Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN
Le9641PQC
Microchip Technology
1:
$2.27
1,051 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9641PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN
1,051 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN
LE9632RQC
Microchip Technology
1:
$3.82
1,442 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9632RQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN
1,442 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.82
100
$3.29
500
$3.28
1,000
$3.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-53
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN
Le9642PQC
Microchip Technology
1:
$3.43
1,261 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9642PQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN
1,261 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs
3.465 V
3.135 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC PCM, 53QFN
LE9622RQC
Microchip Technology
1:
$3.68
1,102 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE9622RQC
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC PCM, 53QFN
1,102 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.68
25
$3.65
100
$3.25
250
$3.24
1,000
Xem
1,000
$3.16
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-53
Tray
Telecom Interface ICs FXS+FXO ProSLIC, PCM, -110 V DTMF detect
SI32178-B-FM1
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$5.53
502 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI32178-B-FM1
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs FXS+FXO ProSLIC, PCM, -110 V DTMF detect
502 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.53
10
$4.60
25
$4.36
100
$3.98
250
Xem
250
$3.79
364
$3.67
1,092
$3.63
2,548
$3.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs
3.47 V
3.13 V
44.2 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LGA-42
Tray
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 QFN
+2 hình ảnh
SI3019-F-FM
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$8.72
1,245 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3019-F-FM
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 QFN
1,245 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.72
10
$6.77
25
$6.28
100
$5.74
250
Xem
250
$5.34
490
$5.20
980
$5.14
2,940
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-20
Tray
Telecom Interface ICs 1 FXS ProSLIC, ISI interface, -100 V
Si32192-A-FM1
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$2.64
161 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
873-SI32192-A-FM1
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs 1 FXS ProSLIC, ISI interface, -100 V
161 Có hàng
1
$2.64
10
$1.96
25
$1.79
100
$1.60
250
Xem
250
$1.42
490
$1.41
5,390
$1.39
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs
3.47 V
3.13 V
44.7 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-38
Tray
Telecom Interface ICs 2 FXS ProSLIC, PCM, -106V, Smart Ringing
Si32287-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$9.29
180 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
873-SI32287-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs 2 FXS ProSLIC, PCM, -106V, Smart Ringing
180 Có hàng
1
$9.29
10
$7.19
25
$6.67
100
$6.10
260
Xem
260
$5.63
520
$5.62
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wideband FXS
3.3 V
3.3 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-56
Tray
Telecom Interface ICs 2CH SLIC, RINGING, MTRG, PQE44
LE79252BTC
Microchip Technology
1:
$27.42
765 Có hàng
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LE79252BTC
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 2CH SLIC, RINGING, MTRG, PQE44
765 Có hàng
1
$27.42
25
$22.93
100
$22.20
250
$22.10
500
Xem
500
$22.09
800
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-44
Tray
Telecom Interface ICs 2400/2750bps Voice Codeing, 3600bps with FEC enabled
CMX618Q3
CML Micro
1:
$15.47
74 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX618Q3
CML Micro
Telecom Interface ICs 2400/2750bps Voice Codeing, 3600bps with FEC enabled
74 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.9 V
1.7 V
17.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-48
Tray
Telecom Interface ICs T1/E1 TRANSCEIVER
82P2288BBG
Renesas Electronics
1:
$157.61
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82P2288BBG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs T1/E1 TRANSCEIVER
20 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$157.61
10
$132.93
30
$126.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Transceivers
1.98 V, 3.6 V
1.68 V, 3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PBGA-256
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU
82V2052EPFG
Renesas Electronics
1:
$40.19
330 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82V2052EPFG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU
330 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$40.19
10
$32.54
25
$30.63
90
$29.37
270
Xem
270
$28.08
540
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
E1 Line Interface Units - LIUs
SMD/SMT
TQFP-80
Tray
Telecom Interface ICs High Performance Low Bit-rate Vocoder
CMX638Q3
CML Micro
1:
$25.20
45 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX638Q3
CML Micro
Telecom Interface ICs High Performance Low Bit-rate Vocoder
45 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.9 V
1.7 V
17.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VQFN-48
Tray
Telecom Interface ICs 28 CH HD LIU
82P2821BHG
Renesas Electronics
1:
$214.03
5 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82P2821BHG
Hết hạn sử dụng
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs 28 CH HD LIU
5 Có hàng
1
$214.03
10
$197.81
25
$193.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
E1 Line Interface Units - LIUs
SMD/SMT
PBGA-640
Tray
Telecom Interface ICs 5V E1/T1/J1 Line Interface
DS2148TN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$37.45
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS2148TN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 5V E1/T1/J1 Line Interface
17 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 17
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
5.25 V
4.75 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-44
Tray
Telecom Interface ICs 26 Port 44G/60G L2/L3 Switch
VSC7444YIH-02
Microchip Technology
1:
$153.20
125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC7444YIH-02
Microchip Technology
Telecom Interface ICs 26 Port 44G/60G L2/L3 Switch
125 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
HFCBGA-672
Tray
Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont
SERC816
STMicroelectronics
1:
$37.55
745 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-SERC816
STMicroelectronics
Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont
745 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$37.55
10
$30.40
25
$28.61
100
$27.43
250
Xem
250
$26.09
1,188
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
5.25 V
4.75 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU
82V2082PFG
Renesas Electronics
1:
$49.68
125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-82V2082PFG
Renesas Electronics
Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU
125 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$49.68
10
$40.22
25
$36.69
90
$35.61
270
$33.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
LIU - Line Interface Units
3.47 V
3.13 V
130 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-80
Tray
Telecom Interface ICs 1 FXS ProSLIC, PCM, -106V, DTMF Detect
SI32185-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$7.29
896 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI32185-A-GM
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs 1 FXS ProSLIC, PCM, -106V, DTMF Detect
896 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.29
10
$5.62
25
$5.21
100
$4.75
250
Xem
250
$4.40
490
$4.28
980
$4.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wideband FXS
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-40
Tray
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side QFN
SI3050-E1-FM
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$6.72
908 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-SI3050-E1-FM
Skyworks Solutions, Inc.
Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side QFN
908 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.72
10
$5.16
25
$4.77
100
$4.34
250
Xem
250
$4.08
490
$3.96
980
$3.91
2,940
$3.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Voice DAAs
3.6 V
3 V
8.5 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QFN-24
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
DS21348T+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$31.46
120 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21348T
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
120 Có hàng
1
$31.46
10
$25.45
25
$23.94
100
$21.86
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 120
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TQFP-44
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
DS21348TN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$35.53
309 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21348TN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface
309 Có hàng
1
$35.53
10
$28.85
25
$27.18
100
$24.87
250
$24.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 309
Các chi tiết
T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-44
Tray
Telecom Interface ICs 3.3V DS21352 and 5V DS21552 T1 Single Ch
DS21352LN+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$71.01
43 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS21352LN
Analog Devices / Maxim Integrated
Telecom Interface ICs 3.3V DS21352 and 5V DS21552 T1 Single Ch
43 Có hàng
1
$71.01
10
$55.93
25
$52.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 43
Các chi tiết
T1 Transceivers
3.465 V
3.135 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-100
Tray
Telecom Interface ICs High Performance Low Bit-rate Vocoder
CMX638L4
CML Micro
1:
$26.76
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX638L4
CML Micro
Telecom Interface ICs High Performance Low Bit-rate Vocoder
53 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$26.76
20
$25.88
100
$25.14
260
$23.57
500
Xem
500
$23.54
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Tray
Telecom Interface ICs Function Images Supporting GMSK/GFSK, 4FSK, FFSK/MSK
CMX7143L4
CML Micro
1:
$28.75
6 Có hàng
28 Dự kiến 03/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
226-CMX7143L4
CML Micro
Telecom Interface ICs Function Images Supporting GMSK/GFSK, 4FSK, FFSK/MSK
6 Có hàng
28 Dự kiến 03/09/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Modems
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Tray