PCI Interface IC 3 port 4 lane PCIe 2.0 Packet Switch
PI7C9X2G304SLBFDEX
Diodes Incorporated
1:
$10.18
684 Có hàng
1,000 Dự kiến 22/02/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G304SLBEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 3 port 4 lane PCIe 2.0 Packet Switch
684 Có hàng
1,000 Dự kiến 22/02/2027
Bao bì thay thế
1
$10.18
10
$7.92
25
$7.20
100
$6.74
250
Xem
1,000
$6.11
250
$6.56
500
$6.49
1,000
$6.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch
PI7C9X2G608GPBNJE
Diodes Incorporated
1:
$20.22
572 Có hàng
1,386 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G608GPBNJ
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch
572 Có hàng
1,386 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Tồn kho:
572 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
756 Dự kiến 12/03/2027
630 Dự kiến 13/08/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
40 Tuần
1
$20.22
10
$16.13
25
$15.11
100
$14.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 190
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
8 Lane
6 Port
3.3 V
1 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LBGA-196
Tray
PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB HOST CONTROLLER
+1 hình ảnh
PI7C9X440SLBFDE
Diodes Incorporated
1:
$14.01
398 Có hàng
1,800 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X440SLBFDE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB HOST CONTROLLER
398 Có hàng
1,800 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Tồn kho:
398 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
540 Dự kiến 21/09/2026
1,260 Dự kiến 07/01/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
40 Tuần
1
$14.01
10
$11.00
25
$9.48
90
$9.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
Các chi tiết
Bridge - PCIe to USB 2.0
1 Lane
4 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Tray
PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB SWIDGE
+1 hình ảnh
PI7C9X442SLBFDE
Diodes Incorporated
1:
$15.96
474 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X442SLBFDE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB SWIDGE
474 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.96
10
$12.50
25
$11.40
90
$10.68
270
Xem
270
$10.27
540
$9.82
1,080
$9.71
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to USB 2.0
66 MHz
3 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Tray
PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host
PCI11400/MXX
Microchip Technology
1:
$13.98
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PCI11400/MXX
Microchip Technology
PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
25 MHz
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
DRQFN-132
Tray
PCI Interface IC PCI-DSP Bridge Contr oller
PCI2040PGE
Texas Instruments
1:
$43.64
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCI2040PGE
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI-DSP Bridge Contr oller
2 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$43.64
10
$35.65
25
$32.97
120
$31.16
300
Xem
300
$29.71
1,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCI to DSP
33 MHz
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-144
Tray
PCI Interface IC UNIVERSE IID
CA91C142D-33IE
Renesas Electronics
1:
$1,485.68
2 Có hàng
12 Dự kiến 24/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
972-CA91C142D-33IE
Renesas Electronics
PCI Interface IC UNIVERSE IID
2 Có hàng
12 Dự kiến 24/08/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Bridge - PCI to VME
33 MHz
5 V
5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PBGA-313
Tray
PCI Interface IC Gen3 96 Lane 48 Port Ind Temp -40C-105C
PM8576B-FEI
Microchip Technology
1:
$705.84
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-PM8576B-FEI
Microchip Technology
PCI Interface IC Gen3 96 Lane 48 Port Ind Temp -40C-105C
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
96 Lane
48 Port
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
FCBGA-1311
Tray
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-chann A 595-DS160PR822NJXR
+1 hình ảnh
DS160PR822NJXT
Texas Instruments
1:
$25.22
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS160PR822NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-chann A 595-DS160PR822NJXR
9 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$25.22
10
$20.16
25
$18.90
100
$17.89
250
$17.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
303 kHz
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAR
HD3SS3412ARUAT
Texas Instruments
1:
$3.35
76 Có hàng
500 Dự kiến 31/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412ARUAT
Texas Instruments
PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAR
76 Có hàng
500 Dự kiến 31/08/2026
Bao bì thay thế
1
$3.35
10
$2.52
25
$2.31
100
$2.08
250
$1.96
500
Xem
500
$1.86
1,000
$1.80
2,500
$1.75
5,000
$1.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
4 Lane
4 Port
3.6 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAT
HD3SS3415RUAR
Texas Instruments
1:
$2.38
410 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3415RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAT
410 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.38
10
$1.77
25
$1.62
100
$1.45
3,000
$1.22
6,000
Xem
250
$1.37
500
$1.33
1,000
$1.30
6,000
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
2 Lane
3 Port
3.6 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWS
XIO2001IZWSR
Texas Instruments
1:
$8.55
30 Có hàng
3,000 Dự kiến 20/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001IZWSR
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWS
30 Có hàng
3,000 Dự kiến 20/08/2026
1
$8.55
10
$6.62
25
$6.14
100
$5.44
250
Xem
1,000
$4.79
250
$5.16
500
$5.03
1,000
$4.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-169
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS
+6 hình ảnh
PI7C9X3G1224GPBHFCE
Diodes Incorporated
1:
$100.43
2 Có hàng
336 Dự kiến 14/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
621-C9X3G1224GPBHFCE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS
2 Có hàng
336 Dự kiến 14/09/2026
1
$100.43
10
$79.04
25
$75.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 84
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
24 Lane
12 Port
990 mV
950 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HFCBGA-324
Tray
PCI Interface IC PCIe Switch W-QFN2545-30 T&R 3.5K
+2 hình ảnh
PI3PCIE3242AZLEX
Diodes Incorporated
1:
$2.47
568 Có hàng
3,500 Dự kiến 02/04/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI3PCIE3242AZLEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe Switch W-QFN2545-30 T&R 3.5K
568 Có hàng
3,500 Dự kiến 02/04/2027
1
$2.47
10
$1.82
25
$1.62
100
$1.49
3,500
$1.27
7,000
Xem
250
$1.45
500
$1.42
1,000
$1.40
7,000
$1.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
1 Lane
4 Port
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-30
Reel, Cut Tape
PCI Interface IC PCIe Switch V-QFN3590-42 T&R 3.5K
360°
+6 hình ảnh
PI3PCIE3442AZHEX
Diodes Incorporated
1:
$3.24
240 Có hàng
31,500 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI3PCIE3442AZHEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe Switch V-QFN3590-42 T&R 3.5K
240 Có hàng
31,500 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Tồn kho:
240 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
14,000 Dự kiến 02/09/2026
17,500 Dự kiến 16/07/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
36 Tuần
1
$3.24
10
$2.42
25
$2.09
100
$1.98
250
Xem
3,500
$1.53
250
$1.76
500
$1.74
1,000
$1.69
3,500
$1.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,230
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
2 Lane
4 Port
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-42
Reel, Cut Tape
PCI Interface IC PCIe-to-PCI Reversible Bridge
PI7C9X110BNBE
Diodes Incorporated
1:
$30.49
8 Có hàng
1,134 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X110BNBE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe-to-PCI Reversible Bridge
8 Có hàng
1,134 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
189 Dự kiến 15/03/2027
378 Dự kiến 22/03/2027
567 Dự kiến 10/06/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
52 Tuần
1
$30.49
10
$23.30
25
$22.18
100
$21.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 110
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
2 V
1.6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LFBGA-160
Tray
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
PI7C9X112SLFDE
Diodes Incorporated
1:
$17.37
97 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X112SLFDE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
97 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.37
10
$13.71
25
$12.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-128
Tray
PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K
PI7C9X2G304SVAFDEEX
Diodes Incorporated
1:
$13.04
22 Có hàng
3,000 Dự kiến 26/04/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G304SVAFD
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K
22 Có hàng
3,000 Dự kiến 26/04/2027
1
$13.04
10
$10.20
25
$8.42
100
$7.93
1,000
$7.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K
PI7C9X2G404SVAFDEEX
Diodes Incorporated
1:
$15.95
16 Có hàng
7,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G404SVAFD
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K
16 Có hàng
7,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
2,000 Dự kiến 07/05/2027
5,000 Dự kiến 11/06/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
40 Tuần
1
$15.95
10
$12.54
25
$11.46
100
$10.76
250
Xem
1,000
$10.37
250
$10.70
500
$10.37
1,000
$10.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 660
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
4 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 12 Lane 10 Port PCIe Gen 3 Switch IC
PEX8713-CA80BC G
Broadcom / Avago
1:
$140.66
5 Có hàng
252 Dự kiến 04/06/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
862-PEX8713-CA80BC-G
Broadcom / Avago
PCI Interface IC 12 Lane 10 Port PCIe Gen 3 Switch IC
5 Có hàng
252 Dự kiến 04/06/2027
1
$140.66
10
$115.72
25
$113.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
12 Lane
10 Port
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
FCBGA-324
Tray
PCI Interface IC 3 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch
PI7C9X2G308GPANJE
Diodes Incorporated
1:
$19.67
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G308GPANJ
Diodes Incorporated
PCI Interface IC 3 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch
1 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.67
10
$15.68
25
$14.68
100
$13.21
252
Xem
252
$12.75
504
$12.49
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
8 Lane
3 Port
3.3 V
1 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LBGA-196
Tray
PCI Interface IC PFX 28xG4, 28-lane Gen4 Fanout PCIe Switch
PM40028B1-F3EI
Microchip Technology
1:
$205.96
551 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-PM40028B1-F3EI
Microchip Technology
PCI Interface IC PFX 28xG4, 28-lane Gen4 Fanout PCIe Switch
551 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
83 Dự kiến 20/08/2026
468 Dự kiến 19/11/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
26 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Switch - PCIe
28 Lane
16 Port
SMD/SMT
BBGA-753
Tray
PCI Interface IC PCIe® 5.0 32-Gb ps 16-lane linear r
DS320PR1601ZDGT
Texas Instruments
1:
$77.72
250 Dự kiến 15/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS320PR1601ZDGT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 5.0 32-Gb ps 16-lane linear r
250 Dự kiến 15/10/2026
1
$77.72
10
$64.73
25
$60.94
100
$58.09
250
$58.08
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
PCIe
400 kHz
16 Lane
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-354
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps 8 - channel linear redr
DS320PR810NJXT
Texas Instruments
1:
$28.38
943 Dự kiến 13/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS320PR810NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps 8 - channel linear redr
943 Dự kiến 13/08/2026
1
$28.38
10
$22.76
25
$21.36
100
$20.20
250
$19.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Bridge - PCIe to Local Bus
303 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3.3 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC x4 PCIe to PCI-X Bridge
PI7C9X130DNDE
Diodes Incorporated
1:
$39.72
5,580 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X130DNDE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC x4 PCIe to PCI-X Bridge
5,580 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
720 Dự kiến 16/02/2027
900 Dự kiến 09/04/2027
3,960 Dự kiến 10/06/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
52 Tuần
1
$39.72
10
$32.36
25
$29.09
90
$27.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 270
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI/PCIX
133 MHz
4 Lane
1 Port
2 V
1.6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PBGA-256
Tray