MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 664,300
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50volts C0G 1500pF 1% 8,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 1.5 nF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3900pF 100volts X7R 10% 61,092Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 3.9 nF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 10pF 630V C0G 2% HI FREQ 11,264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 10 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 120pF 1000V C0G 10% HI FREQ 3,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 120 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 180pF 630V C0G 2% HI FREQ 6,061Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 180 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 2.0pF 630V C0G 0.10pF HI FREQ 11,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 2 pF 630 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1111 330pF 630V C0G 10% HI FREQ 4,931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 330 pF 630 VDC C0G (NP0) 10 % 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220pF 500volts C0G 10% 27,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 220 pF 500 VDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 - 55 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 43pF 100volts C0G 0.05 19,722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 43 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0UF 16V 10% 2,803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 1 uF 16 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .39UF 25V 10% 20,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 390 nF 25 VDC X7R 10 % 1206 3216 - 55 C + 150 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .047uF 50volts 10% 22,869Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 47 nF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .056uF 100volts 10% 11,622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 56 nF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 47pF 1KV C0G 5% 4,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 47 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 2200pF 500volts X7R 10% 3,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT 2.2 nF 500 VDC X7R 10 % 1210 3225 General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 265,545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 4.7 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 209,420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 9.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 4 VDC 20% 0201 X5R 146,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 2.2 uF 4 VDC X5R 20 % 0201 0603 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 16 VDC 20% 1206 X5R 18,198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
22 uF 16 VDC X5R 20 % 1206 3216 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 7,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Radial 15 nF 1 kVDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Ammo Pack
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAYE168SSD103KTNA01 29,731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 10 nF 16 VDC 10 % 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASJ063SB5104KFNA01 647,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 100 nF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASJ319LB5476MTNA01 4,721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 47 uF 6.3 VDC X5R 20 % 1206 3216 - 55 C + 85 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 50V 10% 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SMD/SMT 100 nF 50 VDC BX 10 % 1812 4532 - 55 C + 125 C High Reliability MLCCs Bulk
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 12pF C0G 0402 0. 25pF 14,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 12 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel