NOR Flash PNOR
S29GL256S11FHIV10
Infineon Technologies
1:
$7.55
648 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-S29GL256S11FHIV1
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
648 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.55
10
$7.20
25
$7.06
50
$6.99
900
$6.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FBGA-64
S29GL256S
256 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
16 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash PNOR
S29GL512S11DHB020
Infineon Technologies
1:
$19.01
315 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-S29GL512S11DHB02
Infineon Technologies
NOR Flash PNOR
315 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.01
10
$17.63
25
$17.08
50
$16.67
100
Xem
100
$16.26
250
$15.72
520
$15.33
1,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FBGA-64
S29GL512S
512 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
32 M x 16
16 bit
Asynchronous
AEC-Q100
Tray
NOR Flash 256MB 3V 133MHz Serial NOR Flash
S25FL256SAGBHIC00
Infineon Technologies
1:
$5.95
2,750 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
797-25FL256SAGBHIC00
Infineon Technologies
NOR Flash 256MB 3V 133MHz Serial NOR Flash
2,750 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.95
10
$5.54
25
$5.37
50
$5.25
100
Xem
100
$5.12
250
$4.96
500
$4.84
1,000
$4.71
1,690
$4.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-24
S25FL256S
256 Mbit
2.7 V
3.6 V
100 mA
SPI
133 MHz
32 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 128Mb, 1.8V, 133Mhz Serial Flash
+3 hình ảnh
S25FS128SAGNFI101
Infineon Technologies
1:
$3.98
1,550 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
797-25FS128SAGNFI101
Infineon Technologies
NOR Flash 128Mb, 1.8V, 133Mhz Serial Flash
1,550 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.98
10
$3.81
25
$3.75
50
$3.66
100
Xem
100
$3.61
250
$3.57
500
$3.52
1,000
$3.12
2,970
$3.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
S25FS128S
128 Mbit
1.7 V
2 V
90 mA
SPI
133 MHz
16 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Tube
NOR Flash 256Mb, 1.8V, 133Mzh MirrorBit SPI Flash
+4 hình ảnh
S25FS256SAGMFI003
Infineon Technologies
1:
$5.95
1,611 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
797-25FS256SAGMFI003
Infineon Technologies
NOR Flash 256Mb, 1.8V, 133Mzh MirrorBit SPI Flash
1,611 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.95
10
$5.54
25
$5.37
50
$5.25
100
Xem
1,450
$4.71
100
$5.12
250
$4.96
500
$4.84
1,450
$4.71
2,900
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,450
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-16
S25FS256S
256 Mbit
1.7 V
2 V
90 mA
SPI
133 MHz
32 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash 128Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash
S29GL128S10FHI010
Infineon Technologies
1:
$7.59
1,799 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
797-29GL128S10FHI010
Infineon Technologies
NOR Flash 128Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash
1,799 Có hàng
1
$7.59
10
$7.07
25
$6.85
50
$6.69
100
Xem
100
$6.53
250
$6.32
500
$6.16
1,000
$6.01
1,800
$5.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FBGA-64
S29GL128S
128 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
8 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 512Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash
S29GL512S10FHI010
Infineon Technologies
1:
$13.91
879 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
797-29GL512S10FHI010
Infineon Technologies
NOR Flash 512Mb 3V 100ns Parallel NOR Flash
879 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.91
10
$12.92
25
$12.53
50
$11.26
100
Xem
100
$10.82
250
$10.21
900
$10.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FBGA-64
S29GL512S
512 Mbit
2.7 V
3.6 V
60 mA
Parallel
32 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash
AT45DB161E-MHF2B-T
Renesas / Dialog
1:
$3.92
1,807 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
988-45DB161EMHF2BT
Renesas / Dialog
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 512 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tape & Reel), Single SPI DataFlash
1,807 Có hàng
1
$3.92
10
$3.65
25
$3.55
50
$3.47
100
Xem
6,000
$3.02
100
$3.38
250
$3.28
500
$3.20
1,000
$3.12
2,500
$3.02
6,000
$3.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
SMD/SMT
UDFN-8
AT45DB161E
16 Mbit
2.3 V
3.6 V
22 mA
SPI
70 MHz
2 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash
AT25DF021A-XMHN-T
Renesas / Dialog
1:
$1.63
4,103 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
988-AT25DF021AXMHNT
Renesas / Dialog
NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash
4,103 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.63
10
$1.53
25
$1.49
50
$1.45
100
Xem
4,000
$1.25
100
$1.42
250
$1.38
500
$1.35
1,000
$1.31
4,000
$1.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SSOP-8
AT25DF021A
2 Mbit
1.65 V
3.6 V
14 mA
SPI
104 MHz
256 k x 8
8 bit
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash 32 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash
AT25FF321A-SHN-B
Renesas / Dialog
1:
$1.46
2,437 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
988-AT25FF321A-SHN-B
Renesas / Dialog
NOR Flash 32 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash
2,437 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.46
10
$1.37
25
$1.33
50
$1.31
90
Xem
90
$1.25
270
$1.22
540
$1.19
1,080
$1.17
2,520
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-8
AT25FF321A
32 Mbit
1.65 V
3.6 V
15 mA
SPI
133 MHz
4 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Tube
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement)
AT25PE16-SHF-B
Renesas / Dialog
1:
$3.60
1,651 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
988-AT25PE16-SHF-B
Renesas / Dialog
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement)
1,651 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.60
10
$3.36
25
$3.26
50
$3.19
90
Xem
90
$3.10
270
$3.00
540
$2.93
1,080
$2.77
2,520
$2.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SOIC-Wide-8
AT25PE16
16 Mbit
2.3 V
3.6 V
22 mA
SPI
85 MHz
2 M x 8
8 bit
- 40 C
+ 85 C
Tube
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash
AT45DB161E-MHF-Y
Renesas / Dialog
1:
$3.92
4,822 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
988-AT45DB161E-MHF-Y
Renesas / Dialog
NOR Flash 16 Mbit, 3.0V (2.3V to 3.6V), -40C to 85C, 528 Byte Binary Page Mode, DFN 5x6 (Tray), Single SPI DataFlash
4,822 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.92
10
$3.65
25
$3.55
50
$3.47
100
Xem
100
$3.38
250
$3.28
570
$3.20
1,140
$2.52
2,850
$2.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
UDFN-8
AT45DB161E
16 Mbit
2.3 V
3.6 V
22 mA
SPI
70 MHz
2 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash
SST39LF802C-55-4C-EKE
Microchip Technology
1:
$2.82
243 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-S39LF802C554CEKE
Microchip Technology
NOR Flash 3.0 to 3.6V 8Mbit Multi-Purpose Flash
243 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TSOP-48
SST39LF
8 Mbit
3 V
3.6 V
18 mA
Parallel
512 k x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Tray
NOR Flash 2.7 to 3.6V 1Mbit Multi-Purpose Flash
SST39VF010-70-4C-NHE-T
Microchip Technology
1:
$1.72
405 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39VF0107CNHET
Microchip Technology
NOR Flash 2.7 to 3.6V 1Mbit Multi-Purpose Flash
405 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
SMD/SMT
PLCC-32
SST39VF
1 Mbit
2.7 V
3.6 V
20 mA
Parallel
128 k x 8
8 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
SST39VF401C-70-4I-B3KE
Microchip Technology
1:
$1.69
160 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39VF401C704IB3KE
Microchip Technology
NOR Flash 2.7V to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash
160 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-48
SST39VF
4 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
256 k x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 2.7 to 3.6V 32Mbit Multi-Purpose Flash
SST39VF3201B-70-4I-B3KE
Microchip Technology
1:
$3.42
729 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39VF3201B7IB3KE
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 2.7 to 3.6V 32Mbit Multi-Purpose Flash
729 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.42
10
$3.13
25
$3.03
100
$2.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-48
SST39VF
32 Mbit
2.7 V
3.6 V
15 mA
Parallel
2 M x 16
16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash 4.5 to 5.5 2Mbit Multi-Prps Fl
+1 hình ảnh
SST39SF020A-55-4C-NHE-T
Microchip Technology
1:
$2.51
382 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-39SF020A554CNHET
Microchip Technology
NOR Flash 4.5 to 5.5 2Mbit Multi-Prps Fl
382 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.51
100
$2.39
250
$2.38
500
$2.34
750
$2.33
9,750
Báo giá
9,750
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
SMD/SMT
PLCC-32
SST39SF
2 Mbit
4.5 V
5.5 V
25 mA
Parallel
256 k x 8
8 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Reel, Cut Tape
NOR Flash 2M X 16 70ns
SST39VF3201-70-4C-B3KE
Microchip Technology
1:
$4.96
1,012 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
804-39VF32017CB3KE
NRND
Microchip Technology
NOR Flash 2M X 16 70ns
1,012 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.96
100
$4.34
250
$4.22
480
$4.09
960
Xem
960
$4.05
5,280
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TFBGA-48
SST39VF
32 Mbit
2.7 V
3.6 V
18 mA
Parallel
2 M x 16
16 bit
Asynchronous
0 C
+ 70 C
Tray
NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 64MX4 WPDFN
MT25QU256ABA1EW7-0SIT TR
Micron
1:
$41.19
4,000 Có hàng
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
340-256490-REEL
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Micron
NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 64MX4 WPDFN
4,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
SMD/SMT
WDFN-8
MT25QU
256 Mbit
1.7 V
2 V
35 mA
SPI
166 MHz
32 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash Parallel 512Mbit 163 Volts 64/64 LBGA 1
MT28EW512ABA1LPC-0SIT
Micron
1:
$91.00
3,312 Có hàng
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
340-277075-TRAY
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Micron
NOR Flash Parallel 512Mbit 163 Volts 64/64 LBGA 1
3,312 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
Các chi tiết
SMD/SMT
LBGA-64
MT28EW
512 Mbit
2.7 V
3.6 V
50 mA
Parallel
64 M x 8/32 M x 16
8 bit/16 bit
Asynchronous
- 40 C
+ 85 C
Tray
NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX8 SOIC DDP
MT25TL256BBA8ESF-0AAT TR
Micron
1:
$60.17
634 Có hàng
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
340-286486-REEL
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Micron
NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX8 SOIC DDP
634 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SOP2-16
MT25TL
256 Mbit
2.7 V
3.6 V
35 mA
SPI
133 MHz
32 M x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash SPI 256Mbit 4 Die
MT25QU256ABA8E55-0SIT
Micron
1:
$15.31
8,073 Có hàng
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
340-321336
Xác nhận Tình trạng với Nhà máy
Micron
NOR Flash SPI 256Mbit 4 Die
8,073 Có hàng
1
$15.31
100
$15.30
500
$14.93
1,000
$14.70
2,500
$14.69
5,000
$14.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
SMD/SMT
XFWLBGA-23
MT25QU
256 Mbit
1.7 V
2 V
35 mA
SPI
166 MHz
64 M x 4
4 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash 2.7V to 3.6V 512Kbit SPI Serial Flash
SST25VF512A-33-4I-QAE-T
Microchip Technology
1:
$0.94
1,567 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-25VF512A3IQAET
Microchip Technology
NOR Flash 2.7V to 3.6V 512Kbit SPI Serial Flash
1,567 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.94
10
$0.937
100
$0.90
250
$0.898
2,000
$0.805
4,000
Xem
500
$0.897
1,000
$0.805
4,000
$0.801
10,000
$0.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
SMD/SMT
WSON-8
SST25VF
512 kbit
2.7 V
3.6 V
10 mA
SPI
33 MHz
64 k x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
NOR Flash 1M X 8 33MHz
SST49LF080A-33-4C-NHE
Microchip Technology
1:
$6.62
311 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
804-49LF080A3CNHE
Microchip Technology
NOR Flash 1M X 8 33MHz
311 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.62
10
$5.89
30
$5.24
120
$5.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PLCC-32
SST49LF
8 Mbit
3 V
3.6 V
12 mA
SPI
33 MHz
1 M x 8
8 bit
Asynchronous, Synchronous
0 C
+ 70 C
Tube
NOR Flash 1M (128K x 8) 33MHz
SST25VF010A-33-4I-QAE
Microchip Technology
1:
$1.00
1,199 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
804-25VF010A3IQAE
Microchip Technology
NOR Flash 1M (128K x 8) 33MHz
1,199 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.00
25
$0.96
98
$0.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
WSON-8
SST25VF
1 Mbit
2.7 V
3.6 V
10 mA
SPI
33 MHz
128 k x 8
8 bit
Synchronous
- 40 C
+ 85 C
Tube