0 C IC giao diện PCI

Kết quả: 46
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Texas Instruments PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A A 595-HD3SS3412RUAR 1,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 5 Lane 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-164 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA 409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 66 MHz 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT NFBGA-257 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 NTB Switch 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 16 Lane 4 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353 Tray
Broadcom / Avago PEX8747-CA80FBC G
Broadcom / Avago PCI Interface IC Multi-Root PCI Gen 3 (8.0 GT/s) Switch 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 48 Lane 5 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-676
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 16 Lane 4 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC 7-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 16 Lane 7 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout 311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz 0 C + 70 C SMD/SMT DRQFN-132 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking 131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz 0 C + 70 C SMD/SMT DRQFN-164 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host 141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz 0 C + 70 C SMD/SMT DRQFN-132 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-100 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAT 2,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAT A A 595-HD3SS3412RUAT 3,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Express® to PCI bus translati XIO2000AZAY 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.6 V 1.35 V 0 C + 70 C SMD/SMT NFBGA-201 Tray
Broadcom / Avago PCI Interface IC 12 Lane 10 Port PCIe Gen 3 Switch IC 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 12 Lane 10 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-324 Tray
Renesas Electronics PCI Interface IC UNIVERSE IID 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to VME 33 MHz 5 V 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT PBGA-313 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAT 1,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 3 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCI-DSP Bridge Contr oller 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to DSP 33 MHz 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-144 Tray
Renesas Electronics PCI Interface IC UNIVERSE IID 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Bridge - PCI to VME 33 MHz 5 V 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT PBGA-313 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAR 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAR 27Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 3 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 2 Port PCI to PCI Bridge 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 66 MHz 2 Port 3.6 V 3 V 0 C + 85 C SMD/SMT MQFP-160 Tray
Broadcom / Avago PCI Interface IC GEN 3 PCIe Switch 24 Lane, 6 Port
217Dự kiến 16/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 24 Lane 6 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-324 Tray
Broadcom / Avago PCI Interface IC 24 Lane 10 Port PCIe Gen 3 Switch IC
148Dự kiến 08/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 24 Lane 10 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-324 Tray
Broadcom / Avago PCI Interface IC 32 Lane 18 Port PCIe Gen 3 Switch IC
194Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 32 Lane 18 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-676 Tray