IC giao diện PCI

Kết quả: 252
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout 86Có hàng
$24.46
$20.38
$20.20
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe - 40 C + 85 C VQFN-132 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge 4,461Có hàng
$8.73
$6.78
$6.29
$5.76
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-144 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWSR 5,334Có hàng
$9.39
$7.30
$6.78
$6.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-169 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA270270-676 TRAY 40PCS 74Có hàng
40Dự kiến 20/11/2026
$175.67
$155.15
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 13
Switch - PCIe 100 MHz 32 Lane 16 Port 990 mV 950 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT HFCBGA-676 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 28xG4, 28-lane Gen4 Fanout PCIe Switch 516Có hàng
$243.03
$202.00
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 28 Lane 16 Port SMD/SMT BBGA-753 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Switchtec Gen 3 32 Lanes 16 Ports 17Có hàng
$229.59
$229.50
$190.86
$190.84
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 32 Lane 16 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-650 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Express® to PCI bus translati XIO2000AZAY 226Có hàng
$33.13
$26.82
$25.24
$22.55
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.6 V 1.35 V 0 C + 70 C SMD/SMT NFBGA-201 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Switchtec PFX Fanout 24xG3 PCIe Switch 57Có hàng
$158.69
$157.82
$140.14
$131.37
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 24 Lane 12 Port - 0 C + 105 C SMD/SMT BBGA-650 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3.3V 1-20Gbps 2-Lane 2:1 Mux/De-Mux 3,171Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.91
$2.12
$1.94
$1.74
Cuộn
$1.74
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 120
: 3,500
Switch - PCIe 13 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch 261Có hàng
$19.89
$15.79
$14.15
$13.64
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 100 MHz 8 Lane 6 Port 3.3 V 1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAT 3,255Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.38
$1.77
$1.62
$1.45
Cuộn
$1.22
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 3 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA 409Có hàng
$28.83
$23.05
$19.10
$18.58
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bridge - PCI to PCI 66 MHz 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT NFBGA-257 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K 1,052Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$10.19
$7.92
$7.36
$6.74
Xem
Cuộn
$6.08
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-136 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PM8561B-F3EI
Microchip Technology PCI Interface IC PFX-L 24xG3 20Có hàng
$152.10
$152.08
$129.63
$129.62
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 24 Lane 6 Port SMD/SMT BBGA-650 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 100xG4, 100-lane Gen4 Fanout PCIe Switch 1Có hàng
$867.95
$796.52
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 100 Lane 52 Port SMD/SMT BBGA-1467 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw 2,370Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.86
$2.88
$2.63
$2.36
Xem
Cuộn
$2.04
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Switch - PCIe 1.25 GHz 2 Lane 2 Port 2 V 1.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K 990Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$14.24
$11.15
$10.38
$9.54
Xem
Cuộn
$8.77
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Reel, Cut Tape
Diodes Incorporated PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch 11Có hàng
1,386Đang đặt hàng
$23.03
$18.37
$16.50
$14.19
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 150
Switch - PCIe 100 MHz 8 Lane 6 Port 3.3 V 1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Tray

Texas Instruments PCI Interface IC UPI 2.0 16-Gbps  8-channel lin A 595-DS160UP822NJXR 274Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$22.93
$18.33
$17.18
$15.92
Cuộn
$15.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Switch - PCIe 303 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PCI Interface IC 8-port PCIe Gen4x16 Switch 84Có hàng
$78.64
$65.53
$64.93
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 16 Lane 6 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking 161Có hàng
$15.06
$12.55
$12.44
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-100 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking 131Có hàng
$24.44
$20.37
$20.18
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 5 Lane 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-164 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch 2 downstream ports 158Có hàng
336Dự kiến 20/11/2026
$12.52
$10.43
$10.34
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
I/O Expansion Switch - PCIe 25 MHz 3 Lane 3 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-72 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC Enhanced product PCI EXPRESS -based IEEE 28Có hàng
$68.89
$57.04
$49.79
$49.78
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bridge - PCIe to PCI 4 MHz 1 Lane 1 Port 1.6 V 1.4 V - 40 C + 110 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 NTB Switch 96Có hàng
$65.53
$54.61
$54.11
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 16 Lane 4 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353 Tray