Tube NVRAM

Kết quả: 113
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Kích thước bộ nhớ Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
STMicroelectronics NVRAM 64K (8Kx8) 100ns 851Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.75 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z08 Tube
STMicroelectronics NVRAM 256K (32Kx8) 70ns 1,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 50 mA 0 C + 70 C M48Z35Y Tube
STMicroelectronics NVRAM 64K (8Kx8) 70ns 1,906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C M48Z58 Tube
STMicroelectronics NVRAM 16K (2Kx8) 70ns 502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.75 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z02 Tube
STMicroelectronics NVRAM 16K (2Kx8) 150ns 543Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z12 Tube
STMicroelectronics NVRAM 16K (2Kx8) 70ns 619Có hàng
220Dự kiến 06/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 80 mA 0 C + 70 C M48Z12 Tube
STMicroelectronics NVRAM 256K (32Kx8) 70ns 266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C M48Z35 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 120 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 16k Nonvolatile SRAM 295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-24 Parallel 16 kbit 2 k x 8 8 bit 200 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1220AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C DS1225AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 76Có hàng
348Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1225AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 64k Nonvolatile SRAM 107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 64 kbit 8 k x 8 8 bit 200 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1225AD Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 179Có hàng
240Dự kiến 07/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 200 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1230Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1245AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1245AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1245Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM 165Có hàng
209Dự kiến 14/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30

EDIP-32 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1245Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 2048k Nonvolatile SRAM 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 2 Mbit 256 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1249AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 4096k Nonvolatile SRAM 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-32 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1250Y Tube
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 3.4Mhz 128K x 812C nvSRAM 413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 I2C 1 Mbit 128 k x 8 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 85 C CY14B101I Tube