SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 32 8M
GS88236CB-200I
GSI Technology
1:
$18.68
38 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS88236CB-200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 32 8M
38 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
9 Mbit
256 k x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
160 mA, 190 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT
23A1024-E/ST
Microchip Technology
1:
$2.85
76 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23A10579-24-E/ST
Microchip Technology
SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT
76 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
32 ns
16 MHz
SDI, SPI, SQI
2.2 V
1.7 V
10 mA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Tube
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
23K640-E/P
Microchip Technology
1:
$0.96
280 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K640-E/P
Microchip Technology
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT
280 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
64 kbit
8 k x 8
32 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 125 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
GS8160Z18DGT-200I
GSI Technology
1:
$26.64
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8160Z18DGT200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
36 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
1 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
215 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 32 32M
GS8321E32AGD-250I
GSI Technology
1:
$57.46
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8321E32AGD250I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 32 32M
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
1 M x 32
5.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
250 mA, 305 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
GS88236CGB-200I
GSI Technology
1:
$18.68
42 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS88236CGB-200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
42 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 Mbit
256 k x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
160 mA, 190 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-119
Tray
SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT
23A1024-E/P
Microchip Technology
1:
$2.87
153 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23A1024-E/P
Microchip Technology
SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT
153 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
32 ns
16 MHz
SDI, SPI, SQI
2.2 V
1.7 V
10 mA
- 40 C
+ 125 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
SRAM 16k, 3.0V EERAM EXT
47L16T-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.98
28 Có hàng
3,300 Dự kiến 19/04/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
579-47L16T-E/SN
Microchip Technology
SRAM 16k, 3.0V EERAM EXT
28 Có hàng
3,300 Dự kiến 19/04/2027
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
16 kbit
2 k x 8
400 ns
1 MHz
I2C
3.6 V
2.7 V
400 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
CY62136FV30LL-45BVXI
Infineon Technologies
1:
$4.75
322 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY36FV30LL45BVXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
322 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
18 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
CY62146EV30LL-45BVXI
Infineon Technologies
1:
$5.94
306 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY46EV30LL45BVXI
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
306 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
GS816036DGT-150I
GSI Technology
1:
$26.64
30 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS816036DGT-150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
30 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
200 mA, 210 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
GS8160Z36DGT-150I
GSI Technology
1:
$26.64
36 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8160Z36DGT150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
36 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
200 mA, 210 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
GS816118DGT-150I
GSI Technology
1:
$26.64
31 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS816118DGT-150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
31 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
1 M x 18
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
190 mA, 200 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 1.8 or 1.5V 1M x 36 36M
GS8342DT37BGD-300
GSI Technology
1:
$54.31
14 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8342DT37BGD300
GSI Technology
SRAM 1.8 or 1.5V 1M x 36 36M
14 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
1 M x 36
300 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
675 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
GS88037CGT-250I
GSI Technology
1:
$17.16
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS88037CGT-250I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 Mbit
256 k x 36
2.3 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
215 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 4k, 5.0V EERAM IND
47C04-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.88
465 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-47C04-I/ST
Microchip Technology
SRAM 4k, 5.0V EERAM IND
465 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
512 k x 8
400 ns
1 MHz
I2C
5.5 V
4.5 V
400 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
Tube
SRAM 16k, 5.0V EERAM EXT
47C16-E/ST
Microchip Technology
1:
$1.13
405 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-47C16-E/ST
Microchip Technology
SRAM 16k, 5.0V EERAM EXT
405 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
2 k x 8
400 ns
1 MHz
I2C
5.5 V
4.5 V
400 uA
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
Tube
SRAM 4Mb,High-Speed/Low Power,Async,256K x 16,8ns/3.3v +/-10%,or 10ns/2.4v-3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS
+1 hình ảnh
IS61WV25616FBLL-10TLI
ISSI
1:
$6.36
4,581 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
870-61W25616FBLL10TI
ISSI
SRAM 4Mb,High-Speed/Low Power,Async,256K x 16,8ns/3.3v +/-10%,or 10ns/2.4v-3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS
4,581 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
10 ns
Parallel
3.6 V
2.4 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
SRAM 144Mb Pipelined and Flow Through Synchronous NBT SRAM
GS81282Z36GD-250V
GSI Technology
1:
$261.08
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81282Z36GD250V
GSI Technology
SRAM 144Mb Pipelined and Flow Through Synchronous NBT SRAM
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
5.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
380 mA, 470 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
GS8160Z36DGT-200I
GSI Technology
1:
$26.64
47 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8160Z36DGT200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
47 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
230 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
GS8320Z36AGT-150I
GSI Technology
1:
$51.69
16 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8320Z36AGT150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
16 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
1 M x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
210 mA, 220 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
GS832236AGD-150I
GSI Technology
1:
$54.57
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS832236AGD-150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M
18 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
36 Mbit
1 M x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
210 mA, 220 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 1M x 72 72M
GS8642Z72GC-200IV
GSI Technology
1:
$203.75
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8642Z72GC200IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 1M x 72 72M
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
72 Mbit
1 M x 72
7.5 ns
200 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
295 mA, 405 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-209
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
GS880Z36CGT-150I
GSI Technology
1:
$15.50
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS880Z36CGT-150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M
29 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
9 Mbit
256 k x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
150 mA, 160 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
GS816136DGT-200I
GSI Technology
1:
$26.64
34 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS816136DGT-200I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
34 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
230 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray