IC giao diện PCI

Kết quả: 255
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe - 40 C + 85 C VQFN-132 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge 4,561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-144 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA270270-676 TRAY 40PCS 5Có hàng
120Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 13

Switch - PCIe 100 MHz 32 Lane 16 Port 990 mV 950 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT HFCBGA-676 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA270270-676 TRAY 40PCS 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 32 Lane 16 Port 990 mV 950 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT HFCBGA-676 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWSR 5,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-169 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch 289Có hàng
168Dự kiến 11/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 8 Lane 6 Port 3.3 V 1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Switchtec Gen 3 32 Lanes 16 Ports 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 32 Lane 16 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-650 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 4Port 4 Lane PCIe2.0 Packet Switch 937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 4 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA 409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 66 MHz 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT NFBGA-257 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A A 595-HD3SS3412RUAR 1,662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Express® to PCI bus translati XIO2000AZAY 252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.6 V 1.35 V 0 C + 70 C SMD/SMT NFBGA-201 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch 4,018Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 250
: 3,500

Switch - PCIe 13 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3 port 3 lane PCIe 2.0 Packet Switch 546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 3 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3Port 4 Lane PCIe2.0 Packet Switch 244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Switchtec PFX Fanout 24xG3 PCIe Switch 67Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 24 Lane 12 Port - 0 C + 105 C SMD/SMT BBGA-650 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3.3V 1-20Gbps 2-Lane 2:1 Mux/De-Mux 3,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 120
: 3,500

Switch - PCIe 13 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw 2,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Switch - PCIe 1.25 GHz 2 Lane 2 Port 2 V 1.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3Ports 12Lanes PCIE2 Packet Switch 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 12 Lane 3 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT LFBGA-196 Tray


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K 990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Reel, Cut Tape


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K 11Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 90
: 1,000
SMD/SMT LBGA-196 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 28xG4, 28-lane Gen4 Fanout PCIe Switch 5Có hàng
443Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 28 Lane 16 Port SMD/SMT BBGA-753 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 100xG4, 100-lane Gen4 Fanout PCIe Switch 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 Lane 52 Port SMD/SMT BBGA-1467 Tray
Broadcom / Avago PCI Interface IC Multi-Root PCI Gen 3 (8.0 GT/s) Switch 5Có hàng
1,008Dự kiến 09/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 16 Lane 5 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCBGA-324
Microchip Technology PM8561B-F3EI
Microchip Technology PCI Interface IC PFX-L 24xG3 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 24 Lane 6 Port SMD/SMT BBGA-650 Tray
Broadcom / Avago PEX8747-CA80FBC G
Broadcom / Avago PCI Interface IC Multi-Root PCI Gen 3 (8.0 GT/s) Switch 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 48 Lane 5 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-676