Bộ thu phát RF

Kết quả: 492
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices RF Transceiver Madura broad market 4T4R w/ DPD & CFR 6Có hàng
14Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 75 MHz to 6 GHz 24.33 Gb/s 950 mV 1.89 V 7 dBm - 40 C + 110 C SPI CSPBGA-289 Tray
Analog Devices RF Transceiver Narrow band Transceiver for 12.5kHz 395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Narrow Band, SRD 842 MHz to 916 MHz 24 kb/s 2-FSK, 3-FSK, 4-FSK, MSK 2.3 V 3.6 V 17.5 mA 13.5 mA 13 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial LFCSP-48 Tray
Texas Instruments RF Transceiver Lo-Pwr Sub-1GHz RF T ransceiver A 595-CC A 595-CC1100ERGPT 2,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Sub-GHz 470 MHz to 510 MHz, 950 MHz to 960 MHz 500 kb/s 2-FSK, ASK, FSK, GFSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 15 mA 12 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 4 Channel AISG 3.0 compliant Modem 1,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AISG 3 V 5.5 V - 40 C + 105 C SPI Tray
Nordic Semiconductor RF Transceiver 1.9-3.6V 1MBIT XCVR 2.4GHz SHCKBRST 1,791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 2.4 GHz to 2.524 GHz 1 Mb/s GFSK 1.9 V 3.6 V 25 mA 13 mA 4 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire QFN-24 Tray
Nordic Semiconductor RF Transceiver 1.9-3.6V 2.4GHz XCVR ENHNCD SHCKBRST 2,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 2.4 GHz to 2.525 GHz 2 Mb/s GFSK 1.9 V 3.6 V 12.3 mA 11.3 mA 4 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray
NXP Semiconductors RF Transceiver ARM+256Kb 879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.71 V 3.6 V - 40 C + 105 C I2C, I2S, SPI, UART, USB LQFP-48 Tray
Microchip Technology RF Transceiver Wi-Fi 802.11 b/g/n + Bluetooth 5 IC 437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 n/g/b WLAN 2.412 GHz to 2.472 GHz 72.2 Mb/s 16-QAM, 64-QAM, BPSK, CCK, DBPSK, DQPSK, DSSS, HT, OFDM, QPSK 1.62 V 3.6 V 60.5 mA 280 mA 17 dBm - 40 C + 85 C GPIO, I2C, SDIO, SPI, UART VQFN-48 Tray
Texas Instruments RF Transceiver Low-Power Sub-1GHz R F Transceiver A 595 A 595-CC1101RGP 2,576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Sub-GHz 300 MHz to 348 MHz, 387 MHz to 464 MHz, 779 MHz to 928 MHz 600 kb/s 2-FSK, 4-FSK, ASK, GFSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 14.7 mA 12 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Low Pwr Hi Perf RF T ransceiver A 595-CC A 595-CC1201RHBT 2,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Zigbee 164 MHz to 190 MHz, 410 MHz to 475 MHz, 820 MHz to 950 MHz 1.25 Mb/s 2-FSK, 2-GFSK, 4-FSK, 4-GFSK, MSK, OOK 19 mA 16 dBm - 40 C + 85 C VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Bluetooth Cntlr A 59 5-CC2564BYFVT A 595 A 595-CC2564BYFVT 4,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth 2.402 GHz to 2.48 GHz 4 Mb/s 8-DPSK, GFSK, Pi/4-DQPSK 2.2 V 4.8 V 12 dBm I2S, UART DSBGA-76 Reel, Cut Tape, MouseReel

Qorvo RF Transceiver DW3120 UWB Transceiver IC, AOA 2,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

5.6 GHz to 8 GHz 6.8 Mb/s 1.5 V 3.6 V 19 mA 17 mA - 40 C + 85 C SPI WLCSP-52 Reel, Cut Tape
Microchip Technology RF Transceiver Dual Band I/Q Radio, 48QFN, T&R 2,311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Multiband Reel, Cut Tape
Microchip Technology RF Transceiver Impulse-Radio Ultra-Wideband (IR-UWB) Transceiver 4,031Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

6.2 GHz to 7.8 GHz 2 V 3.5 V 47 mA 17 mA - 40 C + 105 C SPI FCBGA-33 Reel, Cut Tape
Texas Instruments RF Transceiver Bluetooth Cntlr A 59 5-CC2564BYFVR A 595 A 595-CC2564BYFVR 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Bluetooth 2.402 GHz to 2.48 GHz 4 Mb/s 8-DPSK, GFSK, Pi/4-DQPSK 2.2 V 4.8 V 19 dBm - 40 C + 85 C I2S, UART DSBGA-54 Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF Transceiver SNGL-CHP ANT SOL W/8-CH 780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 2.4 GHz 1 Mb/s GFSK 1.9 V 3.6 V 0 dBm - 40 C + 85 C QFN-32 Tray
STMicroelectronics RF Transceiver Ultra-low power, high performance, sub-1GHz transceiver 3,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Sub-GHz 452 MHz to 527 MHz 500 kb/s 2-GFSK, 4-GFSK, ASK, OOK 1.8 V 3.6 V 7.2 mA 27 mA 16 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF Transceiver Impulse-Radio Ultra-Wideband (IR-UWB) Transceiver 5,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

6.2 GHz to 7.8 GHz 2 V 3.5 V 39 mA 20 mA - 40 C + 105 C SPI FCBGA-33 Reel, Cut Tape
Analog Devices RF Transceiver 4T2O Direct RF Transmitter and Observati 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RF Transmitter 24.75 Gb/s 950 mV 2.1 V - 40 C + 120 C Serial BGA-324 Tray
Qorvo RF Transceiver DW3110 UWB Transceiver IC, non AOA 1,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

5.6 GHz to 8 GHz 6.8 Mb/s 1.5 V 3.6 V 19 mA 17 mA - 40 C + 85 C SPI WLCSP-52 Reel, Cut Tape
Texas Instruments RF Transceiver WiLink 8 single-band industrial Wi-Fi t 2,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Wi-Fi 2.4 GHz 100 Mb/s - 40 C + 105 C I2S, UART DSBGA-130 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver RF FRONT-END TRANSCEIVER 4,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 862 MHz to 1.02 GHz FMSK, GMSK, MSK, OFDM, OQPSK 2.7 V 3.6 V 20 mA 58 mA 8 dBm - 40 C + 85 C SPI MLPQW-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF Transceiver 2.4GHz ZigBee Transceiver 581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2.322 GHz to 2.527 GHz 2 Mb/s OQPSK 1.8 V 3.6 V 4 dBm + 85 C SPI QFN-32 Tray
Analog Devices RF Transceiver Mykonos+DPD Broad Market Release 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wi-Fi 300 MHz to 6 GHz 1.14 V 3.465 V 1.055 A 1 A 4 dBm - 40 C + 85 C JESD204B BGA-196 Tray
Texas Instruments RF Transceiver Wireless 2.4 GHz RF SoC A 595-CC8531RHAR A 595-CC8531RHAR 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ISM 2.4 GHz to 2.48 GHz 5 Mb/s 3 V 3.6 V 11 dBm - 40 C + 85 C I2S VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel