Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate A 595-THS4 A 595-THS4150IDGNR
+1 hình ảnh
THS4150IDGN
Texas Instruments
1:
$22.68
160 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4150IDGN
Texas Instruments
Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate A 595-THS4 A 595-THS4150IDGNR
160 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.68
10
$18.13
25
$15.41
80
$14.98
2,080
Xem
2,080
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4150
1 Channel
650 V/us
75 dB to 83 dB
85 mA
15 uA
7 mV
33 V
4 V
17.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers Wideband Lo-Noise Lo -Distortion A 595-T A 595-THS4504DGNR
+1 hình ảnh
THS4504DGN
Texas Instruments
1:
$9.44
298 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4504DGN
Texas Instruments
Differential Amplifiers Wideband Lo-Noise Lo -Distortion A 595-T A 595-THS4504DGNR
298 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.44
10
$7.35
25
$6.33
80
$6.09
240
Xem
240
$5.91
560
$5.78
1,040
$5.65
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4504
1 Channel
210 MHz
1.8 kV/us
80 dB
130 mA
4.6 uA
7 mV
15 V
4.5 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers Ultra Lo Pwr RRO Ful ly-Diff Amp A 595-T A 595-THS4531AIDGKR
+1 hình ảnh
THS4531AIDGK
Texas Instruments
1:
$4.79
688 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4531AIDGK
Texas Instruments
Differential Amplifiers Ultra Lo Pwr RRO Ful ly-Diff Amp A 595-T A 595-THS4531AIDGKR
688 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.79
10
$3.61
25
$2.85
80
$2.69
240
Xem
240
$2.62
2,560
$2.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4531A
1 Channel
27 MHz
220 V/us
116 dB
26 mA
210 nA
1 mV
5.5 V
2.5 V
250 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Tube
Differential Amplifiers Nxt Gen High Common Mode Voltage Dif Amp
AD8479TRZ-EP
Analog Devices
1:
$26.43
3,208 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-8479TRZ-EP
Analog Devices
Differential Amplifiers Nxt Gen High Common Mode Voltage Dif Amp
3,208 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$26.43
10
$22.14
25
$19.39
98
$19.03
294
Xem
294
$18.50
588
$18.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,208
Các chi tiết
AD8479
1 Channel
130 kHz
9 V/us
80 dB
55 mA
500 uV
36 V
5 V
550 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers UNITY-GAIN DIFF AMP IC
AMP03GSZ
Analog Devices
1:
$9.45
21,199 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AMP03GSZ
Analog Devices
Differential Amplifiers UNITY-GAIN DIFF AMP IC
21,199 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.45
10
$7.35
25
$6.26
98
$6.04
294
Xem
294
$5.93
588
$5.77
1,078
$5.65
2,548
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 21,199
Các chi tiết
AMP03
1 Channel
3 MHz
9.5 V/us
90 dB
45 mA
200 uV
36 V
10 V
2.6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 10MHz Lpass Filt
LT6600IS8-10#PBF
Analog Devices
1:
$11.88
3,172 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6600IS8-10#PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 10MHz Lpass Filt
3,172 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.88
10
$9.32
25
$8.67
100
$7.96
300
Xem
300
$7.57
500
$7.42
1,000
$7.25
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,172
Các chi tiết
LT6600-10
1 Channel
61 dB
- 40 uA
11 V
2.7 V
39 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
LTC1992IMS8#PBF
Analog Devices
1:
$7.30
3,411 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1992IMS8#PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
3,411 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.30
10
$5.52
50
$5.04
100
$4.75
250
Xem
250
$4.48
500
$4.40
1,000
$4.30
2,500
$4.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,411
Các chi tiết
LTC1992
1 Channel
3.2 MHz
1.5 V/us
90 dB
30 mA
250 pA
250 uV
11 V
2.7 V
650 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
LTC1992HMS8#PBF
Analog Devices
1:
$7.42
4,541 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1992HMS8#PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
4,541 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.42
10
$5.73
50
$5.04
100
$4.84
250
Xem
250
$4.49
1,000
$4.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,541
Các chi tiết
LTC1992
1 Channel
3.2 MHz
1.5 V/us
90 dB
30 mA
400 pA
250 uV
11 V
2.7 V
650 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP
AD626ANZ
Analog Devices
1:
$19.97
5,005 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD626ANZ
Analog Devices
Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP
5,005 Có hàng
1
$19.97
10
$16.51
50
$15.45
100
$14.73
250
Xem
250
$13.80
500
$13.63
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,005
Các chi tiết
AD626
1 Channel
100 kHz
0.22 V/us
90 dB
12 mA
1.9 mV
12 V
2.4 V
230 uA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp
LT1990AIS8#PBF
Analog Devices
1:
$8.50
9,130 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1990AIS8#PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp
9,130 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.50
10
$6.60
25
$6.12
100
$5.58
300
Xem
300
$5.29
500
$5.18
1,000
$5.05
2,500
$4.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 9,097
Các chi tiết
LT1990
1 Channel
100 kHz
0.5 V/us
75 dB
20 mA
800 uV
36 V
2.7 V
105 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers HS Full Diff A 595-T HS4502CDGNR A 595-T A 595-THS4502CDGNR
+1 hình ảnh
THS4502CDGN
Texas Instruments
1:
$18.84
150 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4502CDGN
Texas Instruments
Differential Amplifiers HS Full Diff A 595-T HS4502CDGNR A 595-T A 595-THS4502CDGNR
150 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.84
10
$15.00
25
$13.13
80
$12.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4502
1 Channel
300 MHz
2.8 kV/us
80 dB
120 mA
4.6 uA
4 mV
15 V
4.5 V
23 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers EL4543IUZ 500MHZ DIF TWISTED PAIR DRVR
+1 hình ảnh
EL4543IUZ
Renesas / Intersil
1:
$12.00
667 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
968-EL4543IUZ
Renesas / Intersil
Differential Amplifiers EL4543IUZ 500MHZ DIF TWISTED PAIR DRVR
667 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.00
10
$9.26
25
$8.35
110
$7.83
275
Xem
275
$7.45
550
$7.28
1,045
$7.11
2,530
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EL4543
3 Channel
700 MHz
1000 V/us
80 dB
50 mA
- 10 uA
10 mV
12 V
5 V
16.2 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QSOP-24
Tube
Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp
THS4503CD
Texas Instruments
1:
$20.11
206 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4503CD
Texas Instruments
Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp
206 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.11
10
$16.05
25
$13.46
75
$13.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4503
1 Channel
300 MHz
2.8 kV/us
80 dB
120 mA
4.6 uA
4 mV
15 V
4.5 V
23 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate
THS4140CD
Texas Instruments
1:
$14.54
107 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4140CD
Texas Instruments
Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate
107 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.54
10
$11.48
25
$10.02
75
$9.22
525
Xem
525
$9.07
1,050
$8.90
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4140
1 Channel
450 V/us
75 dB to 84 dB
85 mA
15 uA
7 mV
33 V
4 V
13.2 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate A 595-THS4 A 595-THS4150CDGNR
+1 hình ảnh
THS4150CDGN
Texas Instruments
1:
$22.15
79 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4150CDGN
Texas Instruments
Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate A 595-THS4 A 595-THS4150CDGNR
79 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.15
10
$17.71
25
$14.91
80
$14.90
240
Xem
240
$14.85
560
$14.71
1,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4150
1 Channel
150 MHz
650 V/us
83 dB
85 mA
15 uA
7 mV
33 V
4 V
17.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers Fully Differential C MOS A 595-THS4121CD A 595-THS4121CDGKR
+1 hình ảnh
THS4121CDGK
Texas Instruments
1:
$10.20
292 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4121CDGK
Texas Instruments
Differential Amplifiers Fully Differential C MOS A 595-THS4121CD A 595-THS4121CDGKR
292 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.20
10
$7.96
25
$6.87
80
$6.36
240
Xem
240
$5.99
1,040
$5.98
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4121
1 Channel
100 MHz
55 V/us
96 dB
25 mA
1.2 pA
8 mV
3.5 V
3 V
11 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Tube
Differential Amplifiers Fully Differential C MOS
+1 hình ảnh
THS4120IDGK
Texas Instruments
1:
$8.19
239 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4120IDGK
Texas Instruments
Differential Amplifiers Fully Differential C MOS
239 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.19
10
$6.31
25
$5.85
80
$5.05
240
Xem
240
$5.01
560
$4.97
1,040
$4.85
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4120
1 Channel
100 MHz
55 V/us
96 dB
25 mA
1.2 pA
8 mV
3.5 V
3 V
11 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Tube
Differential Amplifiers High-Speed Fully Dif ferential +/-5 V
+1 hình ảnh
THS4500IDGK
Texas Instruments
1:
$15.39
91 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4500IDGK
Texas Instruments
Differential Amplifiers High-Speed Fully Dif ferential +/-5 V
91 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.39
10
$12.05
25
$11.22
80
$10.00
240
Xem
240
$9.95
560
$9.68
1,040
$9.55
2,080
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4500
1 Channel
300 MHz
2.8 kV/us
80 dB
120 mA
4.6 uA
7 mV
15 V
4.5 V
23 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Tube
Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA157UA/2K5 A 595-INA157UA/2K5
INA157UA
Texas Instruments
1:
$4.48
424 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA157UA
Texas Instruments
Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA157UA/2K5 A 595-INA157UA/2K5
424 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.48
10
$3.40
25
$2.89
75
$2.76
300
Xem
300
$2.66
525
$2.59
1,050
$2.51
2,550
$2.45
5,025
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
INA157
1 Channel
4 MHz
14 V/us
80 dB
60 mA
100 uV
36 V
8 V
2.4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 2.5MHz Lpass Filt
LT6600IS8-2.5#PBF
Analog Devices
1:
$11.88
521 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6600IS8-2.5PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 2.5MHz Lpass Filt
521 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.88
10
$9.32
25
$8.67
100
$7.96
300
Xem
300
$7.57
500
$7.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 521
Các chi tiết
LT6600-2.5
1 Channel
63 dB
- 15 uA
11 V
2.7 V
26 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers Wideband Lo-Noise Lo -Distortion A 595-T A 595-THS4504DR
THS4504D
Texas Instruments
1:
$9.45
210 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4504D
Texas Instruments
Differential Amplifiers Wideband Lo-Noise Lo -Distortion A 595-T A 595-THS4504DR
210 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.45
10
$7.35
25
$6.73
75
$5.87
525
Xem
525
$5.80
1,050
$5.74
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4504
1 Channel
210 MHz
1.8 kV/us
80 dB
130 mA
4.6 uA
7 mV
15 V
4.5 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
LTC1992-10CMS8#PBF
Analog Devices
1:
$13.35
174 Có hàng
200 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-C1992-10CMS8PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
174 Có hàng
200 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$13.35
10
$10.20
50
$9.55
100
$8.97
250
$8.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 374
Các chi tiết
LTC1992
1 Channel
4 MHz
2 V/us
60 dB
30 mA
250 pA
250 uV
11 V
2.7 V
650 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp
LT1990ACS8#PBF
Analog Devices
1:
$7.16
1,516 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1990ACS8#PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp
1,516 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.16
10
$5.49
25
$5.07
100
$4.62
300
Xem
300
$4.40
500
$4.27
1,000
$4.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,490
Các chi tiết
LT1990
1 Channel
100 kHz
0.5 V/us
75 dB
20 mA
800 uV
36 V
2.7 V
105 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers 250V Input Range, 100kHz, G =10, Micropower, Difference Amplifier
LT1990IS8-10#PBF
Analog Devices
1:
$7.03
2,122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1990IS810PB
Analog Devices
Differential Amplifiers 250V Input Range, 100kHz, G =10, Micropower, Difference Amplifier
2,122 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.03
10
$5.40
25
$4.92
100
$4.50
300
Xem
300
$4.31
500
$4.16
1,000
$4.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,122
Các chi tiết
LT1990-10
1 Channel
100 kHz
0.5 V/us
68 dB
20 mA
800 uV
36 V
2.7 V
105 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amplifier & 2.5MHz Lp
LT6604IUFF-2.5#PBF
Analog Devices
1:
$20.52
196 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-6604IUFF-2.5PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amplifier & 2.5MHz Lp
196 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.52
10
$17.35
25
$15.75
104
$14.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 196
Các chi tiết
LT6604-2.5
2 Channel
61 dB
- 15 uA
5 mV
11 V
3 V
26 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-34
Tube