IC giao diện PCI

Kết quả: 255
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe - 40 C + 85 C VQFN-100 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch 2 downstream ports 101Có hàng
168Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
I/O Expansion Switch - PCIe 25 MHz 3 Lane 3 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-72 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge 4,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-144 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA270270-676 TRAY 40PCS 5Có hàng
120Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4

Switch - PCIe 100 MHz 32 Lane 16 Port 990 mV 950 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT HFCBGA-676 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA270270-676 TRAY 40PCS 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 32 Lane 16 Port 990 mV 950 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT HFCBGA-676 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWSR 5,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-169 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch 283Có hàng
168Dự kiến 14/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 8 Lane 6 Port 3.3 V 1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw 2,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Switch - PCIe 1.25 GHz 2 Lane 2 Port 2 V 1.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3Ports 12Lanes PCIE2 Packet Switch 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 12 Lane 3 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT LFBGA-196 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Switchtec PFX Fanout 24xG3 PCIe Switch 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 24 Lane 12 Port - 0 C + 105 C SMD/SMT BBGA-650 Tray


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 TRAY 126PCS 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LBGA-196 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3.3V 1-20Gbps 2-Lane 2:1 Mux/De-Mux 3,352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 170
: 3,500

Switch - PCIe 13 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch PCIe Gen 4 MUX SW 1,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Switch - PCIe 12 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3Port 4 Lane PCIe2.0 Packet Switch 244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Switchtec Gen 3 32 Lanes 16 Ports 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 32 Lane 16 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-650 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 4Port 4 Lane PCIe2.0 Packet Switch 1,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 4 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB SWIDGE 474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to USB 2.0 66 MHz 3 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A A 595-HD3SS3412RUAR 1,762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Express® to PCI bus translati XIO2000AZAY 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.6 V 1.35 V 0 C + 70 C SMD/SMT NFBGA-201 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3 port 3 lane PCIe 2.0 Packet Switch 546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 3 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA 409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 66 MHz 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT NFBGA-257 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC 8-port PCIe Gen4x16 Switch 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 16 Lane 6 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe - 40 C + 85 C VQFN-132 Tray


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Reel, Cut Tape
Broadcom / Avago PEX8747-CA80FBC G
Broadcom / Avago PCI Interface IC Multi-Root PCI Gen 3 (8.0 GT/s) Switch 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 48 Lane 5 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-676