Bộ thu phát RF

Kết quả: 483
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Semtech RF Transceiver SX1268IMLTRT (FREQ-VARIANT OF SX1262) 2,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Sub-GHz 410 MHz to 810 MHz 300 kb/s FSK, MSK 4.6 mA 25 mA 22 dBm SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Low Pwr Hi Perf RF T ransceiver A 595-CC A 595-CC1201RHBT 3,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Zigbee 164 MHz to 190 MHz, 410 MHz to 475 MHz, 820 MHZ to 950 MHz 1.25 Mb/s 2-FSK, 2-GFSK, 4-FSK, 4-GFSK, MSK, OOK 19 mA 16 dBm - 40 C + 85 C VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Bluetooth Cntlr A 59 5-CC2564BYFVT A 595 A 595-CC2564BYFVT 4,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

Bluetooth 2.402 GHz to 2.48 GHz 4 Mb/s 8-DPSK, GFSK, Pi/4-DQPSK 2.2 V 4.8 V 12 dBm I2S, UART DSBGA-76 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies RF Transceiver MMW_CONSUMER & IOT 1,748Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Radar 61 GHz to 61.5 GHz FMCW 1.45 V 1.6 V 10 dBm - 20 C + 85 C SPI BGA-42 Reel, Cut Tape

Qorvo RF Transceiver UWB Transceiver IC, AOA, WLCSP 2,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

5.6 GHz to 8 GHz 6.8 Mb/s 1.5 V 3.6 V 19 mA 17 mA - 40 C + 85 C SPI WLCSP-52 Reel, Cut Tape
Microchip Technology RF Transceiver Dual Band IEEE 802.15.4 TRX, 48QFN, Tray 307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee Tray
Qorvo RF Transceiver UWB Transceiver IC, non AOA, WLCSP 1,855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

5.6 GHz to 8 GHz 6.8 Mb/s 1.5 V 3.6 V 19 mA 17 mA - 40 C + 85 C SPI WLCSP-52 Reel, Cut Tape
Semtech RF Transceiver ULTRALOWPOWER UHF TRANSCEIVER 1,725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

FSK/OOK 300 MHz to 510 MHz 150 kb/s FSK, OOK 2.1 V 3.6 V 3 mA 25 mA 12.5 dBm - 40 C + 85 C SPI TQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology RF Transceiver 2.4 GHZ ZigBee Transceiver 125C 1,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2 Mb/s Tray
Semtech RF Transceiver RF FRONT-END TRANSCEIVER 4,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

ISM 862 MHz to 1.02 GHz FMSK, GMSK, MSK, OFDM, OQPSK 2.7 V 3.6 V 20 mA 58 mA 8 dBm - 40 C + 85 C SPI MLPQW-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver SINGLE CHIP 2 BANDS TRANCEIVER 1,657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

ISM 137 MHz to 525 MHz 300 kb/s FSK, GFSK, GMSK, LoRa, MSK, OOK 1.8 V 3.7 V 12 mA 120 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver LoRa Plus Fourth-gen LoRa IP, Long Range, Low Power, Multi-band LoRa Transceiver 3,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Sub-GHz 1.6 GHz to 2.5 GHz 2.6 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.7 V 6 mA 110 mA 12 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 2.4GHz to 2.5GHz, 802.11g RF Transceiver 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 g WLAN TQFN-48 Tube
Analog Devices RF Transceiver 902-928 MHz ASK/FSK Transceiver 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ASK, FSK 902 MHz to 928 MHz 384 kb/s ASK, FSK 2.3 V 3.6 V 19 mA 19.3 mA 13 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial LFCSP-48 Tray

Microchip Technology RF Transceiver Wi-Fi 802.11 b/g/n + Bluetooth 5 IC 3,741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

802.11 n/g/b WLAN 2.412 GHz to 2.472 GHz 72.2 Mb/s 16-QAM, 64-QAM, BPSK, CCK, DBPSK, DQPSK, DSSS, HT, OFDM, QPSK 1.62 V 3.6 V 60.5 mA 280 mA 17 dBm - 40 C + 85 C GPIO, I2C, SDIO, SPI, UART VQFN-48 Reel, Cut Tape
Texas Instruments RF Transceiver Lo-Pwr Sub-1GHz RF T ransceiver A 595-CC A 595-CC1100ERGPT 2,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

Sub-GHz 470 MHz to 510 MHz, 950 MHz to 960 MHz 500 kb/s 2-FSK, ASK, FSK, GFSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 15 mA 12 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs RF Transceiver WF200 FWi-Fi Transceiver IC with a 802.11 b/g/n Wi-Fi radio 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,450

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s 1.62 V 3.6 V 47.6 mA 108 mA 17 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver RF Transceiver w/MAC Processor 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 862 MHz to 928 MHz 300 kb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 2.2 V 3.6 V 12.8 mA 13 mA 13.5 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire, SPI LFCSP-32 Tray
Texas Instruments RF Transceiver PurePath Wireless 2. 4GHz RF SoC A 595-C A 595-CC8530RHAT 2,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

ISM 2.4 GHz 5 Mb/s 2 V 3.6 V 3.5 dBm - 40 C + 85 C I2C, SPI VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 2.4GHz to 2.5GHz 802.11g/b RF Transceive 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 g/b WLAN 2.4 GHz to 2.5 GHz 11 Mb/s 2.7 V 3.6 V 20.3 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial TQFN-48 Tube
Microchip Technology RF Transceiver 2.4GHz ZigBee Transceiver 2,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

Zigbee 2 Mb/s VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF Transceiver Wi-Fi 802.11 b/g/n + Bluetooth 5 IC 464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 n/g/b WLAN 2.412 GHz to 2.472 GHz 72.2 Mb/s 16-QAM, 64-QAM, BPSK, CCK, DBPSK, DQPSK, DSSS, HT, OFDM, QPSK 1.62 V 3.6 V 60.5 mA 280 mA 17 dBm - 40 C + 85 C GPIO, I2C, SDIO, SPI, UART VQFN-48 Tray
CML Micro RF Transceiver High Performance (100MHz-1GHz) RF Transceiver 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100 MHz to 1 GHz 9.6 kb/s 3 V 3.6 V 58 mA 82 mA - 40 C + 85 C VQFN-48 Tray
CML Micro RF Transceiver Highly Integrated 2.4GHz Spread Spectrum Radio Transceiver, Including Modem and Optimised Vocoder 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 2.4 GHz 1.8 V 3.6 V 12.5 mA 24 mA 12 dBm I2C, UART, USB BGA-144 Tray
Semtech RF Transceiver LORA CONCENTRATOR (FOR MOQ 500U/REEL) 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

- 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel