MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 664,300
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X5R 0805 10% HI CV 32,715Có hàng
200,000Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0805 2012 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5pF 100V 0.1% C0G 6,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1.5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 4.3pF 200V C0G +/-.01pF HIFREQ 15,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 4.3 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 270PF 50V 10% 74,842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT 270 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2pF 50volts C0G 0% 26,622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 8.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1pF 250V C0G .1pF HI FREQ 22,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 1 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1800PF 50V 5% 0603 49,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 1.8 nF 50 VDC X7R 5 % 0603 1608 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022uF 16volts 5% 40,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 22 nF 16 VDC X7R 5 % 0603 1608 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3300pF 100volts X7R 10% 40,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 3.3 nF 100 VDC X7R 10 % 0603 1608 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 120pF 500V 5% C0G 3,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 120 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 130pF 630V C0G 5% HI FREQ 4,137Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 130 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 20pF 1% 1500V 2,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 20 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 20pF 1500V C0G 5% HI FREQ 5,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 20 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 24pF 630V C0G 2% HI FREQ 4,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 24 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 30pF 1500V C0G 5% HI FREQ 4,241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 30 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 36pF 1% 1500V 4,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 36 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 1 % 1111 2828 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 56pF 630V C0G 5% HI FREQ 3,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 56 pF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 9.1pF 630V C0G 0.10pF HI FREQ 4,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 9.1 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10pF 500volts C0G 5% 14,609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 10 pF 500 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200pF 100V 1% C0G 14,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 2.2 nF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200pF 50volts 2% 19,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 2.2 nF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 - 55 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 330pF 1KV C0G 10% 10,828Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680pF 100V 1% C0G 10,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 680 pF 100 VDC C0G (NP0) 1 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10nF 100volts 10% 11,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 10 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22uF 50volts X7R 0.2 16,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 220 nF 50 VDC X7R 20 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel