Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71C473MT NEW GLOBAL PN 16V .047uF A 581-KGL15ZR71C473MT
0306YC473MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$2.11
10,720 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306YC473MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71C473MT NEW GLOBAL PN 16V .047uF A 581-KGL15ZR71C473MT
10,720 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
47 nF
16 VDC
X7R
20 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.61 mm (0.024 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF X7R 0306 20 % Rev Geom
03063C103MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.32
8,302 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-03063C103MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.01uF X7R 0306 20 % Rev Geom
8,302 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
10 nF
25 VDC
X7R
20 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X5R 0508 10% Tol
0508ZD105KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$2.07
3,968 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0508ZD105K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X5R 0508 10% Tol
3,968 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1 uF
10 VDC
X5R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X5R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A224MT NEW GLOBAL PN 10V .22uF A 581-KGL15ZR71A224MT
0306ZC224MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$2.20
5,900 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC224MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A224MT NEW GLOBAL PN 10V .22uF A 581-KGL15ZR71A224MT
5,900 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
220 nF
10 VDC
X7R
20 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0508 10%
05085C102KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.24
4,855 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05085C102KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0508 10%
4,855 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1 nF
50 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.94 mm (0.037 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .01uF X7R 0508 1 0% Tol
05083C103KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.35
4,242 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05083C103K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .01uF X7R 0508 1 0% Tol
4,242 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
10 nF
25 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E103KT NEW GLOBAL PN 25V 0.01uF A 581-KGL15ZR71E103KT
03063C103KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.35
84,299 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-03063C103KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E103KT NEW GLOBAL PN 25V 0.01uF A 581-KGL15ZR71E103KT
84,299 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
10 nF
25 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E472KT NEW GLOBAL PN 25V 4700pF A 581-KGL15ZR71E472KT
03063C472KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.32
21,905 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-03063C472KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E472KT NEW GLOBAL PN 25V 4700pF A 581-KGL15ZR71E472KT
21,905 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
4.7 nF
25 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.61 mm (0.024 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104KT NEW GLOBAL PN 10V 0.1uF A 581-KGL15ZR71A104KT
0306ZC104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.38
25,803 Có hàng
40,000 Dự kiến 15/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC104K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104KT NEW GLOBAL PN 10V 0.1uF A 581-KGL15ZR71A104KT
25,803 Có hàng
40,000 Dự kiến 15/12/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
100 nF
10 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104KM NEW GLOBAL PN 10V .1uF X A 581-KGL15ZR71A104KM
0306ZC104KAT4A
KYOCERA AVX
1:
$1.41
4,835 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC104KAT4A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104KM NEW GLOBAL PN 10V .1uF X A 581-KGL15ZR71A104KM
4,835 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
10,000
Các chi tiết
100 nF
10 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104MT NEW GLOBAL PN 10V 0.1 uF A 581-KGL15ZR71A104MT
0306ZC104MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.41
6,404 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC104MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A104MT NEW GLOBAL PN 10V 0.1 uF A 581-KGL15ZR71A104MT
6,404 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
100 nF
10 VDC
X7R
20 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71E104KU NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGL21DR71E104KU
05083C104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.45
32,434 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05083C104K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71E104KU NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGL21DR71E104KU
32,434 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
100 nF
25 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71H104KU NEW GLOBAL PN 50V 0.1uF A 581-KGL21DR71H104KU
05085C104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.25
11,476 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05085C104K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71H104KU NEW GLOBAL PN 50V 0.1uF A 581-KGL21DR71H104KU
11,476 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
100 nF
50 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.95 mm (0.037 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71A105MU NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGL21DR71A105MU
0508ZC105MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$2.07
3,131 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0508ZC105MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71A105MU NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGL21DR71A105MU
3,131 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1 uF
10 VDC
X7R
20 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E223KT NEW GLOBAL PN 25V .022uF A 581-KGL15ZR71E223KT
03063C223KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.97
2,891 Có hàng
10,000 Dự kiến 05/02/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
581-03063C223KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71E223KT NEW GLOBAL PN 25V .022uF A 581-KGL15ZR71E223KT
2,891 Có hàng
10,000 Dự kiến 05/02/2027
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
22 nF
25 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71C103KT NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGL15ZR71C103KT
0306YC103KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.39
3,947 Có hàng
5,000 Dự kiến 19/01/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306YC103KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71C103KT NEW GLOBAL PN 16V 0.01uF A 581-KGL15ZR71C103KT
3,947 Có hàng
5,000 Dự kiến 19/01/2027
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
10 nF
16 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.61 mm (0.024 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71C103MT NEW GLOBAL PN 16V .01uF A 581-KGL15ZR71C103MT
0306YC103MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$2.01
2,100 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306YC103MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71C103MT NEW GLOBAL PN 16V .01uF A 581-KGL15ZR71C103MT
2,100 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
10 nF
16 VDC
X7R
20 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR51C104KT NEW GLOBAL PN 16V 0.1uF A 581-KGL15ZR51C104KT
0306YD104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.75
16,224 Có hàng
25,000 Dự kiến 29/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306YD104KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR51C104KT NEW GLOBAL PN 16V 0.1uF A 581-KGL15ZR51C104KT
16,224 Có hàng
25,000 Dự kiến 29/10/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
100 nF
16 VDC
X5R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X5R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A103KT NEW GLOBAL PN 10V 0.01uF A 581-KGL15ZR71A103KT
0306ZC103KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.40
479 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC103K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A103KT NEW GLOBAL PN 10V 0.01uF A 581-KGL15ZR71A103KT
479 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
10 nF
10 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71E104MU NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGL21DR71E104MU
05083C104MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.61
25,058 Có hàng
24,000 Dự kiến 05/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05083C104M
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71E104MU NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGL21DR71E104MU
25,058 Có hàng
24,000 Dự kiến 05/11/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
100 nF
25 VDC
X7R
20 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .01uF X7R 0508 2 0% Tol
05085C103MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.22
2,760 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-05085C103M
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .01uF X7R 0508 2 0% Tol
2,760 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
10 nF
50 VDC
X7R
20 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .1uF X7R 0508 10 % Tol
0508YC104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.88
688 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0508YC104K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .1uF X7R 0508 10 % Tol
688 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
100 nF
16 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.76 mm (0.03 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71C224KU NEW GLOBAL PN 16V 0.22uF A 581-KGL21DR71C224KU
0508YC224KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.35
3,973 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0508YC224KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71C224KU NEW GLOBAL PN 16V 0.22uF A 581-KGL21DR71C224KU
3,973 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
220 nF
16 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71A105KU NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGL21DR71A105KU
0508ZC105KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$2.07
468 Có hàng
4,000 Dự kiến 15/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0508ZC105K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL21DR71A105KU NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGL21DR71A105KU
468 Có hàng
4,000 Dự kiến 15/12/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1 uF
10 VDC
X7R
10 %
0508 (Reversed)
1220 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.27 mm (0.05 in)
2 mm (0.079 in)
0.95 mm (0.037 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A102KT NEW GLOBAL PN 10V 1000pF A 581-KGL15ZR71A102KT
0306ZC102KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.32
5,000 Dự kiến 05/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0306ZC102KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL15ZR71A102KT NEW GLOBAL PN 10V 1000pF A 581-KGL15ZR71A102KT
5,000 Dự kiến 05/11/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
1 nF
10 VDC
X7R
10 %
0306 (Reversed)
0816 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.81 mm (0.032 in)
1.6 mm (0.063 in)
0.61 mm (0.024 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel