PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS
360°
+6 hình ảnh
PI7C9X3G1224GPAHFCE
Diodes Incorporated
1:
$96.40
160 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-C9X3G1224GPAHFCE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS
160 Có hàng
1
$96.40
10
$80.28
25
$75.58
84
$71.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
HFCBGA-324
Tray
PCI Interface IC PCIe Switch W-QFN2545-30 T&R 3.5K
+2 hình ảnh
PI3DBS16222Q2ZLEX
Diodes Incorporated
1:
$4.59
2,162 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
621-I3DBS16222Q2ZLEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe Switch W-QFN2545-30 T&R 3.5K
2,162 Có hàng
1
$4.59
10
$3.49
25
$3.21
100
$2.91
250
$2.76
3,500
$2.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 450
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Switch - PCIe
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TQFN-30
Reel, Cut Tape
PCI Interface IC PCIe Switch 2:1 Mux/de-mux SPDT 1.6V-3.6V 1-32Gbps Pd: 180mW XQFN16
TDS4A212MX,ELF
Toshiba
1:
$1.42
3,247 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
757-TDS4A212MXELF
Toshiba
PCI Interface IC PCIe Switch 2:1 Mux/de-mux SPDT 1.6V-3.6V 1-32Gbps Pd: 180mW XQFN16
3,247 Có hàng
1
$1.42
10
$1.04
25
$0.939
100
$0.832
250
Xem
5,000
$0.682
250
$0.782
500
$0.751
1,000
$0.731
2,500
$0.72
5,000
$0.682
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
1 Lane
3.6 V
1.6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
XQFN-16
Reel, Cut Tape
PCI Interface IC PCIe Switch 2:1 Mux/de-mux SPDT 1.6V-3.6V 1-32Gbps Pd: 180mW XQFN16
TDS4B212MX,ELF
Toshiba
1:
$1.46
18,255 Có hàng
25,000 Dự kiến 21/01/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
757-TDS4B212MXELF
Toshiba
PCI Interface IC PCIe Switch 2:1 Mux/de-mux SPDT 1.6V-3.6V 1-32Gbps Pd: 180mW XQFN16
18,255 Có hàng
25,000 Dự kiến 21/01/2027
1
$1.46
10
$1.06
25
$0.958
100
$0.849
250
Xem
5,000
$0.682
250
$0.797
500
$0.766
1,000
$0.756
5,000
$0.682
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
1 Lane
3.6 V
1.6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
XQFN-16
Reel, Cut Tape
PCI Interface IC PFX 68xG4, 68-lane Gen4 Fanout PCIe Switch
PM40068B1-FEI
Microchip Technology
1:
$500.16
42 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PM40068B1-FEI
Microchip Technology
PCI Interface IC PFX 68xG4, 68-lane Gen4 Fanout PCIe Switch
42 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
68 Lane
36 Port
SMD/SMT
BBGA-1467
Tray
PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K
360°
+5 hình ảnh
PI7C9X2G606PRDNJAEX
Diodes Incorporated
1:
$20.22
4,095 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-C9X2G606PRDNJAEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K
4,095 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.22
10
$16.13
25
$15.11
100
$14.09
250
Xem
1,000
$12.85
250
$13.48
500
$13.34
1,000
$12.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
6 Lane
6 Port
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LBGA-196
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe Switch with Networking
PCI11010/ZVX
Microchip Technology
1:
$15.06
86 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI11010/ZVX
Microchip Technology
PCI Interface IC PCIe Switch with Networking
86 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
25 MHz
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
VQFN-100
Tray
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
XIO2001IPNP
Texas Instruments
1:
$8.73
518 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001IPNP
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
518 Có hàng
1
$8.73
10
$6.31
25
$5.78
90
$5.76
270
Xem
270
$5.49
450
$5.34
900
$5.11
2,700
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HTQFP-128
Tray
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
XIO2001PNP
Texas Instruments
1:
$8.07
465 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001PNP
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
465 Có hàng
1
$8.07
10
$5.81
25
$5.32
90
$5.30
270
Xem
270
$5.03
540
$4.78
1,080
$4.77
2,520
$4.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HTQFP-128
Tray
PCI Interface IC PCIe 4.0 16-Gbps 16 -Lane linear redrive
DS160PR1601ZDGT
Texas Instruments
1:
$66.44
250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR1601ZDGT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 4.0 16-Gbps 16 -Lane linear redrive
250 Có hàng
1
$66.44
10
$54.88
25
$51.99
100
$51.34
250
$45.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
PCIe
303 kHz
6 Lane
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-354
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAR
DS160PR421RUAT
Texas Instruments
1:
$9.96
365 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR421RUAT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAR
365 Có hàng
1
$9.96
10
$7.75
25
$7.19
100
$6.64
250
$6.64
500
Xem
500
$6.14
1,000
$6.07
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
400 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAT
HD3SS3412ARUAR
Texas Instruments
1:
$2.87
2,663 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412ARUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAT
2,663 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.87
10
$2.14
25
$1.96
100
$1.76
3,000
$1.51
6,000
Xem
250
$1.66
500
$1.62
1,000
$1.54
6,000
$1.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAR
HD3SS3415RUAT
Texas Instruments
1:
$3.05
3,264 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3415RUAT
Texas Instruments
PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAR
3,264 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.05
10
$2.29
25
$2.10
100
$1.88
250
$1.77
500
Xem
500
$1.68
1,000
$1.63
2,500
$1.61
5,000
$1.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
2 Lane
3 Port
3.6 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA -40 to 85
PCI2050BIZWT
Texas Instruments
1:
$31.71
129 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCI2050BIZWT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA -40 to 85
129 Có hàng
1
$31.71
10
$25.35
25
$23.76
90
$22.95
270
Xem
270
$21.26
540
$21.03
1,080
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-257
Tray
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus
XIO2001ZWS
Texas Instruments
1:
$7.40
741 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001ZWS
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus
741 Có hàng
1
$7.40
10
$5.72
25
$5.29
100
$4.71
250
Xem
250
$4.50
480
$4.42
1,120
$4.26
2,560
$4.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-169
Tray
PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 TRAY 126PCS
360°
+5 hình ảnh
PI7C9X2G606PRDNJAE
Diodes Incorporated
1:
$21.20
116 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-7C9X2G606PRDNJAE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 TRAY 126PCS
116 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$21.20
10
$16.80
25
$15.39
100
$14.49
252
Xem
252
$13.72
504
$13.59
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LBGA-196
Tray
PCI Interface IC Packet Switch HSBGA-324 TRAY 84PCS
PI7C9X2G1616PRBHSBE
Diodes Incorporated
1:
$44.67
154 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-C9X2G1616PRBHSBE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch HSBGA-324 TRAY 84PCS
154 Có hàng
1
$44.67
10
$36.90
25
$33.67
84
$33.66
252
Xem
252
$31.68
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCI to PCI
100 MHz
16 Lane
16 Port
2.5 V
1 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HSBGA-324
Tray
PCI Interface IC PCIe Switch
PI3DBS16412ZHEX
Diodes Incorporated
1:
$2.96
4,002 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI3DBS16412ZHEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe Switch
4,002 Có hàng
1
$2.96
10
$2.24
25
$1.99
100
$1.85
250
$1.79
3,500
$1.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 250
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Switch - PCIe
13 GHz
2 Lane
3.3 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
PI7C9X111SLBFDE
Diodes Incorporated
1:
$12.76
916 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X111SLBFDE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
916 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.76
10
$10.07
25
$9.08
90
$8.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 180
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Tray
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
PI7C9X111SLBFDEX
Diodes Incorporated
1:
$12.87
446 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X111SLBFDEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
446 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.87
10
$10.08
25
$9.36
100
$8.62
250
Xem
1,000
$7.84
250
$8.53
500
$8.19
1,000
$7.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe-to-PCI Bridge
PI7C9X113SLFDE
Diodes Incorporated
1:
$11.09
514 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X113SLFDE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe-to-PCI Bridge
514 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.09
10
$8.66
25
$7.75
90
$7.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 110
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.2 V
1.1 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-128
Tray
PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K
PI7C9X2G304EVAZXAEX
Diodes Incorporated
1:
$10.49
915 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G304EVAZX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K
915 Có hàng
1
$10.49
10
$8.16
25
$7.56
100
$6.94
250
Xem
1,000
$6.29
250
$6.61
500
$6.53
1,000
$6.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-136
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 3 port 4 lane PCIe 2.0 Packet Switch
PI7C9X2G304SLBFDEX
Diodes Incorporated
1:
$10.18
684 Có hàng
1,000 Dự kiến 22/02/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G304SLBEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 3 port 4 lane PCIe 2.0 Packet Switch
684 Có hàng
1,000 Dự kiến 22/02/2027
Bao bì thay thế
1
$10.18
10
$7.92
25
$7.20
100
$6.74
250
Xem
1,000
$6.11
250
$6.56
500
$6.49
1,000
$6.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch
PI7C9X2G608GPBNJE
Diodes Incorporated
1:
$20.22
410 Có hàng
1,386 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G608GPBNJ
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch
410 Có hàng
1,386 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Tồn kho:
410 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
756 Dự kiến 12/03/2027
630 Dự kiến 13/08/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
40 Tuần
1
$20.22
10
$16.13
25
$15.11
100
$14.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 150
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
8 Lane
6 Port
3.3 V
1 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LBGA-196
Tray
PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB SWIDGE
+1 hình ảnh
PI7C9X442SLBFDE
Diodes Incorporated
1:
$15.96
474 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X442SLBFDE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB SWIDGE
474 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.96
10
$12.50
25
$11.40
90
$10.68
270
Xem
270
$10.27
540
$9.82
1,080
$9.71
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to USB 2.0
66 MHz
3 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Tray