SnPb Termination Commercial SMT ≤250V Capacitors

KEMET SnPb Termination Commercial SMT ≤250V Capacitors are designed to meet the needs of critical applications where tin/lead end metallization is required. These KEMET MLCCs are available in C0G, X7R, and X5R dielectrics with capacitance values up to 22µF and case sizes ranging from EIA 0402 to 2225.

Kết quả: 1,394
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 180pF X7R 10% 6,507Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.93
$0.562
$0.416
$0.37
Xem
Cuộn
$0.117
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
180 pF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 0402 10% 197,158Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.81
$0.494
$0.366
$0.326
Xem
Cuộn
$0.139
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000
Không
100 nF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 0402 10% 115,633Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.81
$0.494
$0.366
$0.326
Xem
Cuộn
$0.139
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000
Không
100 nF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 0603 10% 13,580Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.96
$0.603
$0.461
$0.418
Xem
Cuộn
$0.225
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
Không
100 nF 16 VDC X7R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0402 10% 51,938Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.65
$0.396
$0.297
$0.266
Xem
Cuộn
$0.132
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
100 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 293Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.53
$2.38
$2.16
$2.11
Cuộn
$1.57
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1210 10% 1,878Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$14.80
$11.40
$10.04
$9.62
Xem
Cuộn
$6.53
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
1 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.55 mm (0.061 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 110pF C0G 0603 5% 3,900Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.78
$0.481
$0.356
$0.317
Cuộn
$0.148
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
110 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF C0G 0805 5% 3,985Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.52
$0.297
$0.214
$0.191
Xem
Cuộn
$0.069
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
820 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 330pF C0G 0402 5% 273Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.333
$0.24
$0.214
Xem
Cuộn
$0.082
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
330 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 330pF X7R 0402 10% 2,340Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.93
$0.562
$0.416
$0.37
Xem
Cuộn
$0.169
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
330 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF 0603 C0G 0.05 6,587Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.54
$0.40
$0.356
Cuộn
$0.166
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
1 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 10% 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.52
$0.304
$0.219
$0.195
Cuộn
$0.083
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
100 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1000pF X7R 0805 5% 3,290Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.94
$0.575
$0.426
$0.379
Cuộn
$0.177
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
1 nF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF C0G 0805 10% 5,271Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.173
$0.105
$0.084
Cuộn
$0.065
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
1 nF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.015uF X7R 0805 5% 3,498Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.90
$0.55
$0.407
$0.362
Cuộn
$0.169
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
15 nF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF C0G 0805 5% 3,880Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.49
$0.279
$0.201
$0.179
Xem
Cuộn
$0.065
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
18 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF C0G 0805 5% 3,007Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.26
$0.188
$0.167
Xem
Cuộn
$0.052
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
220 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 330pF C0G 0805 5% 2,546Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.55
$0.32
$0.23
$0.205
Cuộn
$0.087
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
330 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 39pF C0G 0805 5% 3,840Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.56
$0.321
$0.231
$0.206
Xem
Cuộn
$0.074
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
39 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF X7R 1206 5% 3,245Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.85
$0.522
$0.386
$0.344
Cuộn
$0.161
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
10 nF 50 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.15uF X7R 1206 10% 3,636Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.02
$0.626
$0.463
$0.413
Cuộn
$0.193
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
150 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF X7R 1206 10% 7,733Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.26
$0.157
$0.126
$0.109
Cuộn
$0.092
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.33uF X7R 1206 10% 358Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.81
$1.18
$0.945
$0.861
Cuộn
$0.421
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
330 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.047uF X7R 1206 10% 3,450Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.276
$0.167
$0.134
Xem
Cuộn
$0.084
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
47 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R SnPb Reel, Cut Tape, MouseReel