C0G Commercial Grade SMD ≤250V MLCCs

KEMET C0G Commercial Grade 10VDC to 250VDC Surface-Mount Multilayer Ceramic Chip Capacitors (SMD MLCCs) feature a 125°C maximum operating temperature and are considered stable. These MLCCs feature a Class I material that exhibits no change in capacitance with respect to time and voltage. KEMET C0G Commercial Grade SMD ≤250V MLCCs offer a negligible change in capacitance with reference to ambient temperature. Capacitance change is limited to ±30ppm/°C from -55°C to +125°C. These temperature-compensating MLCCs are ideal for resonant circuit applications or those where Q and stability of capacitance characteristics are required.

Kết quả: 8,340
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 1% Flex Soft 10,601Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.72
$4.10
$3.45
$3.25
Xem
Cuộn
$2.39
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
10 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1300pF 1% C0G 0402 6,616Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.51
$2.42
$1.99
$1.86
Xem
Cuộn
$0.978
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000
1.3 nF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3900pF C0G 1210 1% 3,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.40
$4.09
$3.44
$3.34
Xem
Cuộn
$1.67
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.9 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF 1% C0G 0402 8,382Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.765
Cuộn
$0.765
$0.368
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
100 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6800pF C0G 0805 1% 8,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.85
$2.67
$2.20
$2.06
Xem
Cuộn
$1.62
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
6.8 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.068uF C0G 1206 1% 554Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.70
$6.41
$6.14
$5.28
Xem
Cuộn
$3.46
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
68 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.15uF C0G 1210 1% 1,060Có hàng
2,000Dự kiến 11/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$16.55
$12.75
$11.23
$10.76
$9.74
Cuộn
$7.96
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000
150 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF C0G 0402 0.25pF 6,721Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.97
$1.33
$1.06
$0.971
Xem
Cuộn
$0.295
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
18 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3300pF C0G 0805 1% 4,018Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.04
$2.81
$2.32
$2.17
Xem
Cuộn
$0.993
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 120pF C0G 0402 2% 7,967Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.16
$0.734
$0.567
$0.516
Xem
Cuộn
$0.342
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
120 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 300pF C0G 0402 5% 32,654Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.384
$0.303
$0.27
Xem
Cuộn
$0.137
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
300 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 300pF C0G 0402 5% 19,540Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.66
$0.405
$0.303
$0.272
Xem
Cuộn
$0.145
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000
300 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF C0G 0603 1% 6,689Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.02
$1.30
$1.07
$0.967
Xem
Cuộn
$0.476
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
910 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2200pF C0G 0805 1% 3,787Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.03
$2.81
$2.32
$2.17
Xem
Cuộn
$0.991
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.2 nF 250 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF C0G 0805 1% 4,269Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.78
$2.61
$2.15
$2.00
Xem
Cuộn
$0.849
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 1206 1% 2,678Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.90
$1.97
$1.60
$1.49
Xem
Cuộn
$0.98
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.022uF C0G 1206 1% 5,343Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$7.02
$5.33
$4.74
$4.26
Xem
Cuộn
$3.05
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000
22 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4700pF C0G 1206 1% 3,961Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.16
$2.90
$2.39
$2.24
Xem
Cuộn
$1.20
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10000pF 0.01 6,493Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.13
$2.11
$1.92
$1.87
Cuộn
$0.944
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.047uF 0.01 1,376Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$7.82
$5.81
$5.00
$4.75
$4.33
Cuộn
$4.21
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
47 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.068uF 0.05 1,844Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.42
$2.36
$1.94
$1.81
Cuộn
$1.23
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
68 nF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10VDC 10pF 5% 0402 5% 85,927Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.44
$0.261
$0.191
$0.17
Cuộn
$0.098
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
10 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1800pF C0G 0402 5% 73,525Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.57
$0.344
$0.256
$0.229
Xem
Cuộn
$0.118
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000
1.8 nF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 33pF C0G 0402 1% 11,058Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.19
$1.48
$1.39
$1.31
Xem
Cuộn
$0.612
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
33 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 75pF C0G 0402 1% 7,052Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.31
$1.55
$1.26
$1.17
Xem
Cuộn
$0.669
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
75 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel