MouseReel Bộ dao động VCO

Kết quả: 38
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dải điện áp điều chỉnh - Vt Công suất - dBm Hài thứ 2 Định mức dòng Loại nhiễu pha Đẩy Độ nhạy điều chỉnh Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Crystek Corporation VCO Oscillators 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

VCO 300 mVDC to 4.7 VDC 8 dBm - 10 dBc 40 mA - 115 dBc/Hz 0.2 MHz/V 5 MHz/V CVCO55CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 9.05 - 10.15 GHz 486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-32 8.45 GHz to 9.55 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 15 dBc 300 mA - 115 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC511 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator A 595-SN7 A 595-SN74LS628D 689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO SOIC-14 1.1 MHz to 25 MHz 45 pF 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 5 VDC 35 mA 0 C + 70 C SN74LS628 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 2,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO SOT-23-6 500 MHz to 650 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 7.5 mA - 93 dBc/Hz 720 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2609 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO 484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-24 7.8 GHz to 8.7 GHz 2.75 V 3.25 V 1 VDC to 11 VDC 14 dBm 88 mA - 103 dBc/Hz 78 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC506 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO 7,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO TSSOP-8 5 V 5 V 0 VDC to 7 VDC 50 mA MC100EL1648 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 3,172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO SOT-23-6 300 MHz to 500 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 5.5 mA - 100 dBc/Hz 480 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2608 Reel, Cut Tape, MouseReel
Crystek Corporation VCO Oscillators 350-405MHz 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5

VCO 350 MHz to 405 MHz 300 pF 7.25 V 7.25 V 500 mVDC to 5 VDC 7.25 dBm - 3 dBc 18 mA - 110 dBc/Hz 2 MHz/V 39 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 3.81 mm CVCO55CL Reel, Cut Tape, MouseReel


Crystek Corporation VCO Oscillators 14Có hàng
180Dự kiến 13/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 45

VCO 136 MHz to 174 MHz 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 5 VDC 9 dBm - 20 dBc 25 mA - 123 dBc/Hz 0.5 MHz/V 10 MHz/V - 40 C + 85 C 12.7 mm 12.7 mm 5.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO 0 VDC to 10 VDC 3.5 dBm 41 mA - 112 dBc/Hz 5 MHz/V HMC384 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 4.45 - 5.0 GHz 951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-24 4.45 GHz to 5 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4 dBm 38 mA - 105 dBc/Hz 14 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC429 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 4 - 8 GHz. 236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

VCO QFN-24 4 GHz to 8 GHz 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 18 VDC 5 dBm 40 dBc 75 mA - 75 dBc/Hz 40 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC586 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 5 - 10 GHz 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

VCO QFN-24 5 GHz to 10 GHz 4.75 V 5.25 V 0 VDC to 18 VDC 5 dBm - 15 dBc 75 mA - 65 dBc/Hz 15 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC587 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators WBand VCO SMT w/Buffer amp, 10 - 20 GHz 73Có hàng
300Dự kiến 16/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

VCO QFN-24 10 GHz to 20 GHz 4.75 V 5.25 V - 250 mVDC to 23 VDC 3 dBm - 20 dBc 70 mA - 60 dBc/Hz - 90 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC733 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators Monolithic Voltage Controlled Oscillator 2,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MVCO uMAX-8 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 27 dBc 11.5 mA - 101 dBc/Hz 280 kHz/V 75 MHz/V MAX2623 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 2.4GHz Monolithic Voltage-Controlled Osc 2,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO uMAX-8 400 mVDC to 2.4 VDC - 3 dBm - 30 dBc 14.4 mA - 125 dBc/Hz 1.3 MHz/V MAX2750 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 3.55 - 3.9 GHz 236Có hàng
500Dự kiến 12/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-24 3.55 GHz to 3.9 GHz 2.75 V 3.25 V 0 VDC to 10 VDC 4.7 dBm 47 mA - 112 dBc/Hz - 5 MHz/V - 40 C + 85 C 4.1 mm 4.1 mm 1 mm HMC390 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO SMT with Fo/2, 7.8 - 8.8 GHz 272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-32 7.8 GHz to 8.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 10 dBc 270 mA - 115 dBc/Hz 10 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC509 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 9.6 - 10.8 GHz 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-32 9.6 GHz to 10.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 25 dBc 370 mA - 110 dBc/Hz 30 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC512 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators HMC529LP5ETR & Div/4, 12.4 - 13.4 GHz 215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-32 12.4 GHz to 13.4 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 13 VDC 18 dBc 300 mA - 110 dBc/Hz 6 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC529 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 9.5 - 10.8 GHz 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-32 9.5 GHz to 10.8 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 12 VDC 20 dBc 390 mA - 110 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC530 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4, 12.5 - 13.9 GHz 149Có hàng
500Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

VCO QFN-32 12.5 GHz to 13.9 GHz 4.75 V 5.25 V 2 VDC to 12 VDC 34 dBc 380 mA - 110 dBc/Hz 20 MHz/V - 40 C + 85 C 5.1 mm 5.1 mm 1 mm HMC584 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 2,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO SOT-23-6 45 MHz to 70 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 2.8 mA - 117 dBc/Hz 60 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2605 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 2,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO SOT-23-6 70 MHz to 150 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 3 mA - 112 dBc/Hz 120 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2606 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with 1,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

VCO SOT-23-6 150 MHz to 300 MHz 2.7 V 5.5 V 400 mVDC to 6 VDC - 10 dBm - 30 dBc 3.5 mA - 107 dBc/Hz 220 kHz/V - 40 C + 85 C 3 mm 1.75 mm 1.45 mm MAX2607 Reel, Cut Tape, MouseReel