IC giao diện PCI

Kết quả: 252
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Toshiba PCI Interface IC 1-64GT/s 2 Differential Channel, 2:1 multiplexer/1:2 demultiplexer, SPDT, XQFN16 3,932Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.59
$1.17
$1.06
$0.939
Xem
Cuộn
$0.77
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
Switch - PCIe 1 Lane 3.6 V 1.6 V - 40 C + 125 C SMD/SMT QFN-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC Enhanced product PCI EXPRESS -based IEEE 28Có hàng
$68.89
$57.04
$49.79
$49.78
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bridge - PCIe to PCI 4 MHz 1 Lane 1 Port 1.6 V 1.4 V - 40 C + 110 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host 19Có hàng
168Dự kiến 04/11/2026
$17.47
$14.56
$14.43
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 4 Port - 40 C + 85 C VQFN-132 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch 33Có hàng
96Dự kiến 30/11/2026
$72.83
$60.69
$60.13
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 16 Lane 4 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC 4-port PCIe Gen4x16 Fanout Switch 87Có hàng
$60.69
$50.57
$50.11
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 16 Lane 4 Port 0 C + 70 C SMD/SMT FCCSP-353 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 28xG5 Fanout PCIe Switch 49Có hàng
$416.64
$346.30
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 28 Lane 16 Port SMD/SMT BBGA-896 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 68xG5 Fanout PCIe Switch 21Có hàng
$850.22
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 68 Lane 36 Port SMD/SMT BBGA-896 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 84xG5 Fanout PCIe Switch 21Có hàng
$954.78
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 84 Lane 44 Port SMD/SMT BBGA-896 Tray

Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA190190-324 TRAY 84PCS 269Có hàng
252Dự kiến 05/11/2026
$97.23
$81.68
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 84
Switch - PCIe 100 MHz 24 Lane 12 Port 990 mV 950 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT HFCBGA-324 Tray
Toshiba PCI Interface IC PCIe Switch 2:1 Mux/de-mux SPDT 1.6V-3.6V 1-32Gbps Pd: 180mW XQFN16 41,070Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.48
$1.08
$0.971
$0.86
Xem
Cuộn
$0.697
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
Switch - PCIe 1 Lane 3.6 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT XQFN-16 Reel, Cut Tape
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host 335Có hàng
$17.47
$14.56
$14.43
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 25 MHz - 40 C + 85 C SMD/SMT DRQFN-132 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking 202Có hàng
$30.56
$25.46
$25.24
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 25 MHz - 40 C + 85 C SMD/SMT DRQFN-164 Tray
Diodes Incorporated PI7C9X3G606GPCFCAEX
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch FC-LFBGA100100-144 T&R 3K 5,128Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$36.48
$29.53
$27.80
$26.65
$24.98
Cuộn
$24.98
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 320
: 3,000
SMD/SMT FC-LFBGA-144 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 5.0 32-Gb ps 16-lane linear r 150Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$77.72
$64.73
$60.94
$58.09
Cuộn
$58.08
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
PCIe 400 kHz 16 Lane 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-354 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA270270-676 TRAY 40PCS 26Có hàng
$167.66
$141.77
$132.58
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 100 MHz 32 Lane 16 Port 990 mV 950 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT HFCBGA-676 Tray

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch W-QFN2545-30 T&R 3.5K 2,280Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.59
$3.49
$3.21
$2.91
$2.76
Cuộn
$2.76
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 450
: 3,500
Switch - PCIe - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFN-30 Reel, Cut Tape
Toshiba PCI Interface IC PCIe Switch 2:1 Mux/de-mux SPDT 1.6V-3.6V 1-32Gbps Pd: 180mW XQFN16 2,748Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.42
$1.04
$0.939
$0.832
Xem
Cuộn
$0.682
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000
Switch - PCIe 1 Lane 3.6 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT XQFN-16 Reel, Cut Tape
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 36xG4, 36-lane Gen4 Fanout PCIe Switch 217Có hàng
$312.44
$259.69
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 36 Lane 20 Port SMD/SMT BBGA-753 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PFX 68xG4, 68-lane Gen4 Fanout PCIe Switch 30Có hàng
$590.20
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 68 Lane 36 Port SMD/SMT BBGA-1467 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-Lane 404Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$53.85
$44.01
$41.55
$41.47
Cuộn
$41.47
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
PCIe 8 Lane 1.8 V 1.17 V - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-332 Reel, Cut Tape, MouseReel


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K 4,088Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$21.86
$17.44
$15.86
$15.15
Xem
Cuộn
$13.88
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 1,000
Switch - PCIe 6 Lane 6 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Reel, Cut Tape, MouseReel


Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch V-QFN3590-42 T&R 3.5K 34,046Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.97
$2.21
$1.97
$1.81
Xem
Cuộn
$1.54
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,230
: 3,500
Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 4 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking 86Có hàng
$15.06
$12.55
$12.44
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 25 MHz 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-100 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout 80Có hàng
$24.46
$20.38
$20.20
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 25 MHz - 40 C + 85 C SMD/SMT DRQFN-132 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout 311Có hàng
$19.57
$16.31
$16.16
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 25 MHz 0 C + 70 C SMD/SMT DRQFN-132 Tray