LQP01HV Power Inductors

Murata Electronics LQP01HV Power Inductors combine an ultra-compact 0201 form factor with reliable electrical performance, suitable for space-constrained designs. Specifications include a 0.3nH to 16nH inductance range, a 70mA to 500mA current rating for greater design flexibility, and a maximum operating temperature of +105°C. These inductors feature tight tolerance control to maintain consistent performance in RF circuits, low DC resistance for improved efficiency, and an elevated rated current. Murata Electronics LQP01HV Power Inductors are ideal for wireless connectivity and compact consumer electronics, including smartphones, tablets, wearables, hearing aids, and true wireless earbuds.

Kết quả: 55
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Đóng gói / Vỏ bọc Điện cảm Dung sai Dòng DC tối đa Điện trở DC tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Q tối thiểu Tần số tự cộng hưởng Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm
39,900Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 16 nH 3 % 70 mA 3.7 Ohms - 40 C + 105 C 7 4 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 300 pH 0.1 nH 500 mA 40 mOhms - 40 C + 105 C 20 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 400 pH 0.1 nH 500 mA 70 mOhms - 40 C + 105 C 20 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 500 pH 0.1 nH 500 mA 70 mOhms - 40 C + 105 C 10 20 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 600 pH 0.1 nH 500 mA 70 mOhms - 40 C + 105 C 10 20 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 700 pH 0.1 nH 500 mA 80 mOhms - 40 C + 105 C 10 20 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 800 pH 0.1 nH 500 mA 110 mOhms - 40 C + 105 C 10 20 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 900 pH 0.1 nH 500 mA 110 mOhms - 40 C + 105 C 10 17 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 10 nH 3 % 70 mA 2.3 Ohms - 40 C + 105 C 10 6 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 11 nH 3 % 70 mA 2.8 Ohms - 40 C + 105 C 10 5 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 12 nH 3 % 70 mA 2.8 Ohms - 40 C + 105 C 9 5 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 13 nH 3 % 70 mA 3.3 Ohms - 40 C + 105 C 7 5 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 15 nH 3 % 70 mA 3.7 Ohms - 40 C + 105 C 7 5 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 1 nH 0.1 nH 400 mA 110 mOhms - 40 C + 105 C 10 17 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 1.1 nH 0.1 nH 400 mA 120 mOhms - 40 C + 105 C 10 17 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 1.2 nH 0.1 nH 400 mA 140 mOhms - 40 C + 105 C 10 17 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 1.3 nH 0.1 nH 400 mA 180 mOhms - 40 C + 105 C 10 17 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 1.4 nH 0.1 nH 400 mA 200 mOhms - 40 C + 105 C 10 17 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 1.5 nH 0.1 nH 400 mA 200 mOhms - 40 C + 105 C 10 13 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 1.6 nH 0.1 nH 400 mA 200 mOhms - 40 C + 105 C 10 13 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 1.7 nH 0.1 nH 250 mA 210 mOhms - 40 C + 105 C 10 13 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 1.8 nH 0.1 nH 250 mA 230 mOhms - 40 C + 105 C 10 13 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 1.9 nH 0.1 nH 250 mA 260 mOhms - 40 C + 105 C 10 13 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 2 nH 0.1 nH 250 mA 310 mOhms - 40 C + 105 C 10 13 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Power Inductors - SMD FilmtypeSMD0201(008004)SizeTmax=0.213mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Chip Coil 008004 (0201 metric) 2.1 nH 0.1 nH 250 mA 310 mOhms - 40 C + 105 C 10 13 GHz 0.25 mm 0.125 mm 0.2 mm LQP01HV_02 Reel, Cut Tape