Flash NOR

Kết quả: 6,604
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 4Mbit Multi-Purpose Flash 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-48 SST39VF 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 18 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous 0 C + 70 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash NOR 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01GT 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX4 WPDFN 48,373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT WDFN-8 MT25QU 128 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash EW-SERIES FLASH NORSLC 32MX16 TSOP 462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash Parallel 512Mbit 163 Volts 56/56 TSOP 1 459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S29GL01GS11TFIV13
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 128 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies S70FL01GSDPMFV010
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 66 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies S70GL02GT11FHI010
Infineon Technologies NOR Flash Nor 848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S70GL02GT 2 Gbit 2.7 V 3.6 V 160 mA Parallel 256 M x 8/128 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies S79FS01GSFABHB210
Infineon Technologies NOR Flash IC 1 Gb FLASHMEM 1,543Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S79FS01GS 1 Gbit 1.7 V 2 V 180 mA SPI 102 MHz 128 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash Nor 76Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 66 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
GigaDevice NOR Flash 5Có hàng
1,000Dự kiến 09/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SOP-16 128 Mbit 1.65 V 2 V 20 mA SPI 120 MHz 16 M x 8 - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash 4Mbit NOR Flash /1.8v /USON8 3*2*0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R 1,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25LQ40C 4 Mbit 1.65 V 2.1 V 25 mA SPI 104 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 80 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tray
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +105?) /T&R 333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 GD25Q16C 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 120 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 32Mbit Multi-Prps Fl 479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TFBGA-48 SST39VF 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash 64 Mbit (8 Mbyte) 1.8-V FS-S Flash 312Có hàng
980Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LGA-8 S25FS064S 64 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-64 S29GL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 105 C Tray
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /3.3V /USON8 3*2*0.45mm /Industrial(-40? to +85?) /T&R 3,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT USON-8 GD25Q20C 2 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 120 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, 5x6 UDFN (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 9,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25SF041B 4 Mbit 2.5 V 3.6 V 16 mA SPI 108 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 4,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT BGA-24 S25FL128L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 66 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 66 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 80 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 1,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA Synchronous Tube