SMD/SMT Tray IC giao diện viễn thông

Kết quả: 122
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Microchip Technology Telecom Interface ICs 1CH 100V miSLIC, 48QFN 1,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 150V miSLIC PCM, 53QFN 1,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-53 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC ZSI, 48QFN 1,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Subscriber Line Interface Circuits miSLICs 3.465 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-48 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH 120V ABS miSLIC PCM, 53QFN 1,102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT VQFN-53 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs FXS+FXO ProSLIC, PCM, -110 V DTMF detect 502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs 3.47 V 3.13 V 44.2 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LGA-42 Tray

Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Global Line-side DAA for Si3050 QFN 1,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-20 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 1 FXS ProSLIC, ISI interface, -100 V 161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Pro Subscriber Line Interface Concept (SLIC) ICs 3.47 V 3.13 V 44.7 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-38 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 2 FXS ProSLIC, PCM, -106V, Smart Ringing 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wideband FXS 3.3 V 3.3 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-56 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 2CH SLIC, RINGING, MTRG, PQE44 765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-44 Tray
CML Micro Telecom Interface ICs 2400/2750bps Voice Codeing, 3600bps with FEC enabled 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.9 V 1.7 V 17.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-48 Tray
Renesas Electronics Telecom Interface ICs T1/E1 TRANSCEIVER 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Transceivers 1.98 V, 3.6 V 1.68 V, 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PBGA-256 Tray
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

E1 Line Interface Units - LIUs SMD/SMT TQFP-80 Tray
CML Micro Telecom Interface ICs High Performance Low Bit-rate Vocoder 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.9 V 1.7 V 17.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-48 Tray
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 28 CH HD LIU 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

E1 Line Interface Units - LIUs SMD/SMT PBGA-640 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 5V E1/T1/J1 Line Interface 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 17

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs 5.25 V 4.75 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-44 Tray
Microchip Technology Telecom Interface ICs 26 Port 44G/60G L2/L3 Switch 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HFCBGA-672 Tray
STMicroelectronics Telecom Interface ICs SERCOS Interfce Cont 745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

5.25 V 4.75 V - 40 C + 85 C SMD/SMT PQFP-100 Tray
Renesas Electronics Telecom Interface ICs 3.3V DUAL LH LIU 125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LIU - Line Interface Units 3.47 V 3.13 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-80 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs 1 FXS ProSLIC, PCM, -106V, DTMF Detect 896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Wideband FXS 1.8 V, 3.3 V 1.8 V, 3.3 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-40 Tray
Skyworks Solutions, Inc. Telecom Interface ICs Voice DAA System-Side QFN 908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Voice DAAs 3.6 V 3 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-24 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 120

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs 3.465 V 3.135 V 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-44 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V E1/T1/J1 Line Interface 309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 309

T1/E1/J1 Line Interface Units - LIUs 3.465 V 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-44 Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Telecom Interface ICs 3.3V DS21352 and 5V DS21552 T1 Single Ch 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 43

T1 Transceivers 3.465 V 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-100 Tray
CML Micro Telecom Interface ICs High Performance Low Bit-rate Vocoder 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 Tray
CML Micro Telecom Interface ICs Function Images Supporting GMSK/GFSK, 4FSK, FFSK/MSK 6Có hàng
28Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Modems - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Tray