Differential Amplifiers EP Prec Gain of 0.2 Lev Trans Diff Amp
+1 hình ảnh
INA159AMDGKTEP
Texas Instruments
1:
$12.89
2,009 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA159AMDGKTEP
Texas Instruments
Differential Amplifiers EP Prec Gain of 0.2 Lev Trans Diff Amp
2,009 Có hàng
1
$12.89
10
$10.13
25
$9.45
100
$8.69
250
$7.91
500
$7.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
INA159
1 Channel
1.5 MHz
15 V/us
80 dB
60 mA
100 uV
5.5 V
1.8 V
1.1 mA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP
AD626ANZ
Analog Devices
1:
$17.91
5,005 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD626ANZ
Analog Devices
Differential Amplifiers SINGLE SUPPLY DIFF IN AMP
5,005 Có hàng
1
$17.91
10
$15.27
50
$14.33
100
$13.94
250
Xem
250
$12.87
500
$12.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD626
1 Channel
100 kHz
0.22 V/us
90 dB
12 mA
1.9 mV
12 V
2.4 V
230 uA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
Differential Amplifiers 5GHz Low Distortion ADC Driver/Line Driv
ADA4960-1ACPZ-R7
Analog Devices
1:
$20.55
2,323 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4960-1ACPZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers 5GHz Low Distortion ADC Driver/Line Driv
2,323 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.55
10
$16.39
25
$15.36
100
$14.35
250
Xem
1,500
$12.95
250
$13.68
500
$13.44
1,000
$12.97
1,500
$12.95
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
ADA4960-1
1 Channel
5 GHz
8700 V/us
60 dB
- 20 uA
5.25 V
4.75 V
60 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LFCSP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp
LT1990AIS8#PBF
Analog Devices
1:
$8.50
9,097 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1990AIS8#PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers 250V In Rng G = 1, 10, uP, Diff Amp
9,097 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.50
10
$6.60
25
$6.12
100
$5.58
300
Xem
300
$5.29
500
$5.18
1,000
$5.05
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LT1990
1 Channel
100 kHz
0.5 V/us
75 dB
20 mA
800 uV
36 V
2.7 V
105 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
LTC1992HMS8#PBF
Analog Devices
1:
$7.42
4,541 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1992HMS8#PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
4,541 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.42
10
$5.73
50
$5.04
100
$4.83
250
Xem
250
$4.54
500
$4.48
1,000
$4.46
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LTC1992
1 Channel
3.2 MHz
1.5 V/us
90 dB
30 mA
400 pA
250 uV
11 V
2.7 V
650 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output
AD8205YRZ-RL
Analog Devices
1:
$6.00
7,395 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8205YRZ-R
Analog Devices
Differential Amplifiers Single Supply Diff Amp w/Bipolar Output
7,395 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.00
10
$4.57
25
$4.19
100
$3.82
250
Xem
2,500
$3.40
250
$3.63
500
$3.52
1,000
$3.47
2,500
$3.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
AD8205
1 Channel
50 kHz
0.5 V/us
78 dB
2 mV
5.5 V
4.5 V
2 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Single Supply 16 to18 bit Diff ADC Drvr
ADA4941-1YCPZ-R7
Analog Devices
1:
$7.88
4,849 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4941-1YCPZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers Single Supply 16 to18 bit Diff ADC Drvr
4,849 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.88
10
$6.09
25
$5.65
100
$5.16
250
Xem
1,500
$4.58
250
$5.01
1,000
$4.99
1,500
$4.58
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
ADA4941-1
1 Channel
31 MHz
22 V/us
105 dB
25 mA
4.5 uA
100 uV
12 V
2.7 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LFCSP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Fixed Gain 1,2&3 Diff ADC Driver
ADA4950-1YCPZ-R7
Analog Devices
1:
$9.52
12,665 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4950-1YCPZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers Fixed Gain 1,2&3 Diff ADC Driver
12,665 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.52
10
$7.41
25
$6.74
100
$6.29
250
Xem
1,500
$5.41
250
$5.99
500
$5.87
1,000
$5.70
1,500
$5.41
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
ADA4950-1
1 Channel
750 MHz
2900 V/us
- 60 dB
114 mA
1 uA
800 uV
11 V
3 V
9.5 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LFCSP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers G-3 1 MHz Diff Amp
AD8216YRZ-R7
Analog Devices
1:
$4.25
5,678 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8216YRZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers G-3 1 MHz Diff Amp
5,678 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.25
10
$3.61
25
$3.44
100
$3.24
1,000
$3.04
2,000
Xem
250
$3.15
500
$3.13
2,000
$3.00
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD8216
1 Channel
3 MHz
15 V/us
90 dB
500 uV
5.5 V
4.5 V
1 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Funnel Amp/Next Gen AD8275
AD8475ARMZ-R7
Analog Devices
1:
$6.58
33,524 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8475ARMZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers Funnel Amp/Next Gen AD8275
33,524 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.58
10
$5.05
25
$4.67
100
$4.26
1,000
$3.82
2,000
Xem
250
$4.11
500
$4.10
2,000
$3.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD8475
1 Channel
150 MHz
50 V/us
76 dB
110 mA
50 uV
10 V
3 V
3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-10
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Ultra Low Power RRO Fully-Differential A A 595-THS4531AIRUNR
THS4531AIRUNT
Texas Instruments
1:
$4.61
7,046 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4531AIRUNT
Texas Instruments
Differential Amplifiers Ultra Low Power RRO Fully-Differential A A 595-THS4531AIRUNR
7,046 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.61
10
$3.50
25
$3.23
100
$2.92
250
$2.59
500
Xem
500
$2.55
1,000
$2.46
2,500
$2.44
5,000
$2.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
THS4531A
1 Channel
27 MHz
220 V/us
116 dB
26 mA
210 nA
1 mV
5.5 V
2.5 V
250 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
WQFN-10
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers 208-aLw Distortion Crnt Fdbck ADC Driver
ADA4927-2YCPZ-R7
Analog Devices
1:
$18.74
1,326 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4927-2YCPZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers 208-aLw Distortion Crnt Fdbck ADC Driver
1,326 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.74
10
$14.91
25
$13.96
100
$13.02
250
Xem
1,500
$11.72
250
$12.92
500
$12.87
1,000
$12.65
1,500
$11.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
ADA4927-2
2 Channel
2.3 GHz
5000 V/us
4 uA
1.3 mV
11 V
4.5 V
22.1 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LFCSP-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
LTC1992IMS8#PBF
Analog Devices
1:
$7.42
3,411 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC1992IMS8#PBF
Analog Devices
Differential Amplifiers L Pwr, Fully Diff In/Out Amp/Drvr Fam
3,411 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.42
10
$5.42
50
$4.92
100
$4.60
250
Xem
250
$4.41
500
$4.30
1,000
$4.15
2,500
$4.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LTC1992
1 Channel
3.2 MHz
1.5 V/us
90 dB
30 mA
250 pA
250 uV
11 V
2.7 V
650 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Tube
Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp A 595-THS4502IDGN A A 595-THS4502IDGN
+1 hình ảnh
THS4502IDGNR
Texas Instruments
1:
$16.27
2,792 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4502IDGNR
Texas Instruments
Differential Amplifiers Hi-Sp Fully-Diff Amp A 595-THS4502IDGN A A 595-THS4502IDGN
2,792 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.27
10
$12.89
25
$12.04
100
$11.16
250
Xem
2,500
$9.50
250
$11.14
500
$10.51
1,000
$10.27
2,500
$9.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
THS4502
1 Channel
300 MHz
2.8 kV/us
80 dB
120 mA
4.6 uA
4 mV
15 V
4.5 V
23 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
MSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Nxt Gen High Common Mode Voltage Dif Amp
AD8479TRZ-EP
Analog Devices
1:
$26.36
3,208 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-8479TRZ-EP
Analog Devices
Differential Amplifiers Nxt Gen High Common Mode Voltage Dif Amp
3,208 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$26.36
10
$22.18
25
$19.38
98
$18.86
294
Xem
294
$18.56
588
$18.35
2,548
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
AD8479
1 Channel
130 kHz
9 V/us
80 dB
55 mA
500 uV
36 V
5 V
550 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Driver
AD8131ARZ-REEL7
Analog Devices
1:
$7.19
7,344 Có hàng
5,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AD8131ARZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers SOIC Lo-Cost Hi-Spd Differential Driver
7,344 Có hàng
5,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$7.19
10
$5.54
25
$5.13
100
$4.68
1,000
$4.21
2,000
Xem
250
$4.54
2,000
$4.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
AD8131
1 Channel
400 MHz
2000 V/us
- 70 dB
60 mA
500 nA
2 mV
11 V
2.7 V
11.5 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Low Cost, High Spd Diff Amp
ADA4830-2BCPZ-R7
Analog Devices
1:
$3.21
19,649 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4830-2BCPZ-R7
Analog Devices
Differential Amplifiers Low Cost, High Spd Diff Amp
19,649 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.21
10
$2.41
25
$2.15
100
$1.99
1,500
$1.70
3,000
Xem
250
$1.88
500
$1.86
1,000
$1.74
3,000
$1.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
ADA4830-2
2 Channel
84 MHz
300 V/us
65 dB
294 mA
5.5 V
2.9 V
6.8 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
LFCSP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers UltraLw Distortion Crnt Fdbck ADC Driver
ADA4927-1YCPZ-R2
Analog Devices
1:
$15.02
1,864 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4927-1YCPZ-R2
Analog Devices
Differential Amplifiers UltraLw Distortion Crnt Fdbck ADC Driver
1,864 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.02
10
$11.86
25
$10.96
100
$10.22
250
$9.81
500
Xem
500
$9.43
1,000
$9.41
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
ADA4927-1
1 Channel
2.3 GHz
5000 V/us
- 93 dB
65 mA
15 uA
300 uV
11 V
4.5 V
20 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LFCSP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers UNITY-GAIN DIFF AMP IC
AMP03GSZ
Analog Devices
1:
$9.45
21,513 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-AMP03GSZ
Analog Devices
Differential Amplifiers UNITY-GAIN DIFF AMP IC
21,513 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.45
10
$7.35
25
$7.20
98
$6.04
294
Xem
294
$5.93
588
$5.77
1,078
$5.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,156
Các chi tiết
AMP03
1 Channel
3 MHz
9.5 V/us
90 dB
45 mA
200 uV
36 V
10 V
2.6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers Wideband Operational Amplifier A 595-THS A 595-THS4509RGTT
THS4509RGTR
Texas Instruments
1:
$9.20
3,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4509RGTR
Texas Instruments
Differential Amplifiers Wideband Operational Amplifier A 595-THS A 595-THS4509RGTT
3,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.20
10
$7.16
25
$6.65
100
$6.08
250
Xem
3,000
$5.19
250
$5.91
500
$5.73
1,000
$5.58
3,000
$5.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
THS4509
1 Channel
3 GHz
6.6 kV/us
90 dB
96 mA
15.5 uA
4 mV
5.25 V
3 V
37.7 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Ultra Lo Pwr RRO Ful ly-Diff Amp A 595-T A 595-THS4531AIDR
THS4531AID
Texas Instruments
1:
$4.61
653 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4531AID
Texas Instruments
Differential Amplifiers Ultra Lo Pwr RRO Ful ly-Diff Amp A 595-T A 595-THS4531AIDR
653 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.61
10
$3.50
25
$2.97
75
$2.84
300
Xem
300
$2.74
525
$2.67
1,050
$2.60
2,550
$2.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4531A
1 Channel
27 MHz
220 V/us
116 dB
26 mA
210 nA
1 mV
5.5 V
2.5 V
250 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
Differential Amplifiers Ultra Lo Pwr RRO Ful ly-Diff Amp A 595-T A 595-THS4531AIDGKR
+1 hình ảnh
THS4531AIDGK
Texas Instruments
1:
$4.61
710 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4531AIDGK
Texas Instruments
Differential Amplifiers Ultra Lo Pwr RRO Ful ly-Diff Amp A 595-T A 595-THS4531AIDGKR
710 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.61
10
$3.50
25
$2.96
80
$2.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4531A
1 Channel
27 MHz
220 V/us
116 dB
26 mA
210 nA
1 mV
5.5 V
2.5 V
250 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Tube
Differential Amplifiers Dual 0.25mA RRO Diff erential Amp A 595- A 595-THS4532IPWR
THS4532IPW
Texas Instruments
1:
$6.81
744 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4532IPW
Texas Instruments
Differential Amplifiers Dual 0.25mA RRO Diff erential Amp A 595- A 595-THS4532IPWR
744 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.81
10
$5.22
25
$4.52
90
$4.34
270
Xem
270
$4.17
540
$4.04
1,080
$4.00
2,520
$3.93
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4532
2 Channel
27 MHz
220 V/us
116 dB
26 mA
250 nA
400 uV
5.5 V
2.5 V
250 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Tube
Differential Amplifiers High Speed Differen tial Broadband PLC/H A 595-THS6212IRHFT
THS6212IRHFR
Texas Instruments
1:
$3.32
2,961 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS6212IRHFR
Texas Instruments
Differential Amplifiers High Speed Differen tial Broadband PLC/H A 595-THS6212IRHFT
2,961 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.32
10
$2.49
25
$2.29
100
$2.06
3,000
$1.75
6,000
Xem
250
$1.95
500
$1.92
1,000
$1.83
6,000
$1.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
THS6212
1 Channel
150 MHz
5.5 kV/us
64 dB
338 mA
8 uA
12 mV
28 V
10 V
19.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
Differential Amplifiers Fully Differential C MOS A 595-THS4121CD A 595-THS4121CDGKR
+1 hình ảnh
THS4121CDGK
Texas Instruments
1:
$10.20
292 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-THS4121CDGK
Texas Instruments
Differential Amplifiers Fully Differential C MOS A 595-THS4121CD A 595-THS4121CDGKR
292 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.20
10
$7.96
25
$6.87
80
$6.36
240
Xem
240
$5.99
1,040
$5.98
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
THS4121
1 Channel
100 MHz
55 V/us
96 dB
25 mA
1.2 pA
8 mV
3.5 V
3 V
11 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VSSOP-8
Tube