Tụ điện RF

Kết quả: 47,962
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 82pF 2% 269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 82 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel


KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 47PF 3600V 5% 3838 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100E 47 pF 3.6 kV 5 % 90 PPM / C 3838 9797 3838 (9797 metric) - 55 C + 125 C 9.65 mm 9.65 mm 4.32 mm Bulk
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 100pF Tol 5% Las Mkg Vertical 943Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100A 100 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 15pF 5% 1,489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100A 15 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 3.9pF 3,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100A 3.9 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 1000PF 50V 5% 1111 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 1 nF 50 V 5 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200volts 390pF 5% 848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 390 pF 200 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 3pF 722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 3 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 3.3pF 2,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100B 3.3 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 1,022Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100B Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 1,067Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100B 43 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 56pF 1% 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100B 56 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 6.8pF 1,734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 6.8 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 75 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 82pF 5% 2,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 82 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 100pF 2% 729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100A 100 pF 150 V 2 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 12pF 1% 1,167Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100A 12 pF 150 V 1 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 15pF 2% 398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100A 15 pF 150 V 2 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 1.1pF 433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100A 1.1 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 22pF 2% 577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100A 22 pF 150 V 2 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 27pF 2% 727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100A 27 pF 150 V 2 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 3pF 1,204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100A 3 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 4.7pF Tol .25pF Las Mkg 431Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

700A 4.7 pF 0.25 pF 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 10pF 2% 956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100A 10 pF 150 V 2 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 13pF 2% 382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100A 13 pF 150 V 2 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel