Tube Bộ khuếch đại vi sai

Kết quả: 225
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate A 595-THS4 A 595-THS4150IDGNR 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4150 1 Channel 650 V/us 75 dB to 83 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 17.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Wideband Lo-Noise Lo -Distortion A 595-T A 595-THS4504DGNR 298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4504 1 Channel 210 MHz 1.8 kV/us 80 dB 130 mA 4.6 uA 7 mV 15 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Ultra Lo Pwr RRO Ful ly-Diff Amp A 595-T A 595-THS4531AIDGKR 688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4531A 1 Channel 27 MHz 220 V/us 116 dB 26 mA 210 nA 1 mV 5.5 V 2.5 V 250 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT VSSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Nxt Gen High Common Mode Voltage Dif Amp 3,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,208

AD8479 1 Channel 130 kHz 9 V/us 80 dB 55 mA 500 uV 36 V 5 V 550 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers UNITY-GAIN DIFF AMP IC 21,199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 21,199

AMP03 1 Channel 3 MHz 9.5 V/us 90 dB 45 mA 200 uV 36 V 10 V 2.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 10MHz Lpass Filt 3,172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,172

LT6600-10 1 Channel 61 dB - 40 uA 11 V 2.7 V 39 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 3,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,411

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 4,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,541

LTC1992 1 Channel 3.2 MHz 1.5 V/us 90 dB 30 mA 400 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP 5,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,005

AD626 1 Channel 100 kHz 0.22 V/us 90 dB 12 mA 1.9 mV 12 V 2.4 V 230 uA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 9,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 9,097

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 75 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers HS Full Diff A 595-T HS4502CDGNR A 595-T A 595-THS4502CDGNR 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4502 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 4 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube

Renesas / Intersil Differential Amplifiers EL4543IUZ 500MHZ DIF TWISTED PAIR DRVR 667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EL4543 3 Channel 700 MHz 1000 V/us 80 dB 50 mA - 10 uA 10 mV 12 V 5 V 16.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-24 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4503 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 4 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4140 1 Channel 450 V/us 75 dB to 84 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 13.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Diff I/O High Slew Rate A 595-THS4 A 595-THS4150CDGNR 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4150 1 Channel 150 MHz 650 V/us 83 dB 85 mA 15 uA 7 mV 33 V 4 V 17.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT MSOP-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential C MOS A 595-THS4121CD A 595-THS4121CDGKR 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4121 1 Channel 100 MHz 55 V/us 96 dB 25 mA 1.2 pA 8 mV 3.5 V 3 V 11 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers Fully Differential C MOS 239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4120 1 Channel 100 MHz 55 V/us 96 dB 25 mA 1.2 pA 8 mV 3.5 V 3 V 11 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Tube

Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Fully Dif ferential +/-5 V 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4500 1 Channel 300 MHz 2.8 kV/us 80 dB 120 mA 4.6 uA 7 mV 15 V 4.5 V 23 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VSSOP-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers High-Speed Precision A 595-INA157UA/2K5 A 595-INA157UA/2K5 424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

INA157 1 Channel 4 MHz 14 V/us 80 dB 60 mA 100 uV 36 V 8 V 2.4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers Very L N, Diff Amp & 2.5MHz Lpass Filt 521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 521

LT6600-2.5 1 Channel 63 dB - 15 uA 11 V 2.7 V 26 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Texas Instruments Differential Amplifiers Wideband Lo-Noise Lo -Distortion A 595-T A 595-THS4504DR 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS4504 1 Channel 210 MHz 1.8 kV/us 80 dB 130 mA 4.6 uA 7 mV 15 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam 174Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 374

LTC1992 1 Channel 4 MHz 2 V/us 60 dB 30 mA 250 pA 250 uV 11 V 2.7 V 650 uA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp 1,516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,490

LT1990 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 75 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 250V Input Range, 100kHz, G =10, Micropower, Difference Amplifier 2,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,122

LT1990-10 1 Channel 100 kHz 0.5 V/us 68 dB 20 mA 800 uV 36 V 2.7 V 105 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Differential Amplifiers 2x Very L N, Diff Amplifier & 2.5MHz Lp 196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 196

LT6604-2.5 2 Channel 61 dB - 15 uA 5 mV 11 V 3 V 26 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-34 Tube