Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN
Le9641PQC
Microchip Technology
1:
$2.27
1,051 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9641PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN
1,051 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.27
25
$1.89
100
$1.83
5,200
$1.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN
Le9642PQC
Microchip Technology
1:
$3.43
1,261 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9642PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN
1,261 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 2 FXS ProSLIC, PCM, -106V, Smart Ringing
Si32287-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.29
180 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
873-SI32287-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs 2 FXS ProSLIC, PCM, -106V, Smart Ringing
180 Có hàng
1
$9.29
10
$7.19
25
$6.67
100
$6.10
260
Xem
260
$5.63
520
$5.62
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wideband FXS
3.3 V
3.3 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-56
Tray
Telecom Interface ICs 5V E1/T1/J1 Line Interface
DS2148TN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$37.45
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS2148TN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 5V E1/T1/J1 Line Interface
17 Có hàng
1
$37.45
10
$30.32
25
$28.54
100
$26.94
250
Xem
250
$26.12
480
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
5.25 V
4.75 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-44
Tray
Telecom Interface ICs High Performance Low Bit-rate Vocoder
CMX638Q3
CML Micro
1:
$25.20
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX638Q3
CML Micro
Telecom Interface ICs High Performance Low Bit-rate Vocoder
45 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.9 V
1.7 V
17.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-48
Tray
Telecom Interface ICs Ethernet Over PDH Mapping Devices
DS33W11+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$84.15
65 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS33W11
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs Ethernet Over PDH Mapping Devices
65 Có hàng
1
$84.15
10
$70.08
25
$63.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 65
Các chi tiết
Ethernet Over PDH Mappers
1.89 V, 2.625 V, 3.465 V
1.71 V, 2.375 V, 3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
CSBGA-256
Tray
Telecom Interface ICs T1/E1 TRANSCEIVER
82P2288BBG
Renesas Electronics
1:
$157.61
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82P2288BBG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs T1/E1 TRANSCEIVER
20 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$157.61
10
$132.93
30
$126.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Transceivers
1.98 V, 3.6 V
1.68 V, 3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PBGA-256
Tray
Telecom Interface ICs 2400/2750bps Voice Codeing, 3600bps with FEC enabled
CMX618Q3
CML Micro
1:
$15.47
74 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX618Q3
CML Micro
Telecom Interface ICs 2400/2750bps Voice Codeing, 3600bps with FEC enabled
74 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.9 V
1.7 V
17.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-48
Tray
Telecom Interface ICs Ethernet Over PDH Mapping Devices
DS33X11+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$75.09
240 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS33X11
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs Ethernet Over PDH Mapping Devices
240 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 240
Các chi tiết
Ethernet Over PDH Mappers
1.89 V, 2.625 V, 3.465 V
1.71 V, 2.375 V, 3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
CSBGA-144
Tray
Telecom Interface ICs E1 Quad Transceiver
DS21Q59LN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$143.19
51 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21Q59LN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs E1 Quad Transceiver
51 Có hàng
1
$143.19
10
$119.76
25
$108.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 51
Các chi tiết
E1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs 8-Port T1/E1/J1 Transceiver
DS26518GNB1+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$121.46
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS26518GNB1+
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 8-Port T1/E1/J1 Transceiver
14 Có hàng
1
$121.46
10
$101.59
25
$94.02
90
$92.93
270
Xem
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
1.89 V, 3.465 V
1.71 V, 3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
CSBGA-256
Tray
Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont
SERC816
STMicroelectronics
1:
$37.55
745 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-SERC816
STMicroelectronics
Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont
745 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$37.55
10
$30.40
25
$28.61
100
$27.43
250
Xem
250
$25.71
396
$24.73
1,188
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
5.25 V
4.75 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU
82V2082PFG
Renesas Electronics
1:
$49.68
125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82V2082PFG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU
125 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$49.68
10
$40.22
25
$36.69
90
$35.61
270
$33.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LIU - Line Interface Units
3.47 V
3.13 V
130 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-80
Tray
Telecom Interface ICs 1 FXS ProSLIC, PCM, -106V, DTMF Detect
SI32185-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$7.29
896 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI32185-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs 1 FXS ProSLIC, PCM, -106V, DTMF Detect
896 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.29
10
$5.62
25
$5.21
100
$4.75
250
Xem
250
$4.40
490
$4.28
980
$4.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wideband FXS
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-40
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
DS21348TN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$35.53
309 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21348TN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
309 Có hàng
1
$35.53
10
$28.85
25
$27.18
100
$24.87
250
$24.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-44
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V DS21352 and 5V DS21552 T1 Single Ch
DS21352LN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$71.01
43 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21352LN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V DS21352 and 5V DS21552 T1 Single Ch
43 Có hàng
1
$71.01
10
$55.93
25
$52.68
90
$52.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
T1 Transceivers
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs Function Images Supporting GMSK/GFSK, 4FSK, FFSK/MSK
CMX7143L4
CML Micro
1:
$28.75
6 Có hàng
28 Dự kiến 03/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7143L4
CML Micro
Telecom Interface ICs Function Images Supporting GMSK/GFSK, 4FSK, FFSK/MSK
6 Có hàng
28 Dự kiến 03/09/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Tray
Telecom Interface ICs Function Images Supporting 4/16/32/64 QAM, 2/4/8/16 FSK, GMSK/GFSK, V.23
+1 hình ảnh
CMX7164Q1
CML Micro
1:
$28.07
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7164Q1
CML Micro
Telecom Interface ICs Function Images Supporting 4/16/32/64 QAM, 2/4/8/16 FSK, GMSK/GFSK, V.23
26 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$28.07
20
$27.15
100
$24.42
500
$23.22
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-64
Tray
Telecom Interface ICs Function Images Supporting G729A/PCM/CVSD, PCM/G723.1
CMX7261L9
CML Micro
1:
$19.13
32 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7261L9
CML Micro
Telecom Interface ICs Function Images Supporting G729A/PCM/CVSD, PCM/G723.1
32 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
3.6 V
3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT
DS21354LN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$95.85
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21354LN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V/5V E1 Single Chip Transceivers (SCT
10 Có hàng
1
$95.85
10
$76.33
25
$72.13
90
$71.85
270
Xem
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
E1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs T1/E1/J1 TRANSCEIVER /QUAD
82P2284BBG
Renesas Electronics
1:
$119.13
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82P2284BBG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs T1/E1/J1 TRANSCEIVER /QUAD
14 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$119.13
10
$99.63
30
$91.83
100
$89.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Transceivers
1.98 V, 3.6 V
1.68 V, 3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PBGA-208
Tray
Telecom Interface ICs 4-Port T1/E1/J1 Transceiver
DS26514GN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$90.05
52 Dự kiến 12/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS26514GN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 4-Port T1/E1/J1 Transceiver
52 Dự kiến 12/10/2026
1
$90.05
10
$74.99
25
$70.60
90
$66.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Framers
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
CSBGA-256
Tray
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN
Le9651PQC
Microchip Technology
1,300:
$2.52
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9651PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 150V miSLIC, 48QFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,300
Nhiều: 1,300
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN
Le9652PQC
Microchip Technology
1:
$4.07
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9652PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC ZSI, 48QFN
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 2 FXS ProSLIC, PCM, -110 V, DTMF detect
SI32260-C-GM1
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.55
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI32260-C-GM1
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs 2 FXS ProSLIC, PCM, -110 V, DTMF detect
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
1
$9.55
10
$7.43
25
$6.90
100
$6.32
250
Xem
250
$6.16
348
$6.09
1,044
$6.03
2,784
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs
3.47 V
3.13 V
53 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-60
Tray