Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators A 595-SN74HC A 595-SN74HC688DW
SN74HC688DWR
Texas Instruments
1:
$1.04
2,578 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688DWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators A 595-SN74HC A 595-SN74HC688DW
2,578 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.04
10
$0.749
25
$0.677
100
$0.597
2,000
$0.50
4,000
Xem
250
$0.559
500
$0.537
4,000
$0.487
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
26 ns, 45 ns
2 V
6 V
80 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8bit Identity A 595- SN74HC688PWT A 595- A 595-SN74HC688PWT
SN74HC688PWR
Texas Instruments
1:
$0.96
1,615 Có hàng
8,000 Dự kiến 23/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688PWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8bit Identity A 595- SN74HC688PWT A 595- A 595-SN74HC688PWT
1,615 Có hàng
8,000 Dự kiến 23/07/2026
Bao bì thay thế
1
$0.96
10
$0.69
25
$0.623
100
$0.549
2,000
$0.459
4,000
Xem
250
$0.513
500
$0.492
1,000
$0.491
4,000
$0.447
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
TSSOP-20
26 ns, 45 ns
2 V
6 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS682N
Texas Instruments
1:
$3.56
195 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS682N
Texas Instruments
Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator
195 Có hàng
1
$3.56
10
$2.49
20
$2.32
100
$2.21
260
Xem
260
$2.09
500
$1.98
1,000
$1.90
2,500
$1.86
5,000
$1.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Totem-Pole
PDIP-20
25 ns, 30 ns
4.85 V
5.25 V
70 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator
SN74LS688NSR
Texas Instruments
1:
$3.40
149 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS688NSR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude/Id C omparator
149 Có hàng
1
$3.40
10
$3.08
25
$2.89
250
$2.61
500
Xem
2,000
$2.30
500
$2.60
1,000
$2.52
2,000
$2.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Totem-Pole
SOIC-20
18 ns, 23 ns
4.85 V
5.25 V
65 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
SN74LS85N
Texas Instruments
1:
$2.25
956 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS85N
Texas Instruments
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
956 Có hàng
1
$2.25
10
$1.67
25
$1.52
100
$1.36
250
Xem
250
$1.28
500
$1.23
1,000
$1.20
2,500
$1.16
5,000
$1.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
24 ns, 27 ns
4.75 V
5.25 V
20 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
74FCT521ATQG
Renesas Electronics
1:
$2.96
222 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-74FCT521ATQG
Renesas Electronics
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
222 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.96
10
$2.21
25
$2.02
110
$1.80
275
Xem
275
$1.65
550
$1.63
1,045
$1.58
2,530
$1.56
5,005
$1.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
QSOP-20
6 ns, 7.2 ns
4.75 V
5.25 V
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
74FCT521ATSOG
Renesas Electronics
1:
$2.84
213 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-74FCT521ATSOG
Renesas Electronics
Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator
213 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.84
10
$2.13
25
$1.88
111
$1.73
259
Xem
259
$1.64
518
$1.59
1,036
$1.53
2,516
$1.49
5,032
$1.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
6 ns, 7.2 ns
4.75 V
5.25 V
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
CD4585BE
Texas Instruments
1:
$1.21
207 Có hàng
1,000 Dự kiến 01/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4585BE
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude
207 Có hàng
1,000 Dự kiến 01/10/2026
1
$1.21
10
$0.876
25
$0.792
100
$0.70
250
Xem
250
$0.636
500
$0.611
1,000
$0.585
2,500
$0.566
5,000
$0.554
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
60 ns, 80 ns
3 V
18 V
100 uA
- 55 C
+ 125 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
SN74ALS518N
Texas Instruments
1:
$13.94
24 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS518N
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl
24 Có hàng
1
$13.94
10
$10.42
20
$9.93
100
$9.39
500
Xem
500
$9.20
1,000
$9.10
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Open Collector
PDIP-20
15 ns, 33 ns
4.5 V
5.5 V
17 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 8-Bit Magnitude Comp arators
SN74HC684N
Texas Instruments
1:
$14.22
60 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC684N
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Magnitude Comp arators
60 Có hàng
1
$14.22
10
$10.23
20
$9.62
100
$8.98
260
Xem
260
$8.97
500
$8.71
1,000
$8.61
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A = B, A > B
Active Low
PDIP-20
22 ns
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
SN74S85N
Texas Instruments
1:
$6.03
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74S85N
Texas Instruments
Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator
55 Có hàng
1
$6.03
10
$4.63
25
$4.27
100
$3.88
250
Xem
250
$3.70
500
$3.62
1,000
$3.59
2,500
$3.56
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
PDIP-16
12 ns
4.75 V
5.25 V
115 mA
0 C
+ 70 C
Through Hole
Tube
Logic Comparators 74HC85PW/SOT403/TSSOP16
74HC85PW,118
Nexperia
1:
$0.44
80 Có hàng
2,500 Dự kiến 10/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-HC85PW118
Nexperia
Logic Comparators 74HC85PW/SOT403/TSSOP16
80 Có hàng
2,500 Dự kiến 10/07/2026
Bao bì thay thế
1
$0.44
10
$0.301
25
$0.268
100
$0.231
2,500
$0.178
5,000
Xem
250
$0.205
500
$0.195
1,000
$0.187
5,000
$0.172
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
TSSOP-16
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 74HCT85D/SOT109/SO16
74HCT85D,653
Nexperia
1:
$0.59
1,570 Có hàng
2,500 Dự kiến 02/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-HCT85D653
Nexperia
Logic Comparators 74HCT85D/SOT109/SO16
1,570 Có hàng
2,500 Dự kiến 02/12/2026
Bao bì thay thế
1
$0.59
10
$0.434
25
$0.388
100
$0.337
2,500
$0.263
5,000
Xem
250
$0.313
500
$0.298
1,000
$0.286
5,000
$0.256
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
15 ns, 20 ns, 22 ns
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 74HC85D/SOT109/SO16
74HC85D,653
Nexperia
1:
$0.41
9,269 Dự kiến 10/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-74HC85D-T
Nexperia
Logic Comparators 74HC85D/SOT109/SO16
9,269 Dự kiến 10/07/2026
Bao bì thay thế
1
$0.41
10
$0.289
25
$0.258
100
$0.223
2,500
$0.175
5,000
Xem
250
$0.207
500
$0.191
1,000
$0.185
5,000
$0.174
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
195 ns, 39 ns, 33 ns
2 V
6 V
8 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688M
CD74HC688M96
Texas Instruments
1:
$0.73
1,345 Dự kiến 03/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD74HC688M96
Texas Instruments
Logic Comparators High Speed CMOS 8-Bi t Magnitude A 595-C A 595-CD74HC688M
1,345 Dự kiến 03/06/2026
Bao bì thay thế
1
$0.73
10
$0.713
25
$0.674
100
$0.632
2,000
$0.448
4,000
Xem
250
$0.594
500
$0.569
1,000
$0.551
4,000
$0.436
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
20 ns, 29 ns
2 V
6 V
8 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-Bit CMOS Magnitude
MC14585BDR2G
onsemi
1:
$0.60
4,443 Dự kiến 28/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
863-MC14585BDR2G
onsemi
Logic Comparators 4-Bit CMOS Magnitude
4,443 Dự kiến 28/08/2026
Bao bì thay thế
1
$0.60
10
$0.423
25
$0.379
100
$0.331
250
Xem
2,500
$0.284
250
$0.308
500
$0.294
1,000
$0.285
2,500
$0.284
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Magnitude
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-16
130 ns, 180 ns, 430 ns
3 V
18 V
5 uA
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4-BIT MAGNITUDE COMP
NLV14585BDR2G
onsemi
1:
$0.55
2,500 Dự kiến 28/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
863-NLV14585BDR2G
onsemi
Logic Comparators 4-BIT MAGNITUDE COMP
2,500 Dự kiến 28/08/2026
1
$0.55
10
$0.389
25
$0.349
100
$0.304
250
Xem
2,500
$0.248
250
$0.282
500
$0.269
1,000
$0.262
2,500
$0.248
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SOIC-16
SMD/SMT
AEC-Q100
Reel, Cut Tape
Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators ALT 595-CD4 ALT 595-CD4063BM96
CD4063BM96E4
Texas Instruments
1:
$0.50
Thời gian sản xuất của nhà máy: 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4063BM96E4
Texas Instruments
Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators ALT 595-CD4 ALT 595-CD4063BM96
Thời gian sản xuất của nhà máy: 6 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.50
10
$0.345
25
$0.307
100
$0.265
2,500
$0.185
5,000
Xem
250
$0.245
500
$0.233
1,000
$0.223
5,000
$0.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
SOIC-Narrow-16
1250 ns, 500 ns, 350 ns
3 V
18 V
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 4B Mag Comparators A LT 595-CD4585BPW AL ALT 595-CD4585BPW
CD4585BPWE4
Texas Instruments
1:
$0.99
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-CD4585BPWE4
Texas Instruments
Logic Comparators 4B Mag Comparators A LT 595-CD4585BPW AL ALT 595-CD4585BPW
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.99
10
$0.691
25
$0.62
90
$0.54
270
Xem
270
$0.503
540
$0.48
1,080
$0.365
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 bit
A < B, A = B, A > B
Active High
TSSOP-16
600 ns, 250 ns, 160 ns
3 V
18 V
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 8-Bit Identity.
SN74ALS521NSR
Texas Instruments
1:
$3.04
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS521NSR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity.
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$3.04
10
$2.27
25
$2.08
100
$1.86
2,000
$1.55
4,000
Xem
250
$1.76
500
$1.72
1,000
$1.64
4,000
$1.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
20 ns
4.5 V
5.5 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators A 595-SN74AL A 595-SN74ALS688DW
SN74ALS688DWR
Texas Instruments
2,000:
$4.95
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74ALS688DWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators A 595-SN74AL A 595-SN74ALS688DW
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
20 ns
4.5 V
5.5 V
19 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Reel
Logic Comparators Octal Magnitude Comp arators
SN74AS885DW
Texas Instruments
1:
$22.56
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74AS885DW
Texas Instruments
Logic Comparators Octal Magnitude Comp arators
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Bao bì thay thế
1
$22.56
10
$20.41
25
$19.08
100
$18.45
250
Xem
250
$18.13
500
$17.94
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Magnitude
8 bit
A < B, A > B
Active High
SOIC-24
13.5 ns
4.5 V
5.5 V
210 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
Tube
Logic Comparators 8bit Magnitude A 595 -SN74HC682DW A 595- A 595-SN74HC682DW
SN74HC682DWR
Texas Instruments
1:
$4.69
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC682DWR
Texas Instruments
Logic Comparators 8bit Magnitude A 595 -SN74HC682DW A 595- A 595-SN74HC682DW
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
1
$4.69
10
$3.54
25
$3.25
100
$2.94
250
Xem
2,000
$2.63
250
$2.79
500
$2.77
1,000
$2.64
2,000
$2.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Magnitude/Identity
8 bit
A = B, A > B
TTL
SOIC-20
275 ns, 55 ns, 47 ns
2 V
6 V
1.1 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel
Logic Comparators 8B Identity Magnitud e Comparator ALT 59 ALT 595-SN74HC688DWR
SN74HC688DWRG4
Texas Instruments
2,000:
$0.545
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688DWRG4
Texas Instruments
Logic Comparators 8B Identity Magnitud e Comparator ALT 59 ALT 595-SN74HC688DWR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
2,000
$0.545
4,000
$0.536
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
SOIC-20
210 ns, 42 ns, 36 ns
2 V
6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688PWR
SN74HC688PWRE4
Texas Instruments
2,000:
$0.498
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74HC688PWRE4
Texas Instruments
Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688PWR
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Identity
8 bit
A = B
Active Low
TSSOP-20
210 ns, 42 ns, 36 ns
2 V
6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel