Tụ điện RF

Kết quả: 47,939
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.3pF Tol 0.05pF 1,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 1.3 pF 200 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 3.3pF Tol 0.5pF 4,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 3.3 pF 200 V 0.5 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 0.1pF 1,583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 100 fF 250 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 43pF 1% 639Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 43 pF 250 V 1 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 10V .4pF Tol .02pF T hin Film 0201 4,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 400 fF 10 V 0.02 pF 0201 (0603 metric) - 55 C + 125 C 0.6 mm 0.325 mm 0.225 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.4pF .1pFTol Th inFilm 0402 4,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 400 fF 25 V 0.1 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.5pF .02pFTol T hinFilm 0402 3,811Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 1.5 pF 25 V 0.02 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 4.4pF .05pFTol T hinFilm 0402 4,397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 4.4 pF 25 V 0.05 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 0.55pF .02pFT Th inFilm 0402 4,852Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 550 fF 25 V 0.02 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2pF .1pFTol Thin Film 0402 4,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 2 pF 50 V 0.1 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2.5pF .1pFTol Th inFilm 0402 4,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 2.5 pF 50 V 0.1 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 2.9pF .03pFTol T hinFilm 0402 1,952Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Accu-P Std 2.9 pF 50 V 0.03 pF 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1 mm 0.55 mm 0.4 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 3pF 0.1pFTol Th inFilm 0603 2,964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 3 pF 100 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 10pF 5%Tol ThinF ilm 0603 3,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 10 pF 50 V 5 % 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1pF .1pFTol Thin Film 0603 2,698Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 1 pF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1.3pF .05pFTol T hinFilm 0603 2,238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 1.3 pF 50 V 0.05 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 5.6pF .1pFTol Th inFilm 0603 2,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 5.6 pF 50 V 0.1 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.75pF .02pFT Th inFilm 0603 2,666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Accu-P Std 750 fF 50 V 0.02 pF 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.63 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 33pF 1%Tol ThinF ilm 0805 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Accu-P Std 33 pF 25 V 1 % 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.27 mm 0.93 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 2.4pF 822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 2.4 pF 250 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 15pF 5% 2,108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 15 pF 250 V 5 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 33pF 5% 1,817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 33 pF 250 V 5 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 62pF 1% 993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 62 pF 250 V 1 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 91pF 5% 2,219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 91 pF 250 V 5 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 1.7pF 624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
100A 1.7 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel