Reel Bộ so sánh Logic

Kết quả: 52
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Số Bit Chức năng logic Loại đầu ra Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian trễ lan truyền Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator 1,349Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.31
$1.71
$1.56
$1.39
Cuộn
$1.18
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 1,065Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.39
$3.31
$3.04
$2.74
Xem
Cuộn
$2.41
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 797Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.22
$2.97
$2.84
$2.69
Cuộn
$2.38
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole SOIC-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 70 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator 1,123Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.39
$2.53
$2.31
$2.07
Xem
Cuộn
$1.77
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 4.1 ns, 4.5 ns 4.75 V 5.25 V 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude 3,193Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.501
$0.451
$0.394
Xem
Cuộn
$0.31
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 140 ns, 175 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688DWR
1,322Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.08
$0.782
$0.704
$0.619
Cuộn
$0.513
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 80 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 1,949Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.14
$0.825
$0.746
$0.659
Cuộn
$0.543
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns 4.5 V 5.5 V 32 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 1,059Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$11.89
$9.31
$8.66
$7.96
Xem
Cuộn
$7.21
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole SOIC-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators 308Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$11.57
$9.03
$8.40
$7.70
Xem
Cuộn
$7.07
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 20 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688M 5,114Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.745
$0.743
$0.719
Cuộn
$0.492
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 20 ns, 29 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude 1,696Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.10
$1.56
$1.42
$1.27
Cuộn
$1.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 20 ns, 29 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Id Comparators W/open-Collector Ou A 595-SN74ALS521DW 998Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.16
$2.02
$1.84
Cuộn
$1.53
$1.50
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators A 595-SN74HC A 595-SN74HC688DW 2,889Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.04
$0.749
$0.677
$0.597
Cuộn
$0.50
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 80 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8bit Identity A 595- SN74HC688PWT A 595- A 595-SN74HC688PWT 11,637Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.96
$0.69
$0.623
$0.549
Cuộn
$0.459
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Identity 8 bit A = B Active Low TSSOP-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 1.1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Logic Comparators 74HC688D/SOT163/SO20 25,577Có hàng
12,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.502
$0.45
$0.393
Cuộn
$0.323
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 8 bit A = B Active Low SOIC-20 8 ns, 16 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Logic Comparators 74HC85D/SOT109/SO16 7,457Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.314
$0.283
$0.245
Cuộn
$0.206
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 195 ns, 39 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Logic Comparators 74HC688PW/SOT360/TSSOP20 15,031Có hàng
25,000Dự kiến 29/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.456
$0.41
$0.358
Cuộn
$0.301
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Magnitude 8 bit A = B Active Low TSSOP-20 8 ns, 16 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator 3,575Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.39
$2.53
$2.31
$2.07
Xem
Cuộn
$1.54
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Identity 8 bit A = B Active Low QSOP-20 7.2 ns 4.75 V 5.25 V 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators A 595-CD406 A 595-CD4063BM 4,369Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.59
$0.414
$0.371
$0.324
Cuộn
$0.263
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 1250 ns, 500 ns, 350 ns 3 V 18 V - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4B Mag Comparators 1,500Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.99
$0.706
$0.636
$0.56
Cuộn
$0.444
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688PWT 2,047Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.33
$0.963
$0.873
$0.773
Cuộn
$0.653
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low TSSOP-20 20 ns, 29 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HC85M A 595 A 595-CD74HC85M 1,682Có hàng
2,500Dự kiến 04/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.506
$0.454
$0.397
Cuộn
$0.343
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude 1,816Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.38
$1.01
$0.913
$0.81
Cuộn
$0.682
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85PW 1,776Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.67
$0.477
$0.428
$0.374
Cuộn
$0.309
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High TSSOP-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT688M 3,243Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.78
$0.554
$0.498
$0.437
Cuộn
$0.363
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 9 ns, 14 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel