High Voltage C0G MLCCs (Commercial & Auto Grade)

KEMET High Voltage Surface Mount MLCCs in C0G dielectric are temperature compensating and suited for resonant circuit applications or where Q and stability of capacitance characteristics are required. C0G exhibits no change in capacitance with respect to voltage and time and boasts a negligible change in capacitance with reference to ambient temperature. Capacitance change is limited to ±30ppm/°C from -55°C to +125°C, and these devices offer low ESR at high frequencies and fine conventional use as filters or snubbers in switching power supplies, lighting ballasts, etc. Commercial-grade and automotive-grade devices that meet AEC-Q200 qualifications are available. These capacitors from KEMET are lead (PB)-free, RoHS, and REACH compliant without exemption.

Kết quả: 3,076
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.033uF C0G 10% 2220 AEC-Q200 977Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.86
$6.54
$5.52
$5.28
Cuộn
$4.89
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
33 nF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 2.5 mm (0.098 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 300pF 0.05 18,930Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.83
$1.92
$1.56
$1.45
Cuộn
$1.08
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
330 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.7 mm (0.185 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1000pF C0G 1206 5% Gold 3,484Có hàng
3,000Dự kiến 21/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$7.45
$5.63
$4.98
$4.61
Cuộn
$3.11
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HVHT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V .1uF 5% High Temp 200C 150Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$32.25
$25.61
Cuộn
$23.57
$22.11
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50
100 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 3040 (Reversed) 7610 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 7.6 mm (0.299 in) 10.2 mm (0.402 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HVHT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.033uFC0G 5% High Temp 200C 298Có hàng
1,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$26.13
$20.81
$18.68
$18.02
$17.73
Cuộn
$15.06
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
33 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HVHT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 43pF C0G 1206 1% 3,216Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.52
$1.65
$1.32
$1.20
Cuộn
$0.52
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
43 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 100pF C0G 1206 1% 3,929Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.64
$1.22
$1.04
$0.941
Cuộn
$0.558
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
100 pF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.015uF C0G 1206 5% Flex AECQ 2,614Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.12
$1.41
$1.13
$1.04
Xem
Cuộn
$0.787
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
15 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 SMD Auto C0G HV Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 12nF X7R 1825 5% 3,878Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.16
$2.89
$2.39
$2.23
Cuộn
$1.41
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
12 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 4700pF C0G 2220 5% 722Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$7.24
$5.28
$4.94
$4.26
Cuộn
$3.80
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4.7 nF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 680pF 0.05 830Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$9.03
$6.65
$6.37
$5.48
Cuộn
$3.94
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
680 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200PF 1500V 987Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$10.10
$7.44
$7.12
$6.13
$5.63
Cuộn
$3.60
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2.2 nF 1.5 kVDC C0G (NP0) 0.05 pF 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.9 mm (0.232 in) 5 mm (0.197 in) AEC-Q200 SMD Auto C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 10pF C0G 1206 5% 14,574Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.27
$0.81
$0.63
$0.574
Cuộn
$0.42
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
10 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 1000pF C0G 1206 5% 6,251Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.80
$0.849
$0.662
$0.604
Cuộn
$0.38
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 nF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vo 0.022uF C0G 5% 1210 8,662Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.58
$1.74
$1.63
$1.54
Cuộn
$0.75
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 nF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 47pF C0G 1210 5% Ultra-Stable 3,980Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.47
$2.39
$1.97
$1.84
Cuộn
$1.00
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
47 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.47nF C0G 1210 5% 10,599Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.76
$1.86
$1.51
$1.40
Xem
Cuộn
$0.801
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
470 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 4700pF C0G 1210 0.02 2,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.68
$1.97
$1.71
$1.53
Xem
Cuộn
$0.987
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
4.7 nF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1000pF 0.01 7,484Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.46
$2.12
$1.81
$1.72
Cuộn
$1.21
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 630 VDC C0G (NP0) 1 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 390pF X7R 1812 5% 1,688Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.74
$2.12
$1.88
$1.75
Cuộn
$1.15
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
390 pF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 1000pF C0G 1825 5% 970Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.58
$3.99
$3.35
$3.15
Cuộn
$2.61
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 nF 2.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 330pF C0G 2220 5% 1,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$9.95
$7.33
$7.02
$6.05
Cuộn
$4.34
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
330 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300PF 1500V 753Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.92
$6.59
$5.66
$5.38
Cuộn
$4.72
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
3.3 nF 1.5 kVDC C0G (NP0) 0.05 pF 2220 5650 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.9 mm (0.232 in) 5 mm (0.197 in) AEC-Q200 SMD Auto C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 1000pF C0G 1206 10% 18,371Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.88
$0.547
$0.416
$0.376
Cuộn
$0.253
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
1 nF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 22pF C0G 1206 5% 15,358Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.61
$1.01
$0.824
$0.755
Cuộn
$0.482
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
22 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel