Commercial Grade SMD ≤250V MLCCs

KEMET Commercial Grade SMD ≤250V MLCCs offer a wide variety of dielectrics, case sizes, voltages, and capacitance values, giving designers solutions for every possible application. These MLCCs are available in C0G, U2J, X7R, X5R, Y5V, and Z5U dielectrics with capacitance values up to 100uF and case sizes ranging from EIA 0201 to 2225. These capacitors are Lead (Pb)-free, RoHS, and REACH compliant without exemption.

Kết quả: 18,188
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.01uF C0G 0805 1% Flex Soft 10,441Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.72
$4.10
$3.45
$3.25
Xem
Cuộn
$2.39
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
10 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.022uF C0G 1206 1% 5,343Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.99
$6.62
$6.34
$5.46
Xem
Cuộn
$3.78
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
22 nF 25 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10.0PF 50.0V 141,597Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.055
$0.039
$0.023
Cuộn
$0.015
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
10 pF 50 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 3300pF C0G 0805 1% 4,014Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.38
$3.05
$2.51
$2.35
Xem
Cuộn
$1.38
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.3 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1210 5% 1,028Có hàng
1,000Dự kiến 07/06/2027
ĐOẠN NGẮN
$6.52
$4.93
$4.14
$4.03
Cuộn
$2.56
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
10 uF 25 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.5 mm (0.098 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.12uF C0G 2220 2% 680Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$13.81
$11.54
$10.70
$9.78
Xem
Cuộn
$6.52
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
120 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 2220 5650 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 560pF C0G 0402 1% 13,843Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.69
$1.81
$1.70
$1.60
Xem
Cuộn
$0.58
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
560 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.47uF X7R 125C 0603 4,397Có hàng
8,000Dự kiến 01/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.179
$0.136
$0.106
Cuộn
$0.084
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
470 nF 25 VDC X7R 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.022uF C0G 0805 0.02 2,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.45
$2.38
$1.95
$1.82
Cuộn
$0.998
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
22 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.1 mm (0.043 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF U2J 1206 1% 3,397Có hàng
2,500Dự kiến 10/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$4.71
$3.28
$2.71
$2.53
Cuộn
$1.54
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
100 nF 50 VDC U2J 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 3900pF C0G 1210 1% 3,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$6.20
$4.69
$3.94
$3.83
Xem
Cuộn
$2.31
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
3.9 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF X7R 1210 5% 4,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.67
$2.53
$2.08
$1.94
Xem
Cuộn
$1.02
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
4.7 uF 10 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.9 mm (0.035 in) Multilayer Ceramic Capacitors SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF C0G 0402 0.25pF 6,371Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.97
$1.33
$1.06
$0.971
Xem
Cuộn
$0.295
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
18 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 1206 10% 273,471Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.15
$0.084
$0.057
$0.049
Cuộn
$0.025
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.068uF C0G 1206 1% 554Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.70
$6.41
$6.14
$5.28
Xem
Cuộn
$3.46
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
68 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF 1% C0G 0402 8,230Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.98
$1.33
$1.06
$0.979
Xem
Cuộn
$0.386
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
100 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 180pF U2J 0402 1% 9,987Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.69
$1.03
$0.761
$0.687
Xem
Cuộn
$0.28
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
180 pF 50 VDC U2J 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 220pF 0603 C0G 1% 3,685Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.14
$1.40
$1.12
$1.02
Xem
Cuộn
$0.365
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
220 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 160pF C0G 0402 5% 17,714Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.64
$0.367
$0.291
$0.259
Xem
Cuộn
$0.13
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
160 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 360pF C0G 0603 2% 7,201Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.71
$1.15
$0.912
$0.84
Cuộn
$0.309
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
360 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 100pF C0G 0805 5% 352,155Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.065
$0.045
$0.038
Cuộn
$0.019
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.8uF X7R 0805 10% 14,185Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.34
$0.86
$0.63
$0.612
Cuộn
$0.426
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1.8 uF 16 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF C0G 0805 2% 8,275Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$1.81
$1.10
$0.814
$0.735
Cuộn
$0.287
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
200 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2700pF C0G 0805 5% 59,491Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.72
$0.428
$0.334
$0.30
Xem
Cuộn
$0.153
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
2.7 nF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 430pF C0G 0805 1% 3,466Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.41
$1.19
$1.13
$1.06
Cuộn
$0.611
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
430 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel