Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688PWT
CD74HC688PWR
Texas Instruments
1:
$1.33
2,620 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC688PWR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688PWT
2,620 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.33
10
$0.963
25
$0.873
100
$0.774
250
Xem
2,000
$0.631
250
$0.726
500
$0.707
1,000
$0.69
2,000
$0.631
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
TSSOP-20
20 ns, 29 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS682NSR
Texas Instruments
1:
$3.22
797 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS682NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
797 Có hàng
1
$3.22
10
$2.97
25
$2.84
100
$2.69
250
Xem
2,000
$2.33
250
$2.56
500
$2.54
1,000
$2.39
2,000
$2.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Totem-Pole
SOIC-20
25 ns, 30 ns
4.85 V
5.25 V
70 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74ALS520NSR
Texas Instruments
1:
$3.34
1,067 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS520NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
1,067 Có hàng
1
$3.34
10
$3.05
25
$2.91
100
$2.74
250
Xem
2,000
$2.36
250
$2.60
500
$2.58
1,000
$2.43
2,000
$2.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
12 ns, 20 ns, 22 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude
CD74HC688NSR
Texas Instruments
1:
$2.10
2,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC688NSR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude
2,000 Có hàng
1
$2.10
10
$1.56
25
$1.42
100
$1.27
250
Xem
2,000
$1.05
250
$1.20
500
$1.19
1,000
$1.14
2,000
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
20 ns, 29 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator A 595-SN7 A 595-SN74LS688DW
SN74LS688DWR
Texas Instruments
1:
$2.79
2,058 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS688DWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator A 595-SN7 A 595-SN74LS688DW
2,058 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.79
10
$2.45
25
$2.34
100
$2.11
250
Xem
2,000
$1.74
250
$1.99
500
$1.95
1,000
$1.85
2,000
$1.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
18 ns, 23 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS85NSR
Texas Instruments
1:
$1.77
1,463 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS85NSR
Texas Instruments
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
1,463 Có hàng
1
$1.77
10
$1.52
25
$1.43
100
$1.27
2,000
$1.09
4,000
Xem
250
$1.20
500
$1.16
1,000
$1.11
4,000
$1.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
24 ns, 27 ns
4.75 V
5.25 V
20 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
74FCT521CTSOG8
Renesas Electronics
1:
$3.39
1,128 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-74FCT521CTSOG8
Renesas Electronics
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
1,128 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.39
10
$2.53
25
$2.31
100
$2.07
1,000
$1.81
2,000
Xem
250
$1.96
500
$1.92
2,000
$1.76
5,000
$1.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
4.1 ns, 4.5 ns
4.75 V
5.25 V
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688DWR
SN74HC688DWRE4
Texas Instruments
1:
$1.08
1,327 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688DWRE4
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688DWR
1,327 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.08
10
$0.782
25
$0.704
100
$0.619
2,000
$0.513
4,000
Xem
250
$0.579
500
$0.554
1,000
$0.537
4,000
$0.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
26 ns, 45 ns
2 V
6 V
80 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74F521NSR
Texas Instruments
1:
$1.14
1,974 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74F521NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
1,974 Có hàng
1
$1.14
10
$0.825
25
$0.746
100
$0.659
2,000
$0.552
4,000
Xem
250
$0.618
500
$0.593
1,000
$0.572
4,000
$0.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns
4.5 V
5.5 V
32 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
CD4063BNSR
Texas Instruments
1:
$0.71
3,176 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4063BNSR
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
3,176 Có hàng
1
$0.71
10
$0.501
25
$0.451
100
$0.394
250
Xem
2,000
$0.314
250
$0.368
500
$0.351
1,000
$0.338
2,000
$0.314
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
140 ns, 175 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
74FCT521ATSOG8
Renesas Electronics
1:
$3.39
771 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-74FCT521ATSOG8
Renesas Electronics
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
771 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.39
10
$2.53
25
$2.31
100
$2.07
1,000
$1.81
2,000
Xem
250
$1.96
500
$1.92
2,000
$1.76
5,000
$1.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
6 ns, 7.2 ns
4.75 V
5.25 V
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS684NSR
Texas Instruments
1:
$11.89
1,059 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS684NSR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
1,059 Có hàng
1
$11.89
10
$9.31
25
$8.66
100
$7.96
250
Xem
2,000
$6.97
250
$7.88
500
$7.42
1,000
$7.25
2,000
$6.97
4,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Totem-Pole
SOIC-20
25 ns, 30 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M
CD74HCT688M96
Texas Instruments
1:
$0.78
4,028 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT688M96
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M
4,028 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.78
10
$0.554
25
$0.498
100
$0.437
2,000
$0.363
4,000
Xem
250
$0.408
500
$0.39
1,000
$0.386
4,000
$0.353
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
9 ns, 14 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou A 595-SN74ALS521DW
SN74ALS521DWR
Texas Instruments
1:
$2.16
1,029 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS521DWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou A 595-SN74ALS521DW
1,029 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.16
25
$2.02
100
$1.84
2,000
$1.60
4,000
$1.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
12 ns, 20 ns, 22 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8bit Identity A 595- SN74HC688PWT A 595- A 595-SN74HC688PWT
SN74HC688PWR
Texas Instruments
1:
$0.96
8,679 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688PWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8bit Identity A 595- SN74HC688PWT A 595- A 595-SN74HC688PWT
8,679 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.96
10
$0.69
25
$0.623
100
$0.549
2,000
$0.459
4,000
Xem
250
$0.513
500
$0.492
1,000
$0.491
4,000
$0.447
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
TSSOP-20
26 ns, 45 ns
2 V
6 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS85D
SN74LS85DR
Texas Instruments
1:
$1.69
1,651 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS85DR
Texas Instruments
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS85D
1,651 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.69
10
$1.24
25
$1.13
100
$1.01
2,500
$0.846
5,000
Xem
250
$0.944
500
$0.931
1,000
$0.93
5,000
$0.828
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
24 ns, 27 ns
4.75 V
5.25 V
20 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators
SN74ALS688NSR
Texas Instruments
1:
$10.51
308 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS688NSR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators
308 Có hàng
1
$10.51
10
$8.21
25
$7.63
100
$7.00
250
Xem
2,000
$6.23
250
$6.65
500
$6.51
1,000
$6.37
2,000
$6.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
20 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 74HC85D/SOT109/SO16
74HC85D,653
Nexperia
1:
$0.39
9,001 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-74HC85D-T
Nexperia
Logic Comparators 74HC85D/SOT109/SO16
9,001 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.39
10
$0.276
25
$0.248
100
$0.217
2,500
$0.179
5,000
Xem
250
$0.203
500
$0.194
1,000
$0.186
5,000
$0.174
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
195 ns, 39 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
74FCT521ATQG8
Renesas Electronics
1:
$3.39
2,275 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-74FCT521ATQG8
Renesas Electronics
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
2,275 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.39
10
$2.53
25
$2.31
100
$2.07
250
Xem
3,000
$1.54
250
$1.96
500
$1.92
1,000
$1.82
3,000
$1.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
QSOP-20
7.2 ns
4.75 V
5.25 V
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators A 595-CD406 A 595-CD4063BM
CD4063BM96
Texas Instruments
1:
$0.59
4,546 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4063BM96
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators A 595-CD406 A 595-CD4063BM
4,546 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.59
10
$0.414
25
$0.371
100
$0.324
2,500
$0.263
5,000
Xem
250
$0.301
500
$0.287
1,000
$0.28
5,000
$0.256
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
1250 ns, 500 ns, 350 ns
3 V
18 V
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688M
CD74HC688M96
Texas Instruments
1:
$0.73
767 Có hàng
4,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC688M96
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688M
767 Có hàng
4,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$0.73
10
$0.713
25
$0.648
100
$0.57
2,000
$0.468
4,000
Xem
250
$0.532
500
$0.51
1,000
$0.494
4,000
$0.459
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
20 ns, 29 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HC85M A 595 A 595-CD74HC85M
CD74HC85M96
Texas Instruments
1:
$0.71
2,320 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85M96
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HC85M A 595 A 595-CD74HC85M
2,320 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.71
10
$0.506
25
$0.454
100
$0.397
2,500
$0.343
5,000
Xem
250
$0.369
500
$0.353
1,000
$0.344
5,000
$0.305
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude
CD74HC85NSR
Texas Instruments
1:
$1.38
1,892 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85NSR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude
1,892 Có hàng
1
$1.38
10
$1.01
25
$0.913
100
$0.81
2,000
$0.682
4,000
Xem
250
$0.76
500
$0.742
1,000
$0.724
4,000
$0.668
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85PW
CD74HC85PWR
Texas Instruments
1:
$0.67
2,906 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85PWR
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85PW
2,906 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.67
10
$0.477
25
$0.428
100
$0.374
2,000
$0.302
4,000
Xem
250
$0.349
500
$0.333
1,000
$0.324
4,000
$0.294
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
TSSOP-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85M
CD74HCT85MT
Texas Instruments
1:
$1.75
449 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HCT85MT
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85M
449 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.75
10
$1.29
25
$1.17
100
$1.05
250
$0.98
500
Xem
500
$0.925
1,000
$0.892
2,500
$0.874
5,000
$0.865
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns
4.5 V
5.5 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel