Bộ thu phát RF

Kết quả: 494
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

Silicon Labs RF Transceiver +16/-116 dBm sub-GHz Transceiver 32,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 43 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology RF Transceiver 2.4 Ghz IEEE/ZigBee 3,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2.4 GHz 625 kb/s 2.4 V 3.6 V 19 mA 23 mA 0 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire, SPI QFN-40 Tube
Silicon Labs RF Transceiver TXRX SubG +20/-116dBm 6,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Microchip Technology RF Transceiver 2.4GHz, Zigbee Transceiver 3,343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Zigbee 2.405 GHz to 2.48 GHz OQPSK 2.5 V 3.3 V 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +13/-126 dBm sub-GHz transmitter 70,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 29 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF Transceiver +13/-116 dBm sub-GHz transceiver 38,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz 283 MHz to 960 MHz 500 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 10.9 mA 24 mA 13 dBm - 40 C + 85 C GPIO, Serial QFN-20 Reel, Cut Tape
Analog Devices RF Transceiver Madura broad market 4T4R w/ DPD & CFR 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 75 MHz to 6 GHz 24.33 Gb/s 950 mV 1.89 V 7 dBm - 40 C + 110 C SPI CSPBGA-289 Tray
Texas Instruments RF Transceiver 2nd Gen 2.4 GHz Zig Bee transceiver A 59 A 595-CC2520RHDT 6,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Zigbee 2.394 GHz to 2.507 GHz 250 kb/s OQPSK 1.8 V 3.8 V 18.5 mA 37.5 mA 5 dBm - 40 C + 125 C GPIO, Serial VQFN-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver PurePath Wireless 2. 4 GHz RF SoC A 595- A 595-CC8520RHAT 6,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 2.4 GHz to 2.48 GHz 5 Mb/s 2-FSK, 8-FSK 2 V 3.6 V 3.5 dBm - 40 C + 85 C I2S VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF Transceiver Z-Wave 700 SiP Module, Sub-GHz, -97 dBm, 13 dBm, Arm M4 92,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C GPIO, I2C, LEUART, USART Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +16/-116 dBm sub-GHz Transceiver 29,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 43 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +13/-116 dBm sub-GHz Transceiver 26,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver SGL-Chip 2.4 GHz RF Transceiver A 595-CC A 595-CC2420RGZR 3,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Zigbee 2.4 GHz to 2.48 GHz 250 kb/s OQPSK 2.1 V 3.6 V 18.8 mA 17.4 mA 0 dBm - 40 C + 85 C VQFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver TAPE/REEL CC1020 ALT 595-CC1020RUZR ALT ALT 595-CC1020RUZR 3,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM, SRD 402 MHz to 470 MHz, 804 MHz to 960 MHz 153.6 kb/s FSK, GFSK, OOK 2.3 V 3.6 V 19.9 mA 27.1 mA 10 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire, SPI VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Ultra-Hi Perf RF Nar rowbd Transceiver A A 595-CC1125RHBR 4,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Multiband 164 MHz to 192 MHz, 274 MHz to 320 MHz, 410 MHz to 480 MHz, 820 MHz to 960 MHz 200 kb/s 2-FSK, 2-GFSK, 4-FSK, 4-GFSK, ASK, MSK, OOK 2 V 3.6 V 17 mA 47 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies RF Transceiver MMW_CONSUMER & IOT 3,243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,500

Radar 58 GHz to 63.5 GHz FMCW 1.71 V 1.89 V 201 mA 201 mA 5 dBm - 20 C + 70 C SPI BGA-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver LoRa Smart Home low pwr 150-960MHz ISM 5,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Sub-GHz 150 MHz to 960 MHz 300 kb/s 1.8 V 3.7 V 10.1 mA 118 mA 22 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF Transceiver Dual Band IEEE 802.15.4 TRX, 48QFN, T&R 4,503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Zigbee Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor RF Transceiver 1.9-3.6V 433/868/ 915MHz TRNSCVR 15,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

FSK 430 MHz to 928 MHz 50 kb/s GFSK 1.9 V 3.6 V 12.5 mA 30 mA 10 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +20/-124 dBm sub-GHz Transceiver 5,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 425 MHz to 525 MHz 500 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 75 mA 20 dBm - 40 C + 85 C GPIO, Serial QFN-20 Tray
Semtech RF Transceiver LOW-POWER INTG UHF TRANSCEIVER 4,717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 290 MHz to 340 MHz, 424 MHz to 510 MHz, 862 MHz to 1.02 GHz 300 kb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 16 mA 95 mA 17 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF Transceiver Sub-1GHz IEEE 802.15.4 TRX, 48QFN, Tray 760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee Tray

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter 3,589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz 4-GFSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.8 V 68.5 mA 20 dBm - 40 C + 85 C GPIO, SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +13/-126 dBm sub-GHz transmitter 402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 29 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Microchip Technology RF Transceiver 2.4 GHZ ZigBee Transceiver 125C 1,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2 Mb/s Tray