Bộ so sánh Logic

Kết quả: 91
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại bộ so sánh Số Bit Chức năng logic Loại đầu ra Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian trễ lan truyền Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Tiêu chuẩn Đóng gói
STMicroelectronics Logic Comparators Rad-hard very high speed comparator - Engineering model 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
CMOS/TTL Flat-8 3 V 5 V - 55 C + 125 C SMD/SMT Cut Tape
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators 308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 20 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8bit Identity 2,197Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Active Low PDIP-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 1.1 mA - 40 C + 85 C Through Hole Tube
Nexperia Logic Comparators 74HC85D/SOT109/SO16 4,216Có hàng
4,800Dự kiến 30/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 195 ns, 39 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator 2,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Identity 8 bit A = B Active Low QSOP-20 7.2 ns 4.75 V 5.25 V 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators A 595-CD406 A 595-CD4063BM 4,546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 1250 ns, 500 ns, 350 ns 3 V 18 V - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude 586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low PDIP-20 20 ns, 29 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688M 758Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 20 ns, 29 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HC85M A 595 A 595-CD74HC85M 3,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude 1,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85PW 2,906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High TSSOP-16 20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns 2 V 6 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude 1,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low PDIP-20 9 ns, 14 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC85E 420Có hàng
900Dự kiến 28/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators High Speed CMOS 4-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HCT85M 199Có hàng
250Dự kiến 31/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 12 ns, 13 ns, 15 ns, 17 ns 4.5 V 5.5 V 8 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary/BCD 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 12 ns, 20 ns, 22 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl A 595-SN74F521DW 2,414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns 4.5 V 5.5 V 32 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8bit Magnitude 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 8 bit A = B, A > B Active Low PDIP-20 22 ns 2 V 6 V 1.1 mA - 40 C + 85 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators A 595-SN74HC A 595-SN74HC688DW 2,169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 26 ns, 45 ns 2 V 6 V 80 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 8 bit A = B, A > B Totem-Pole PDIP-20 25 ns, 30 ns 4.85 V 5.25 V 70 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude 521Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 18 ns, 23 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 18 ns, 23 ns 4.85 V 5.25 V 65 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator 657Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 24 ns, 27 ns 4.75 V 5.25 V 20 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude 44Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 140 ns, 175 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude 8Có hàng
1,000Dự kiến 04/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C Through Hole Tube