Tray IC giao diện viễn thông

Kết quả: 116
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN 1,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-53 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN 1,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN 1,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC PCM, 53QFN 1,102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-53 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs FXS+FXO ProSLIC, PCM, -110 V DTMF detect 502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs 3.47 V 3.13 V 44.2 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LGA-42 Tray

Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 QFN 1,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-20 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 1 FXS ProSLIC, ISI interface, -100 V 161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs 3.47 V 3.13 V 44.7 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-38 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 2 FXS ProSLIC, PCM, -106V, Smart Ringing 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wideband FXS 3.3 V 3.3 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-56 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH SLIC, RINGING, MTRG, PQE44 765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 Tray
Renesas Electronics Telecom Interface ICs T1/E1 TRANSCEIVER 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Transceivers 1.98 V, 3.6 V 1.68 V, 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-256 Tray
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

E1 Line Interface Units - LIUs SMD/SMT TQFP-80 Tray
CML Micro Telecom Interface ICs 2400/2750bps Voice Codeing, 3600bps with FEC enabled 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.9 V 1.7 V 17.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-48 Tray
CML Micro Telecom Interface ICs High Performance Low Bit-rate Vocoder 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.9 V 1.7 V 17.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-48 Tray
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 28 CH HD LIU 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

E1 Line Interface Units - LIUs SMD/SMT PBGA-640 Tray
STMicroelectronics Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont 674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.25 V 4.75 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PQFP-100 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 1 FXS ProSLIC, PCM, -106V, DTMF Detect 896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wideband FXS 1.8 V, 3.3 V 1.8 V, 3.3 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-40 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 26 Port 44G/60G L2/L3 Switch 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HFCBGA-672 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side QFN 908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-24 Tray
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LIU - Line Interface Units 3.47 V 3.13 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-80 Tray
MaxLinear PEF32002VTV12
MaxLinear Telecom Interface ICs DATA COMM PEF32002VTV12 VQFN68 SLLV5 CO 2,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT PG-VQFN-68 Tray
CML Micro Telecom Interface ICs High Performance Low Bit-rate Vocoder 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 Tray
CML Micro Telecom Interface ICs Function Images Supporting GMSK/GFSK, 4FSK, FFSK/MSK 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Tray

CML Micro Telecom Interface ICs Function Images Supporting 4/16/32/64 QAM, 2/4/8/16 FSK, GMSK/GFSK, V.23 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-64 Tray
CML Micro Telecom Interface ICs Function Images Supporting G729A/PCM/CVSD, PCM/G723.1 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
Renesas Electronics Telecom Interface ICs T1/E1/J1 TRANSCEIVER /QUAD 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Transceivers 1.98 V, 3.6 V 1.68 V, 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-208 Tray