PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAT
HD3SS3415RUAR
Texas Instruments
1:
$2.38
910 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3415RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAT
910 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.38
10
$1.77
25
$1.62
100
$1.45
3,000
$1.22
6,000
Xem
250
$1.37
500
$1.33
1,000
$1.30
6,000
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
2 Lane
3 Port
3.6 V
3 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWS
XIO2001IZWSR
Texas Instruments
1:
$8.24
30 Có hàng
3,000 Dự kiến 20/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001IZWSR
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWS
30 Có hàng
3,000 Dự kiến 20/08/2026
1
$8.24
10
$6.37
25
$5.91
100
$5.30
250
$5.16
1,000
$4.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-169
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K
PI7C9X2G304SVAFDEEX
Diodes Incorporated
1:
$11.01
22 Có hàng
3,000 Dự kiến 26/04/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G304SVAFD
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K
22 Có hàng
3,000 Dự kiến 26/04/2027
1
$11.01
10
$8.60
25
$8.00
100
$7.33
250
Xem
1,000
$6.69
250
$7.16
500
$7.11
1,000
$6.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps 8 - channel linear redr
DS320PR810NJXT
Texas Instruments
1:
$28.38
943 Dự kiến 13/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS320PR810NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps 8 - channel linear redr
943 Dự kiến 13/08/2026
1
$28.38
10
$22.76
25
$21.36
100
$20.20
250
$19.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Bridge - PCIe to Local Bus
303 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3.3 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K
PI7C9X2G404EVAZXAEX
Diodes Incorporated
1:
$15.30
3,980 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X2G404EVAZX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K
3,980 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
980 Dự kiến 09/10/2026
2,000 Dự kiến 26/04/2027
1,000 Dự kiến 11/06/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
40 Tuần
1
$15.30
10
$12.06
25
$10.76
100
$10.35
1,000
$10.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 450
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
100 MHz
4 Lane
3 Port
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
aQFN-136
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch FC-LFBGA100100-144 T&R 3K
Diodes Incorporated PI7C9X3G606GPCFCAEX
PI7C9X3G606GPCFCAEX
Diodes Incorporated
1:
$35.87
5,999 Dự kiến 21/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
621-C9X3G606GPCFCAEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch FC-LFBGA100100-144 T&R 3K
5,999 Dự kiến 21/10/2026
1
$35.87
10
$29.08
25
$27.39
100
$25.94
250
$24.64
3,000
$24.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 340
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
FC-LFBGA-144
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe® 5.0 32-Gb ps 16-lane linear r
DS320PR1601ZDGT
Texas Instruments
1:
$77.72
232 Dự kiến 15/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS320PR1601ZDGT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe® 5.0 32-Gb ps 16-lane linear r
232 Dự kiến 15/10/2026
1
$77.72
10
$64.73
25
$60.94
100
$58.09
250
$58.08
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
PCIe
400 kHz
16 Lane
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-354
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAT A A 595-HD3SS3412RUAT
HD3SS3412RUAR
Texas Instruments
1:
$2.85
3,000 Dự kiến 26/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-HD3SS3412RUAR
Texas Instruments
PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAT A A 595-HD3SS3412RUAT
3,000 Dự kiến 26/11/2026
Bao bì thay thế
1
$2.85
10
$2.13
25
$1.95
100
$1.75
3,000
$1.46
6,000
Xem
250
$1.66
500
$1.62
1,000
$1.58
6,000
$1.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Switch - PCIe
8 GHz
4 Lane
4 Port
3.63 V
2.97 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
WQFN-42
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps e i ght-channel linear
DS320PR822NJXT
Texas Instruments
1:
$32.26
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DS320PR822NJXT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps e i ght-channel linear
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
1
$32.26
10
$26.12
25
$24.58
100
$23.56
250
$22.08
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Bridge - PCIe to Local Bus
303 kHz
8 Lane
2 Port
3.6 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
WQFN-64
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA150150-196 T&R 0.8K
PI7C9X3G808GPCHFCEX
Diodes Incorporated
1:
$53.70
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
621-C9X3G808GPCHFCEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA150150-196 T&R 0.8K
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
1
$53.70
10
$44.00
25
$40.12
100
$38.91
500
$36.44
800
$36.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
800
Switch - PCIe
8 Lane
8 Port
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HFCBGA-196
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe-to-USB2.0 Brdge
+1 hình ảnh
PI7C9X440SLBFDEX
Diodes Incorporated
1:
$14.01
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X440SLBFDEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe-to-USB2.0 Brdge
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Bao bì thay thế
1
$14.01
10
$11.00
25
$9.80
100
$9.43
1,000
$8.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Bridge - PCIe to USB 2.0
1 Lane
4 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel