PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host
PCI11400C/MXX
Microchip Technology
1:
$13.98
168 Dự kiến 02/11/2026
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI11400CMXX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host
168 Dự kiến 02/11/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe
4 Port
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
VQFN-132
Tray
PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking
PCI11414C-I/PMX
Microchip Technology
1:
$30.56
272 Dự kiến 16/11/2026
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI11414CIPMX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking
272 Dự kiến 16/11/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe
5 Lane
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-164
Tray
PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS
Diodes Incorporated PI7C9X3G816GPCHFCE
PI7C9X3G816GPCHFCE
Diodes Incorporated
1:
$81.62
336 Dự kiến 15/04/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
621-7C9X3G816GPCHFCE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS
336 Dự kiến 15/04/2027
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
16 Lane
8 Port
990 mV
950 mV
SMD/SMT
HFCBGA-324
Tray
PCI Interface IC Multi-Root PCI Gen 3 (8.0 GT/s) Switch
Broadcom / Avago PEX8714-AB80BI G
PEX8714-AB80BI G
Broadcom / Avago
1:
$97.58
756 Dự kiến 12/03/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
862-PEX8714AB80BIG
Broadcom / Avago
PCI Interface IC Multi-Root PCI Gen 3 (8.0 GT/s) Switch
756 Dự kiến 12/03/2027
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
12 Lane
5 Port
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FCBGA-324
Tray
PCI Interface IC 8-port PCIe Gen4x16 Switch
PCI1003/5CW
Microchip Technology
1:
$65.53
192 Dự kiến 18/11/2026
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI10035CW
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC 8-port PCIe Gen4x16 Switch
192 Dự kiến 18/11/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe
16 Lane
6 Port
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
FCCSP-353
Tray
PCI Interface IC 7-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch
PCI1005-I/5CW
Microchip Technology
1:
$72.83
177 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI1005-I5CW
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC 7-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch
177 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
81 Dự kiến 06/04/2027
96 Dự kiến 08/04/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
13 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
16 Lane
7 Port
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FCCSP-353
Tray
PCI Interface IC 7-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch
PCI1005/5CW
Microchip Technology
1:
$60.69
192 Dự kiến 23/11/2026
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI10055CW
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC 7-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch
192 Dự kiến 23/11/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
16 Lane
7 Port
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
FCCSP-353
Tray
PCI Interface IC PFX 28xG5 Fanout PCIe Switch
PM50028B1-FEI
Microchip Technology
1:
$416.64
22 Dự kiến 20/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PM50028B1FEI
Microchip Technology
PCI Interface IC PFX 28xG5 Fanout PCIe Switch
22 Dự kiến 20/11/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe
28 Lane
16 Port
SMD/SMT
BBGA-896
Tray
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps e i ght-channel linear
DS320PR822NJXT
Texas Instruments
1:
$32.26
500 Dự kiến 21/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS320PR822NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps e i ght-channel linear
500 Dự kiến 21/12/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Bridge - PCIe to Local Bus
303 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAT A A 595-HD3SS3412RUAT
HD3SS3412RUAR
Texas Instruments
1:
$3.36
2,000 Dự kiến 03/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAT A A 595-HD3SS3412RUAT
2,000 Dự kiến 03/12/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
4 Lane
4 Port
3.63 V
2.97 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus
XIO2001ZWS
Texas Instruments
1:
$7.85
405 Dự kiến 21/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001ZWS
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus
405 Dự kiến 21/12/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-169
Tray
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
PI7C9X111SLBFDEX
Diodes Incorporated
1:
$13.85
856 Dự kiến 16/04/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X111SLBFDEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
856 Dự kiến 16/04/2027
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 12 Lane 10 Port PCIe Gen 3 Switch IC
PEX8713-CA80BC G
Broadcom / Avago
1:
$140.65
111 Dự kiến 04/06/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
862-PEX8713-CA80BC-G
Broadcom / Avago
PCI Interface IC 12 Lane 10 Port PCIe Gen 3 Switch IC
111 Dự kiến 04/06/2027
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
12 Lane
10 Port
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
FCBGA-324
Tray
PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K
Diodes Incorporated PI7C9X2G606PRENJAEX
PI7C9X2G606PRENJAEX
Diodes Incorporated
1:
$22.08
1,000 Dự kiến 09/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
621-C9X2G606PRENJAEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K
1,000 Dự kiến 09/11/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
SMD/SMT
LBGA-196
Reel, Cut Tape
PCI Interface IC PCIe Bridge LQFP-128 TRAY 90PCS
360°
+4 hình ảnh
PI7C9X111SLBFDE-2017
Diodes Incorporated
1:
$12.49
70 Dự kiến 06/04/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
729-I7C9X111SLBFDE17
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe Bridge LQFP-128 TRAY 90PCS
70 Dự kiến 06/04/2027
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Tray
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
PI7C9X112SLFDE
Diodes Incorporated
1:
$17.37
88 Dự kiến 19/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X112SLFDE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
88 Dự kiến 19/11/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-128
Tray
PCI Interface IC PCIe-to-USB2.0 PCIe Swidge
+1 hình ảnh
PI7C9X442SLBFDEX
Diodes Incorporated
1,000:
$10.49
3,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X442SLBFDEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe-to-USB2.0 PCIe Swidge
3,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Bridge - PCIe to USB 2.0
66 MHz
3 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel
PCI Interface IC PCIe Switch W-QFN3060-40 T&R 3.5K
Diodes Incorporated PI3PCIE3442AZLEX
PI3PCIE3442AZLEX
Diodes Incorporated
3,500:
$1.46
3,500 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI3PCIE3442AZLEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe Switch W-QFN3060-40 T&R 3.5K
3,500 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,500
Nhiều: 3,500
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFN-40
Reel
PCI Interface IC PCIe Switch with Networking
PCI11010-I/ZVX
Microchip Technology
1:
$18.83
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI11010-I/ZVX
Microchip Technology
PCI Interface IC PCIe Switch with Networking
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
25 MHz
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-100
Tray
PCI Interface IC PCIe Switch with Networking
PCI11010CT-I/ZVX
Microchip Technology
2,500:
$15.63
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI11010CT-I/ZVX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC PCIe Switch with Networking
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Switch - PCIe
2 Lane
3.63 V
2.97 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-100
Reel
PCI Interface IC PCIe Switch with Networking
PCI11010CT/ZVX
Microchip Technology
2,500:
$12.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI11010CT/ZVX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC PCIe Switch with Networking
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Switch - PCIe
2 Lane
3.63 V
2.97 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
VQFN-100
Reel
PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout
PCI11101CT-I/MXX
Microchip Technology
2,500:
$20.27
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI11101CT-I/MXX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Switch - PCIe
4 Lane
3.63 V
2.97 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VDFN-132
Reel
PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout
PCI11101CT/MXX
Microchip Technology
2,500:
$16.24
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI11101CT/MXX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Switch - PCIe
4 Lane
3.63 V
2.97 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
VDFN-132
Reel
PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host
PCI11400CT-I/MXX
Microchip Technology
2,500:
$14.50
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI11400CT-I/MXX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Switch - PCIe
4 Lane
3.63 V
2.97 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-132
Reel
PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host
PCI11400CT/MXX
Microchip Technology
2,500:
$11.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI11400CT/MXX
Sản phẩm Mới
Microchip Technology
PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Switch - PCIe
4 Lane
3.63 V
2.97 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
VQFN-132
Reel