IC giao diện PCI

Kết quả: 255
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3 port 4 lane PCIe 2.0 Packet Switch 684Có hàng
1,000Dự kiến 22/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch 572Có hàng
1,386Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 190

Switch - PCIe 100 MHz 8 Lane 6 Port 3.3 V 1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Tray

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB HOST CONTROLLER 398Có hàng
1,800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

Bridge - PCIe to USB 2.0 1 Lane 4 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB SWIDGE 474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to USB 2.0 66 MHz 3 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 25 MHz 0 C + 70 C SMD/SMT DRQFN-132 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI-DSP Bridge Contr oller 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to DSP 33 MHz 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-144 Tray
Renesas Electronics PCI Interface IC UNIVERSE IID 2Có hàng
12Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Bridge - PCI to VME 33 MHz 5 V 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-313 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Gen3 96 Lane 48 Port Ind Temp -40C-105C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 96 Lane 48 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-1311 Tray

Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-chann A 595-DS160PR822NJXR 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 303 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAR 76Có hàng
500Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAT 410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 3 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWS 30Có hàng
3,000Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-169 Reel, Cut Tape, MouseReel

Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS 2Có hàng
336Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 84

Switch - PCIe 100 MHz 24 Lane 12 Port 990 mV 950 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT HFCBGA-324 Tray

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch W-QFN2545-30 T&R 3.5K 568Có hàng
3,500Dự kiến 02/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Switch - PCIe 8 GHz 1 Lane 4 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-30 Reel, Cut Tape


Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch V-QFN3590-42 T&R 3.5K 240Có hàng
31,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,230
: 3,500

Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 4 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe-to-PCI Reversible Bridge 8Có hàng
1,134Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 110

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 2 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LFBGA-160 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-128 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K 22Có hàng
3,000Dự kiến 26/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K 16Có hàng
7,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 660
: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 4 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Broadcom / Avago PCI Interface IC 12 Lane 10 Port PCIe Gen 3 Switch IC 5Có hàng
252Dự kiến 04/06/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 12 Lane 10 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCBGA-324 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 8 Lane 3 Port 3.3 V 1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 28xG4, 28-lane Gen4 Fanout PCIe Switch
551Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 28 Lane 16 Port SMD/SMT BBGA-753 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 5.0 32-Gb ps 16-lane linear r
250Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

PCIe 400 kHz 16 Lane 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-354 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps 8 - channel linear redr
943Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Bridge - PCIe to Local Bus 303 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3.3 V - 40 C + 125 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC x4 PCIe to PCI-X Bridge
5,580Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 270

Bridge - PCIe to PCI/PCIX 133 MHz 4 Lane 1 Port 2 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-256 Tray