MouseReel Tụ điện

Kết quả: 189,658
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.033uF C0G 1210 5% Flexiterm 2,864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Miltilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 0.033 uF 5 % 630 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 25V X7R 22uF 20% AEC-Q200 7,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Miltilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade Low Resistance Soft Term, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 8.2nF, 2.5mm
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Miltilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 8200 pF 2 % 1.25 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade Low Resistance Soft Term, MLCC, 1210, C0G, 1000V, 10nF, 2.5mm 2,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Miltilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 0.01 uF 2 % 1 kVDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.2pF C0G 0201 Tol=0.05pF RF/Ultra Low ESR 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitor SMD/SMT 0201 0603 1.2 pF 0.05 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.2pF C0G 0201 Tol=0.25pF RF/Ultra Low ESR 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitor SMD/SMT 0201 0603 1.2 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 4.7pF C0G 0201 Tol=0.1pF RF/Ultra Low ESR 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitor SMD/SMT 0201 0603 4.7 pF 0.1 pF 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.15uF X7R 0603 10% 11,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Miltilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 0.15 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.18uF X7R 0603 10% 11,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Miltilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 0.18 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7uF X7R 1206 10% 5,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Miltilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 2.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.33uF X7R 0805 10% 6,069Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Miltilayer Ceramic Capacitors Miltilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 0.33 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.18uF X7R 0603 10% 10,789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Miltilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 0.18 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.01uF X7R 0603 20% 10,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Miltilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 0.01 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.33uF X7R 0805 10% 6,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Miltilayer Ceramic Capacitors Miltilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 0.33 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.7uF X7R 1206 10% 5,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Miltilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 2.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.47uF X7R 1206 10% 5,464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Miltilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 0.47 uF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.01uF X7R 0603 10% 13,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Miltilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 0.01 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.47uF X7R 1206 10% 5,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Miltilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 0.47 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4.7uF X8L 1210 10% Flexiterm AEC-Q200 1,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.15uF X7R 0603 10% 11,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Miltilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 0.15 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 15uF 7343 ESR=500mOhms 10% 150C AEC-Q200 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 15 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 0805 5% AEC-Q200 FlexiTerm 7,159Có hàng
4,000Dự kiến 21/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 5 % 50 VDC
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 2V 560uF 7343 ESR=3mOhms Life=3kHrs 1,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Electrolytic Capacitors Aluminum Polymer Capacitors SMD/SMT 56 uF 20 % 2 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.047uF X7R 0603 10% 10,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Miltilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 0.047 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Safety Capacitors 8x6mm 1500VDC 1000pF 10% X7R AEC-Q200 3,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Safety Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 1000 pF 10 %