Tụ điện RF

Kết quả: 46,963
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 3.9pF .05pFTol T hinFilm 0201 7,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Accu-P Std 3.9 pF 25 V 0.05 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 100pF 2% 751Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 100 pF 150 V 2 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 1.1pF 438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 1.1 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 1.5pF 860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 1.5 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 27pF 2% 727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 27 pF 150 V 2 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 22pF Tol 5% Las Mkg 438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700A 22 pF 5 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 470pF Tol 10% Las Mkg 478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700A 470 pF 150 V 10 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 155 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 4.7pF Tol .25pF Las Mkg 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700A 4.7 pF 0.25 pF 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Silicon RF Capacitors / Thin Film 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn: 1,000

BBSC 1000 pF 15 % 60 PPM / C 0201 0603 0201 (0603 metric) - 55 C + 150 C 0.6 mm 0.3 mm 0.1 mm Reel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 0.45pF .01pFT T hinFilm 0201 6,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000
Accu-P Std 0.45 pF 100 V 0.01 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.7pF .02pFTol T hinFilm 0201 5,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Accu-P Std 0.7 pF 25 V 0.02 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 16pF 5% 1,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 16 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 20pF 2% 561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 20 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500V 33pF 5% 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 33 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 36pF 1% 539Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 36 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100volts 510pF 2% 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 510 pF 100 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 9.1pF 5% 488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 9.1 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 10pF Tol 5% Las Mkg 493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

700A 10 pF 5 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.2pF .02pFTol T hinFilm 0201 8,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Accu-P Std 0.2 pF 50 V 0.02 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 2,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100A 39 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 0.7pF 510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 0.7 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 1,037Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,000

100B 1 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 24pF 1% 868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 24 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 0.2pF 821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 0.2 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 0.4pF 538Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100A 0.4 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel