C0G Commercial Grade SMD ≤250V MLCCs

KEMET C0G Commercial Grade 10VDC to 250VDC Surface-Mount Multilayer Ceramic Chip Capacitors (SMD MLCCs) feature a 125°C maximum operating temperature and are considered stable. These MLCCs feature a Class I material that exhibits no change in capacitance with respect to time and voltage. KEMET C0G Commercial Grade SMD ≤250V MLCCs offer a negligible change in capacitance with reference to ambient temperature. Capacitance change is limited to ±30ppm/°C from -55°C to +125°C. These temperature-compensating MLCCs are ideal for resonant circuit applications or those where Q and stability of capacitance characteristics are required.

Kết quả: 8,340
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.022uF C0G 1206 1% 5,343Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.99
$6.62
$6.34
$5.46
Xem
Cuộn
$3.78
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 1% Flex Soft 10,442Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.72
$4.10
$3.45
$3.25
Xem
Cuộn
$2.39
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 0402 1% 13,843Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.69
$1.81
$1.70
$1.60
Xem
Cuộn
$0.58
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
560 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 120pF C0G 0402 2% 7,967Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.16
$0.734
$0.567
$0.516
Xem
Cuộn
$0.342
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
120 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 15pF C0G 0402 2% 18,278Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.17
$0.74
$0.572
$0.52
$0.433
Cuộn
$0.346
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
15 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 300pF C0G 0402 5% 31,654Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.384
$0.303
$0.27
Xem
Cuộn
$0.137
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
300 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 300pF C0G 0402 5% 19,540Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.405
$0.303
$0.272
Xem
Cuộn
$0.145
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
300 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 510pF C0G 0402 5% 14,839Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.358
$0.281
$0.249
Xem
Cuộn
$0.134
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
510 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5.1pF C0G 0402 0.1pF 10,281Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.77
$0.477
$0.361
$0.325
Xem
Cuộn
$0.179
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
5.1 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 390pF 0603 C0G 1% 8,000Có hàng
Cuộn
$0.299
$0.278
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
390 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF C0G 0603 2% 10,081Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.73
$0.446
$0.339
$0.305
Xem
Cuộn
$0.191
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF C0G 0603 1% 6,669Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.02
$1.30
$1.07
$0.967
Xem
Cuộn
$0.476
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
910 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 220pF C0G 0805 1% 5,832Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.56
$1.05
$0.831
$0.766
Xem
Cuộn
$0.308
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2200pF C0G 0805 1% 3,787Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.37
$3.04
$2.51
$2.35
Xem
Cuộn
$1.38
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF C0G 0805 1% 4,269Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.78
$2.61
$2.15
$2.00
Xem
Cuộn
$0.849
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 1206 1% 2,668Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.90
$1.97
$1.60
$1.49
Xem
Cuộn
$0.98
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF C0G 1206 5% 11,823Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.24
$0.852
$0.557
$0.496
Cuộn
$0.25
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4700pF C0G 1206 1% 3,961Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.16
$2.90
$2.39
$2.24
Xem
Cuộn
$1.20
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10000pF 0.01 6,493Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.13
$2.11
$1.92
$1.87
Cuộn
$0.944
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.047uF 0.01 1,376Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$13.18
$9.93
$9.17
$8.23
Cuộn
$5.72
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
47 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.068uF 0.05 1,844Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.42
$2.36
$1.94
$1.81
Cuộn
$1.23
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
68 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF 1% C0G 0402 8,282Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.98
$1.33
$1.06
$0.979
Xem
Cuộn
$0.386
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
100 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF 0603 C0G 1% 3,685Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.14
$1.40
$1.12
$1.02
Xem
Cuộn
$0.365
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.068uF C0G 1206 1% 554Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.70
$6.41
$6.14
$5.28
Xem
Cuộn
$3.46
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
68 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF C0G 0402 0.25pF 6,721Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.97
$1.33
$1.06
$0.971
Xem
Cuộn
$0.295
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
18 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel