SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM
CY62157EV30LL-45BVI
Infineon Technologies
1:
$13.03
295 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY157EV30LL45BVI
Hết hạn sử dụng
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM
295 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
8 Mbit
512 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 144Mb Pipelined and Flow Through Synchronous NBT SRAM
GS81282Z36GD-250V
GSI Technology
1:
$261.08
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81282Z36GD250V
GSI Technology
SRAM 144Mb Pipelined and Flow Through Synchronous NBT SRAM
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
5.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
380 mA, 470 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
GS8160Z36DGT-200I
GSI Technology
1:
$26.64
47 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8160Z36DGT200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
47 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
230 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
GS8320Z36AGT-150I
GSI Technology
1:
$51.69
16 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8320Z36AGT150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
16 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
1 M x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
210 mA, 220 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
GS832236AGD-150I
GSI Technology
1:
$54.57
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS832236AGD-150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
18 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
1 M x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
210 mA, 220 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 1M x 72 72M
GS8642Z72GC-200IV
GSI Technology
1:
$203.75
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8642Z72GC200IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 1M x 72 72M
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
72 Mbit
1 M x 72
7.5 ns
200 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
295 mA, 405 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-209
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
GS880Z36CGT-150I
GSI Technology
1:
$15.50
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS880Z36CGT-150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
29 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 Mbit
256 k x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
150 mA, 160 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM
GS81302Q19AGD-375I
GSI Technology
1:
$256.90
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-1302Q19AGD-375I
GSI Technology
SRAM
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
144 Mbit
8 M x 18
375 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.02 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M
GS8322Z36AGD-150IV
GSI Technology
1:
$89.10
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-8322Z36AGD150IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
1 M x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
220 mA, 230 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
GS816036DGT-200I
GSI Technology
1:
$26.63
31 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS816036DGT-200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
31 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
230 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
GS816136DGD-250
GSI Technology
1:
$25.28
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS816136DGD-250
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
36 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
5.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
230 mA, 250 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
GS8161Z18DGD-250
GSI Technology
1:
$25.29
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8161Z18DGD-250
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
36 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
1 M x 18
5.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
210 mA, 230 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M
GS832018AGT-150I
GSI Technology
1:
$51.69
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS832018AGT-150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M
18 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
2 M x 18
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
195 mA, 210 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M
GS8322Z36AD-250I
GSI Technology
1:
$57.46
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8322Z36AD-250I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M
12 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit
1 M x 36
5.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
250 mA, 305 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
GS8644Z36E-250IV
GSI Technology
1:
$232.24
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8644Z36E-250IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
6.5 ns
250 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
295 mA, 435 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 36 72M
GS8662D36BD-250I
GSI Technology
1:
$116.03
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8662D36BD-250I
GSI Technology
SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 36 72M
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
72 Mbit
2 M x 36
250 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT
23A1024-E/SN
Microchip Technology
1:
$2.81
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23A10579-24-E/SN
Microchip Technology
SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT
55 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
32 ns
16 MHz
SDI, SPI, SQI
2.2 V
1.7 V
10 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
SRAM MoBL SRAM 4-Mbit
CY62148G-45ZSXI
Infineon Technologies
1:
$6.38
34 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62148G-45ZSX
Infineon Technologies
SRAM MoBL SRAM 4-Mbit
34 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-32
Tray
SRAM 32Mb, SerialRAM, 2.7V-3.6V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS
IS66WVS4M8BLL-104NLI-TR
ISSI
1:
$5.67
14,096 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
870-WVS4M8BLL104NLIT
ISSI
SRAM 32Mb, SerialRAM, 2.7V-3.6V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS
14,096 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
32 Mbit
4 M x 8
7 ns
104 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM SYNC SRAMS
Infineon Technologies CY7C1381KVE33-133AXI
CY7C1381KVE33-133AXI
Infineon Technologies
1:
$65.50
110 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1381KVE33133
Infineon Technologies
SRAM SYNC SRAMS
110 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
6.5 ns
133 MHz
Parallel
3.6 V
3.135 V
160 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
GS8160Z18DGT-200I
GSI Technology
1:
$26.64
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8160Z18DGT200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
36 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
1 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
215 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 32 32M
GS8321E32AGD-250I
GSI Technology
1:
$57.46
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8321E32AGD250I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 32 32M
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
1 M x 32
5.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
250 mA, 305 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
GS88236CGB-200I
GSI Technology
1:
$18.68
42 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS88236CGB-200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
42 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 Mbit
256 k x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
160 mA, 190 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT
23A1024-E/P
Microchip Technology
1:
$2.87
153 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23A1024-E/P
Microchip Technology
SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT
153 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
32 ns
16 MHz
SDI, SPI, SQI
2.2 V
1.7 V
10 mA
- 40 C
+ 125 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
SRAM 16k, 3.0V EERAM EXT
47L16T-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.98
28 Có hàng
3,300 Dự kiến 19/04/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
579-47L16T-E/SN
Microchip Technology
SRAM 16k, 3.0V EERAM EXT
28 Có hàng
3,300 Dự kiến 19/04/2027
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
16 kbit
2 k x 8
400 ns
1 MHz
I2C
3.6 V
2.7 V
400 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape