Bộ thu phát RF

Kết quả: 412
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

Silicon Labs RF Transceiver +13/-126 dBm sub-GHz transmitter 70,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 29 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF Transceiver +13/-116 dBm sub-GHz transceiver 38,593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz 283 MHz to 960 MHz 500 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.6 V 10.9 mA 24 mA 13 dBm - 40 C + 85 C GPIO, Serial QFN-20 Reel, Cut Tape

Microchip Technology RF Transceiver 2.4 Ghz IEEE/ZigBee 3,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2.4 GHz 625 kb/s 2.4 V 3.6 V 19 mA 23 mA 0 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire, SPI QFN-40 Tube

Silicon Labs RF Transceiver +16/-116 dBm sub-GHz Transceiver 29,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 43 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF Transceiver TXRX SubG +20/-116dBm 6,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +16/-116 dBm sub-GHz Transceiver 29,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 43 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +13/-116 dBm sub-GHz Transceiver 25,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Ultra-Hi Perf RF Nar rowbd Transceiver A A 595-CC1125RHBR 3,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Multiband 164 MHz to 192 MHz, 274 MHz to 320 MHz, 410 MHz to 480 MHz, 820 MHz to 960 MHz 200 kb/s 2-FSK, 2-GFSK, 4-FSK, 4-GFSK, ASK, MSK, OOK 2 V 3.6 V 17 mA 47 mA 16 dBm - 40 C + 85 C SPI VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver LoRa Smart Home low pwr 150-960MHz ISM 4,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Sub-GHz 150 MHz to 960 MHz 300 kb/s 1.8 V 3.7 V 10.1 mA 118 mA 22 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver SGL-Chip 2.4 GHz RF Transceiver A 595-CC A 595-CC2420RGZR 3,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Zigbee 2.4 GHz to 2.48 GHz 250 kb/s OQPSK 2.1 V 3.6 V 18.8 mA 17.4 mA 0 dBm - 40 C + 85 C VQFN-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver TAPE/REEL CC1020 ALT 595-CC1020RUZR ALT ALT 595-CC1020RUZR 3,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM, SRD 402 MHz to 470 MHz, 804 MHz to 960 MHz 153.6 kb/s FSK, GFSK, OOK 2.3 V 3.6 V 19.9 mA 27.1 mA 10 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire, SPI VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF Transceiver Dual Band IEEE 802.15.4 TRX, 48QFN, T&R 4,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Zigbee Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver 2nd Gen 2.4 GHz Zig Bee transceiver A 59 A 595-CC2520RHDT 5,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Zigbee 2.394 GHz to 2.507 GHz 250 kb/s OQPSK 1.8 V 3.8 V 18.5 mA 37.5 mA 5 dBm - 40 C + 125 C GPIO, Serial VQFN-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver PurePath Wireless 2. 4 GHz RF SoC A 595- A 595-CC8520RHAT 6,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 2.4 GHz to 2.48 GHz 5 Mb/s 2-FSK, 8-FSK 2 V 3.6 V 3.5 dBm - 40 C + 85 C I2S VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF Transceiver Z-Wave 700 SiP Module, Sub-GHz, -97 dBm, 13 dBm, Arm M4 88,149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C GPIO, I2C, LEUART, USART Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Bluetooth Cntlr A 59 5-CC2564BYFVT A 595 A 595-CC2564BYFVT 4,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth 2.402 GHz to 2.48 GHz 4 Mb/s 8-DPSK, GFSK, Pi/4-DQPSK 2.2 V 4.8 V 12 dBm I2S, UART DSBGA-76 Reel, Cut Tape, MouseReel

Semtech RF Transceiver RF Front End Transceiver 2,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 400 MHz to 510 MHz FSK, OFDM, OQPSK 2.7 V 3.6 V 18 mA 60 mA 7 dBm - 40 C + 85 C SPI MLPQW-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lime Microsystems RF Transceiver 119Có hàng
183Dự kiến 21/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Multiband 100 kHz to 3.8 GHz Quadrature 1.1 V 1.3 V 420 mA 350 mA 0 dBm - 40 C + 85 C Serial QFN-261 Reel

Microchip Technology RF Transceiver 2.4 GHZ ZigBee Transceiver 125C 1,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2 Mb/s Tray

Microchip Technology RF Transceiver 2.4GHZ ZigBee Transceiver 560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2.405 GHz to 2.48 GHz OQPSK 1.8 V 3.6 V 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Tray
Microchip Technology RF Transceiver Sub-1GHz IEEE 802.15.4 TRX, 48QFN, Tray 754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee Tray

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter 2,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz 4-GFSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.8 V 68.5 mA 20 dBm - 40 C + 85 C GPIO, SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +13/-126 dBm sub-GHz transmitter 379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 29 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +20/-124 dBm sub-GHz Transceiver 5,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 425 MHz to 525 MHz 500 kb/s FSK, GFSK, OOK 1.8 V 3.8 V 13.7 mA 75 mA 20 dBm - 40 C + 85 C GPIO, Serial QFN-20 Tray
NXP Semiconductors RF Transceiver ARM+256Kb 869Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.71 V 3.6 V - 40 C + 105 C I2C, I2S, SPI, UART, USB LQFP-48 Tray