Bộ so sánh Logic

Kết quả: 91
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại bộ so sánh Số Bit Chức năng logic Loại đầu ra Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian trễ lan truyền Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Open Collector PDIP-20 15 ns, 33 ns 4.5 V 5.5 V 17 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8bit Identity 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Totem-Pole PDIP-20 20 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators 308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Totem-Pole SOIC-20 20 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators Octal Binary/BCD Idy Comparators w/Enabl 299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Active Low PDIP-20 4.6 ns, 6.1 ns, 6.6 ns 4.5 V 5.5 V 32 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude Comp arators 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 8 bit A = B, A > B Active Low SOIC-20 22 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Magnitude Comp arators 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 8 bit A = B, A > B Active Low PDIP-20 22 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 85 C Through Hole Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4-bit binary or BCD Magnitude Comparator 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High PDIP-16 12 ns 4.75 V 5.25 V 115 mA 0 C + 70 C Through Hole Tube
Nexperia Logic Comparators 74HC688D/SOT163/SO20 522Có hàng
8,000Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 8 bit A = B Active Low SOIC-20 8 ns, 16 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Logic Comparators 74HC688PW/SOT360/TSSOP20 46Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Magnitude 8 bit A = B Active Low TSSOP-20 8 ns, 16 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Logic Comparators 74HC85PW/SOT403/TSSOP16 1,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High TSSOP-16 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia Logic Comparators 74HCT85D/SOT109/SO16 30Có hàng
2,500Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 15 ns, 20 ns, 22 ns 2 V 6 V 8 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator 222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Active Low QSOP-20 6 ns, 7.2 ns 4.75 V 5.25 V 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tube
Renesas Electronics Logic Comparators 8-Bit Identity Comparator 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 6 ns, 7.2 ns 4.75 V 5.25 V 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4B Mag Comparators
1,500Dự kiến 07/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Logic Comparators 4-Bit CMOS Magnitude
4,443Dự kiến 22/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-16 130 ns, 180 ns, 430 ns 3 V 18 V 5 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi Logic Comparators 4-BIT MAGNITUDE COMP
2,500Dự kiến 22/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SOIC-16 SMD/SMT AEC-Q100 Reel, Cut Tape
Texas Instruments Logic Comparators 4-Bit Magnitude Comp arators ALT 595-CD4 ALT 595-CD4063BM96 Thời gian sản xuất của nhà máy: 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 bit A < B, A = B, A > B Active High SOIC-Narrow-16 1250 ns, 500 ns, 350 ns 3 V 18 V - 55 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 4B Mag Comparators Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Magnitude 4 bit A < B, A = B, A > B Active High TSSOP-16 60 ns, 80 ns 3 V 18 V 100 uA - 55 C + 125 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 4B Mag Comparators A LT 595-CD4585BPW AL ALT 595-CD4585BPW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 bit A < B, A = B, A > B Active High TSSOP-16 600 ns, 250 ns, 160 ns 3 V 18 V - 55 C + 125 C SMD/SMT Tube
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 20 ns 4.5 V 5.5 V 0 C + 70 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators A 595-SN74AL A 595-SN74ALS688DW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Magnitude/Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 20 ns 4.5 V 5.5 V 19 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel
Texas Instruments Logic Comparators 8bit Magnitude A 595 -SN74HC682DW A 595- A 595-SN74HC682DW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Magnitude/Identity 8 bit A = B, A > B TTL SOIC-20 275 ns, 55 ns, 47 ns 2 V 6 V 1.1 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8B Identity Magnitud e Comparator ALT 59 ALT 595-SN74HC688DWR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Identity 8 bit A = B Active Low SOIC-20 210 ns, 42 ns, 36 ns 2 V 6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Logic Comparators 8-Bit Identity Compa rators ALT 595-SN74 ALT 595-SN74HC688PWR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Identity 8 bit A = B Active Low TSSOP-20 210 ns, 42 ns, 36 ns 2 V 6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel
Texas Instruments Logic Comparators Octal binary or BCD Magnitude Comparator A 595-SN74LS682DW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Magnitude/Identity 8 bit A = B, A > B Active Low SOIC-20 30 ns 4.85 V 5.25 V 70 mA 0 C + 70 C SMD/SMT Reel