Tụ điện RF

Kết quả: 47,939
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2.0PF 16V .10PF 0100 5 19,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

KGU 2 pF 16 V 01005 0402 01005 (0402 metric) - 55 C + 125 C 0.4 mm 0.2 mm 0.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 27PF 100V 5% 0603 7,911Có hàng
4,000Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KGU 27 pF 250 V 5 % 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.8 mm 0.36 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 8.2PF 100V .10PF 060 3 15,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KGU 8.2 pF 0.1 pF 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 6.8PF 100V .10PF 080 5 6,915Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KGU 6.8 pF 0.1 pF 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film .5PF 25V .25PF 01005 19,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

KGU 500 fF 0.25 pF 1005 0402 01005 (0402 metric) - 55 C + 125 C 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 15PF 100V 1% 0805 2,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KGU 15 pF 1 % 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 12PF 100V 1% 0805 7,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KGU 12 pF 1 % 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 5.6PF 100V .10PF 080 5 10,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KGU 5.6 pF 0.1 pF 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 0.7pF 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 700 fF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 24pF 5% 3,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 24 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 2.2pF 883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100B 2.2 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 33pF 2% 442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 33 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 47pF 2% 756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100B 47 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 9.1pF 388Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 9.1 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 330pF Tol 1% Las Mkg 369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

700A 330 pF 1 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 2.2pF 902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 2.2 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200volts 330pF 2% 640Có hàng
500Dự kiến 19/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 330 pF 200 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 4.3pF 870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 4.3 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 18pF 1% 948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100A 18 pF 150 V 1 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 36pF 1% 407Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 36 pF 500 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 470PF 200V 5% 1111 1,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100B 470 pF 200 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100volts 510pF 2% 623Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 510 pF 100 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 5.6pF 625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 5.6 pF 500 V 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 0.6pF 369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100A 600 fF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 82pF 5% 1,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100A 82 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel