IC giao diện PCI

Kết quả: 255
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HFCBGA-324 Tray

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch W-QFN2545-30 T&R 3.5K 2,162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 450
: 3,500

Switch - PCIe - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFN-30 Reel, Cut Tape
Toshiba PCI Interface IC PCIe Switch 2:1 Mux/de-mux SPDT 1.6V-3.6V 1-32Gbps Pd: 180mW XQFN16 3,247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Switch - PCIe 1 Lane 3.6 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT XQFN-16 Reel, Cut Tape
Toshiba PCI Interface IC PCIe Switch 2:1 Mux/de-mux SPDT 1.6V-3.6V 1-32Gbps Pd: 180mW XQFN16 18,255Có hàng
25,000Dự kiến 21/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Switch - PCIe 1 Lane 3.6 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT XQFN-16 Reel, Cut Tape
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 68xG4, 68-lane Gen4 Fanout PCIe Switch 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 68 Lane 36 Port SMD/SMT BBGA-1467 Tray


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K 4,095Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 1,000

Switch - PCIe 6 Lane 6 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-100 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge 518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT HTQFP-128 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT HTQFP-128 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 4.0 16-Gbps 16 -Lane linear redrive 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

PCIe 303 kHz 6 Lane 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-354 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAR 365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 400 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAT 2,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAR 3,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 3 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA -40 to 85 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-257 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus 741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-169 Tray


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 TRAY 126PCS 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LBGA-196 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch HSBGA-324 TRAY 84PCS 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 100 MHz 16 Lane 16 Port 2.5 V 1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT HSBGA-324 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch 4,002Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 250
: 3,500

Switch - PCIe 13 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge 916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 180

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge 446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe-to-PCI Bridge 514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 110

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.2 V 1.1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-128 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K 915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-136 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3 port 4 lane PCIe 2.0 Packet Switch 684Có hàng
1,000Dự kiến 22/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch 410Có hàng
1,386Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 150

Switch - PCIe 100 MHz 8 Lane 6 Port 3.3 V 1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Tray

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB SWIDGE 474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to USB 2.0 66 MHz 3 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray