Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HCT85E A 59 A 595-CD74HCT85E
CD74HC85E
Texas Instruments
1:
$1.42
858 Có hàng
2,000 Dự kiến 27/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC85E
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit HS Magnitude A 595-CD74HCT85E A 59 A 595-CD74HCT85E
858 Có hàng
2,000 Dự kiến 27/08/2026
Bao bì thay thế
1
$1.42
10
$1.04
25
$0.94
100
$0.833
250
Xem
250
$0.786
500
$0.756
1,000
$0.731
2,500
$0.704
5,000
$0.688
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
20 ns, 24 ns, 30 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74ALS518N
Texas Instruments
1:
$17.19
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS518N
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
14 Có hàng
1
$17.19
10
$12.69
20
$12.04
100
$11.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Open Collector
PDIP-20
15 ns, 33 ns
4.5 V
5.5 V
17 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8bit Identity
SN74ALS688N
Texas Instruments
1:
$10.51
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS688N
Texas Instruments
Logic Comparators 8bit Identity
69 Có hàng
1
$10.51
10
$7.73
20
$7.32
100
$6.78
260
Xem
260
$6.48
500
$6.32
1,000
$6.17
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
PDIP-20
20 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators
SN74ALS688NSR
Texas Instruments
1:
$10.51
308 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS688NSR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators
308 Có hàng
1
$10.51
10
$8.21
25
$7.63
100
$7.00
250
Xem
2,000
$6.33
250
$6.65
500
$6.51
1,000
$6.37
2,000
$6.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
20 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74F521N
Texas Instruments
1:
$1.29
299 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74F521N
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
299 Có hàng
1
$1.29
10
$0.871
20
$0.814
100
$0.754
260
Xem
260
$0.705
500
$0.679
1,000
$0.65
2,500
$0.631
5,000
$0.617
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
PDIP-20
4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns
4.5 V
5.5 V
32 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8-Bit Magnitude Comp arators
SN74HC684DW
Texas Instruments
1:
$13.13
73 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC684DW
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude Comp arators
73 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.13
10
$10.59
25
$8.99
100
$8.53
250
Xem
250
$8.49
500
$8.24
1,000
$8.16
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Active Low
SOIC-20
22 ns
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 8-Bit Magnitude Comp arators
SN74HC684N
Texas Instruments
1:
$17.06
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC684N
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude Comp arators
58 Có hàng
1
$17.06
10
$12.07
20
$11.39
100
$10.82
500
Xem
500
$10.63
1,000
$10.40
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Active Low
PDIP-20
22 ns
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
SN74S85N
Texas Instruments
1:
$7.43
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74S85N
Texas Instruments
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
55 Có hàng
1
$7.43
10
$5.73
25
$5.29
100
$4.83
250
Xem
250
$4.53
500
$4.42
1,000
$4.36
2,500
$4.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
12 ns
4.75 V
5.25 V
115 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 74HC688PW/SOT360/TSSOP20
74HC688PW,118
Nexperia
1:
$0.66
81 Có hàng
20,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-HC688PW118
Nexperia
Logic Comparators 74HC688PW/SOT360/TSSOP20
81 Có hàng
20,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Đang đặt hàng:
2,500 Dự kiến 24/08/2026
17,500 Dự kiến 25/09/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
20 Tuần
1
$0.66
10
$0.47
25
$0.421
100
$0.368
2,500
$0.301
5,000
Xem
250
$0.342
500
$0.327
1,000
$0.314
5,000
$0.293
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B
Active Low
TSSOP-20
8 ns, 16 ns
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 74HC85PW/SOT403/TSSOP16
74HC85PW,118
Nexperia
1:
$0.45
1,848 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-HC85PW118
Nexperia
Logic Comparators 74HC85PW/SOT403/TSSOP16
1,848 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.45
10
$0.318
25
$0.284
100
$0.246
2,500
$0.198
5,000
Xem
250
$0.228
500
$0.218
1,000
$0.21
5,000
$0.193
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
TSSOP-16
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 74HCT85D/SOT109/SO16
74HCT85D,653
Nexperia
1:
$0.65
29 Có hàng
2,500 Dự kiến 20/01/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
771-HCT85D653
Nexperia
Logic Comparators 74HCT85D/SOT109/SO16
29 Có hàng
2,500 Dự kiến 20/01/2027
Bao bì thay thế
1
$0.65
10
$0.473
25
$0.424
100
$0.359
2,500
$0.294
5,000
Xem
250
$0.335
500
$0.32
1,000
$0.314
5,000
$0.286
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
15 ns, 20 ns, 22 ns
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
74FCT521ATSOG
Renesas Electronics
1:
$3.21
210 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-74FCT521ATSOG
Renesas Electronics
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
210 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.21
10
$2.41
25
$2.14
111
$1.97
259
Xem
259
$1.87
518
$1.81
1,036
$1.76
2,516
$1.71
5,032
$1.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
6 ns, 7.2 ns
4.75 V
5.25 V
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 74HC688D/SOT163/SO20
74HC688D,653
Nexperia
1:
$0.70
7,816 Dự kiến 25/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-74HC688D-T
Nexperia
Logic Comparators 74HC688D/SOT163/SO20
7,816 Dự kiến 25/09/2026
Bao bì thay thế
1
$0.70
10
$0.495
25
$0.444
100
$0.388
2,000
$0.317
4,000
Xem
250
$0.361
500
$0.345
1,000
$0.331
4,000
$0.309
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
8 ns, 16 ns
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4B Mag Comparators
CD4585BPW
Texas Instruments
1:
$1.06
1,070 Dự kiến 03/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4585BPW
Texas Instruments
Logic Comparators 4B Mag Comparators
1,070 Dự kiến 03/09/2026
Bao bì thay thế
1
$1.06
10
$0.767
25
$0.616
90
$0.584
270
Xem
270
$0.569
540
$0.546
1,080
$0.527
2,520
$0.508
5,040
$0.496
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
TSSOP-16
60 ns, 80 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 4-Bit CMOS Magnitude
MC14585BDR2G
onsemi
1:
$0.60
4,443 Dự kiến 13/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
863-MC14585BDR2G
onsemi
Logic Comparators 4-Bit CMOS Magnitude
4,443 Dự kiến 13/11/2026
Bao bì thay thế
1
$0.60
10
$0.439
25
$0.399
100
$0.339
250
Xem
2,500
$0.295
250
$0.314
500
$0.297
1,000
$0.296
2,500
$0.295
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
130 ns, 180 ns, 430 ns
3 V
18 V
5 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-BIT MAGNITUDE COMP
NLV14585BDR2G
onsemi
1:
$0.61
2,500 Dự kiến 13/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
863-NLV14585BDR2G
onsemi
Logic Comparators 4-BIT MAGNITUDE COMP
2,500 Dự kiến 13/11/2026
1
$0.61
10
$0.426
25
$0.38
100
$0.331
250
Xem
2,500
$0.266
250
$0.307
500
$0.292
1,000
$0.28
2,500
$0.266
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SOIC-16
SMD/SMT
AEC-Q100
Reel, Cut Tape
Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators ALT 595-CD4 ALT 595-CD4063BM96
CD4063BM96E4
Texas Instruments
1:
$0.62
Thời gian sản xuất của nhà máy: 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4063BM96E4
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators ALT 595-CD4 ALT 595-CD4063BM96
Thời gian sản xuất của nhà máy: 9 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.62
10
$0.434
25
$0.387
100
$0.337
2,500
$0.271
5,000
Xem
250
$0.312
500
$0.298
1,000
$0.286
5,000
$0.263
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
1250 ns, 500 ns, 350 ns
3 V
18 V
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4B Mag Comparators A LT 595-CD4585BPW AL ALT 595-CD4585BPW
CD4585BPWE4
Texas Instruments
1:
$1.11
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4585BPWE4
Texas Instruments
Logic Comparators 4B Mag Comparators A LT 595-CD4585BPW AL ALT 595-CD4585BPW
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
1
$1.11
10
$0.802
25
$0.722
90
$0.635
270
Xem
270
$0.594
540
$0.568
1,080
$0.55
2,520
$0.526
5,040
$0.513
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
TSSOP-16
600 ns, 250 ns, 160 ns
3 V
18 V
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 8-Bit Identity.
SN74ALS521NSR
Texas Instruments
1:
$3.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS521NSR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity.
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$3.73
10
$2.78
25
$2.55
100
$2.28
2,000
$2.01
4,000
Xem
250
$2.16
500
$2.11
1,000
$2.02
4,000
$2.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
20 ns
4.5 V
5.5 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators A 595-SN74AL A 595-SN74ALS688DW
SN74ALS688DWR
Texas Instruments
2,000:
$4.98
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS688DWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators A 595-SN74AL A 595-SN74ALS688DW
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
20 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel
Logic Comparators 8bit Magnitude A 595 -SN74HC682DW A 595- A 595-SN74HC682DW
SN74HC682DWR
Texas Instruments
1:
$5.30
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC682DWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8bit Magnitude A 595 -SN74HC682DW A 595- A 595-SN74HC682DW
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
1
$5.30
10
$4.04
25
$3.72
100
$3.38
250
Xem
2,000
$3.14
250
$3.21
500
$3.15
2,000
$3.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B, A > B
TTL
SOIC-20
275 ns, 55 ns, 47 ns
2 V
6 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8B Identity Magnitud e Comparator ALT 59 ALT 595-SN74HC688DWR
SN74HC688DWRG4
Texas Instruments
1:
$1.09
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688DWRG4
Texas Instruments
Logic Comparators 8B Identity Magnitud e Comparator ALT 59 ALT 595-SN74HC688DWR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
1
$1.09
10
$0.783
25
$0.705
100
$0.62
2,000
$0.545
4,000
Xem
250
$0.58
500
$0.555
1,000
$0.546
4,000
$0.536
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
210 ns, 42 ns, 36 ns
2 V
6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688PWR
SN74HC688PWRE4
Texas Instruments
1:
$1.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688PWRE4
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688PWR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
1
$1.00
10
$0.716
25
$0.645
100
$0.567
2,000
$0.498
4,000
Xem
250
$0.53
500
$0.508
1,000
$0.499
4,000
$0.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
TSSOP-20
210 ns, 42 ns, 36 ns
2 V
6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS682DW
SN74LS682DWR
Texas Instruments
2,000:
$1.95
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS682DWR
Texas Instruments
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS682DW
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B, A > B
Active Low
SOIC-20
30 ns
4.85 V
5.25 V
70 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel
Logic Comparators Micropower low-voltage rail-to-rail comparator
TS332IYQ3T
STMicroelectronics
1:
$1.47
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
511-TS332IYQ3T
Sản phẩm Mới
STMicroelectronics
Logic Comparators Micropower low-voltage rail-to-rail comparator
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
1
$1.47
10
$1.07
25
$0.968
100
$0.859
250
Xem
3,000
$0.765
250
$0.807
500
$0.775
1,000
$0.766
3,000
$0.765
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
AEC-Q100
Reel, Cut Tape