Tụ điện RF

Kết quả: 47,962
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 2.2pF NP0 4,406Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 2.2 pF 250 V 0.25 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 24pF Tol 1% 2,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 24 pF 200 V 1 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 27PF 200V 1% 0402 4,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

600L 27 pF 200 V 1 % 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 0.3pF 14,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 300 fF 250 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 47pF 2% 1,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 47 pF 250 V 2 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 5.6pF 1,314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 5.6 pF 250 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.4pF .02pFTol T hinFilm 0201 7,042Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 400 fF 25 V 0.02 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 0.2pF .02pFT Th inFilm 0402 6,584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 200 fF 100 V 0.02 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 0.25pF .02pFT T hinFilm 0402 5,944Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 250 fF 100 V 0.02 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.7pF .05pFTol T hinFilm 0402 10,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 700 fF 25 V 0.05 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2.2pF .03pFTol T hinFilm 0402 4,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 2.2 pF 25 V 0.03 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 2.9pF .03pFTol T hinFilm 0402 3,962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 2.9 pF 25 V 0.03 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 3.2pF .05pFTol T hinFilm 0402 4,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 3.2 pF 25 V 0.05 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 0.3pF Tol 0.05pF 2,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 300 fF 200 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 0.5pF Tol 0.05pF 4,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 500 fF 200 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 18pF Tol 1% 3,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 18 pF 200 V 1 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250V 10pF Tol 5% 8,654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 10 pF 250 V 5 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 3.9pF 1,675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 3.9 pF 250 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 33pF 1% 4,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
100A 33 pF 150 V 1 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200volts 470pF 5% 1,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
100B 470 pF 200 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 12PF 100V 1% 0805 7,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KGU 12 pF 1 % 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 5.6PF 100V .10PF 080 5 10,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KGU 5.6 pF 0.1 pF 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film .5PF 25V .25PF 01005 19,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

KGU 500 fF 0.25 pF 1005 0402 01005 (0402 metric) - 55 C + 125 C 0.4 mm 0.2 mm 0.22 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 15PF 100V 1% 0805 2,979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KGU 15 pF 1 % 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 7.5PF 100V .10PF 060 3 15,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KGU 7.5 pF 0.1 pF 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel