Bộ thu phát RF

Kết quả: 492
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments RF Transceiver Low-Power Sub-1GHz R F Transceiver A 595 A 595-CC1101RGP 2,573Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Sub-GHz 300 MHz to 348 MHz, 387 MHz to 464 MHz, 779 MHz to 928 MHz 600 kb/s 2-FSK, 4-FSK, ASK, GFSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 14.7 mA 12 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Low Pwr Hi Perf RF T ransceiver A 595-CC A 595-CC1201RHBT 2,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Zigbee 164 MHz to 190 MHz, 410 MHz to 475 MHz, 820 MHz to 950 MHz 1.25 Mb/s 2-FSK, 2-GFSK, 4-FSK, 4-GFSK, MSK, OOK 19 mA 16 dBm - 40 C + 85 C VQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Qorvo RF Transceiver DW3120 UWB Transceiver IC, AOA 2,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

5.6 GHz to 8 GHz 6.8 Mb/s 1.5 V 3.6 V 19 mA 17 mA - 40 C + 85 C SPI WLCSP-52 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter 6,406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz 4-GFSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.6 V 20 dBm - 40 C + 85 C GPIO, SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology RF Transceiver ISM subGHz RF Transceiver, with 20K user FLASH 3,066Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

Sub-GHz Reel, Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver AISG Integrated Transceiver 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AISG 2.176 MHz 115.2 kb/s OOK 3 V 5.5 V 12 dBm - 40 C + 85 C TQFN-16 Tube
Texas Instruments RF Transceiver Bluetooth Cntlr A 59 5-CC2564BRVMR 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Bluetooth 2.4 GHz to 2.48 GHz 4 Mb/s 8-DPSK, GFSK, Pi/4-DQPSK 2.2 V 4.8 V 12 dBm - 40 C + 85 C UART VQFNP-76 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 2.4GHz to 2.5GHz, 802.11g RF Transceiver 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 g WLAN TQFN-48 Tube
Nordic Semiconductor RF Transceiver 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM 2.4 GHz to 2.525 GHz 2 Mb/s GFSK 1.9 V 3.6 V 13.5 mA 11.3 mA 4 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20

Silicon Labs RF Transceiver +13/-126 dBm sub-GHz transmitter 394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 29 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray

Microchip Technology RF Transceiver Wi-Fi 802.11 b/g/n + Bluetooth 5 IC 3,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

802.11 n/g/b WLAN 2.412 GHz to 2.472 GHz 72.2 Mb/s 16-QAM, 64-QAM, BPSK, CCK, DBPSK, DQPSK, DSSS, HT, OFDM, QPSK 1.62 V 3.6 V 60.5 mA 280 mA 17 dBm - 40 C + 85 C GPIO, I2C, SDIO, SPI, UART VQFN-48 Reel, Cut Tape
CML Micro RF Transceiver Highly Integrated 2.4GHz Spread Spectrum Radio Transceiver, Including Modem and Optimised Vocoder 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 2.4 GHz 1.8 V 3.6 V 12.5 mA 24 mA 12 dBm I2C, UART, USB BGA-144 Tray
Semtech RF Transceiver LORA CONCENTRATOR (FOR MOQ 500U/REEL) 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

- 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver CC2571 1-& 8Ch ANT R F Network Procs A 5 A 595-CC2571RHAR 357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ISM 2.4 GHz to 2.495 GHz 1 Mb/s GFSK 2 V 3.6 V 23.7 mA 34.3 mA 4 dBm - 40 C + 85 C Serial VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel

Toshiba RF Transceiver 2.0 to 5.5V -117dBm Automotive; AEC-Q 1,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Multiband 315 MHz, 434 MHz, 868 MHz, 915 MHz ASK, FSK 2 V 5.5 V 9.7 mA 12 mA 10 dBm - 40 C + 110 C SPI QFN-36 Reel, Cut Tape

Silicon Labs RF Transceiver +13/-126 dBm sub-GHz transmitter 363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 29 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape

Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver Single-/Dual-Band 802.11a/b/g World-Band 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 g/b/a WLAN 4.9 GHz to 5.875 GHz 54 Mb/s OFDM 2.7 V 3.6 V 188 mA 197 mA - 2.5 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial TQFN-56 Tube
Texas Instruments RF Transceiver Bluetooth 5.1 with B asic Rate (BR) Enh A 595-CC2564CRVMR 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Bluetooth 2.402 GHz to 2.48 GHz 4 Mb/s 8-DPSK, DQPSK, GFSK 1.7 V 4.8 V 112.5 mA 12 dBm - 40 C + 85 C UART VQFN-76 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver RF Transceiver w/MAC Processor 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 862 MHz to 928 MHz 300 kb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 2.2 V 3.6 V 12.8 mA 13 mA 13.5 dBm - 40 C + 85 C 4-Wire, SPI LFCSP-32 Tray
Texas Instruments RF Transceiver Lo-Cost Lo-Power 1,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Sub-GHz 310 MHz to 348 MHz, 420 MHz to 450 MHz, 779 MHz to 928 MHz 600 kb/s 2-FSK, ASK, GFSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 15.5 mA 10 dBm - 40 C + 125 C SPI VQFN-32 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver 2.4GHz ZigBee/IEEE 8 02.15.4RF Xceiver A ALT 595-CC2520RHDR 2,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Zigbee 2.394 GHz to 2.507 GHz 250 kb/s OQPSK 1.8 V 3.8 V 18.5 mA 37.5 mA 5 dBm - 40 C + 125 C VQFN-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver PurePath Wireless 2. 4GHz RF SoC A 595-C A 595-CC8530RHAT 2,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

ISM 2.4 GHz 5 Mb/s 2 V 3.6 V 3.5 dBm - 40 C + 85 C I2C, SPI VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver 2.4GHz to 2.5GHz 802.11g/b RF Transceive 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 g/b WLAN 2.4 GHz to 2.5 GHz 11 Mb/s 2.7 V 3.6 V 20.3 dBm - 40 C + 85 C 3-Wire, Serial TQFN-48 Tube
Silicon Labs RF Transceiver WF200 FWi-Fi Transceiver IC with a 802.11 b/g/n Wi-Fi radio 224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,450

Wi-Fi 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s 1.62 V 3.6 V 47.6 mA 108 mA 17 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors NJJ29C0BHN/0F62Y
NXP Semiconductors RF Transceiver NJJ29C0BHN/0F62 1,568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Reel, Cut Tape