscillators 2000-2000MHz -40C to 85C 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2 GHz 22 pF 8 V 8 V 300 mVDC to 4.7 VDC 7 dBm - 15 dBc 35 mA - 117 dBc/Hz 0.5 MHz/V 7 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz 304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 2.05 GHz to 2.25 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 3.5 dBm 41 mA - 112 dBc/Hz 5 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC384 Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 10MHz to 1050MHz Integrated RF Oscillato 262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO uMAX-8 10 MHz to 1.05 GHz 2.7 V 5.25 V 500 mVDC to 3 VDC - 8 dBm - 29 dBc 12.5 mA - 110 dBc/Hz 71 kHz/V - 40 C + 85 C 3.05 mm 3.05 mm 0.95 mm MAX2620 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 3,172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO SOT-23-6 300 MHz to 500 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 5.5 mA - 100 dBc/Hz 480 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2608 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 13.6 - 14.9 GHz 533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 13.6 GHz to 14.9 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 18 dBc 300 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C HMC531 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 7.1 - 7.9 GHz 1,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-24 7.1 GHz to 7.9 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 13 VDC 14 dBm - 14 dBc 100 mA - 101 dBc/Hz 78 MHz/V - 40 C + 85 C HMC532 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO 499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-24 7.8 GHz to 8.7 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 14 dBm 88 mA - 103 dBc/Hz 78 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC506 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 11.07-11.62GHz 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 11.07 GHz to 11.62 GHz, 5.535 GHz to 5.81 GHz 4.75 V 5.5 V 2 VDC to 13 VDC 8 dBm, 5 dBm 14 dBc 310 mA - 88 dBc/Hz 10 MHz/V - 40 C + 85 C 5 mm 5 mm 1 mm HMC1165 Cut Tape
Crystek Corporation VCO Oscillators 2048-2048MHz -30C to 85C 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 2.048 GHz 47 pF 5 V 5 V 500 mVDC to 4.5 VDC 7 dBm - 20 dBc 30 mA - 120 dBc/Hz 1 MHz/V 5 MHz/V 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm CVCO55CC Bulk
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz 491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 12.5 GHz to 13.9 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 12 VDC 34 dBc 380 mA - 110 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C HMC584 Cut Tape
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 14.25 - 15.65 GHz 262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO QFN-32 14.25 GHz to 15.65 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 25 dBc 400 mA - 107 dBc/Hz 35 MHz/V - 40 C + 85 C HMC632 Cut Tape
Texas Instruments VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator A 595-SN7 A 595-SN74LS628D 689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO SOIC-14 1.1 MHz to 25 MHz 45 pF 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 5 VDC 35 mA 0 C + 70 C SN74LS628 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 2,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO SOT-23-6 500 MHz to 650 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 7.5 mA - 93 dBc/Hz 720 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2609 Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation VCO Oscillators 350-405MHz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5

VCO 350 MHz to 405 MHz 300 pF 7.25 V 7.25 V 500 mVDC to 5 VDC 7.25 dBm - 3 dBc 18 mA - 110 dBc/Hz 2 MHz/V 39 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation VCO Oscillators 1100-1600MHz 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCO 1.1 GHz to 1.6 GHz 50 pF 500 mVDC to 9.5 VDC 4 dBm - 10 dBc 35 mA - 100 dBc/Hz 0.5 MHz/V 59 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CW Bulk