Tụ điện RF

Kết quả: 47,939
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện dung Định mức điện áp Dung sai Hệ số nhiệt độ Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 2.4pF 1,599Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 2.4 pF 250 V 0.25 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 9.1pF NP0 951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600F 9.1 pF 250 V 0.25 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0805 2012 0805 (2012 metric) - 55 C + 125 C 2.01 mm 1.24 mm 1.3 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 11pF Tol 2% 1,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 11 pF 200 V 2 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.3pF Tol 0.05pF 1,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 1.3 pF 200 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 3.3pF Tol 0.5pF 4,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600L 3.3 pF 200 V 0.5 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0402 1005 0402 (1005 metric) - 55 C + 125 C 1.02 mm 0.51 mm 0.6 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 0.1pF 1,583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 100 fF 250 V 0.05 pF 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 43pF 1% 639Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

600S 43 pF 250 V 1 % 0 PPM / C, 30 PPM / C 0603 1608 0603 (1608 metric) - 55 C + 125 C 1.6 mm 0.81 mm 0.89 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 10pF 1% 395Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100A 10 pF 150 V 1 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 100pF Tol 5% Las Mkg Vertical 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100A 100 pF 150 V 5 % 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150volts 3.6pF 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100A 3.6 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100A 4.3 pF 150 V 0.1 pF 90 PPM / C 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 0.3pF 61Có hàng
500Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100B 300 fF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 65Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B 400 fF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500V 10pF Tol 5% Las Mkg Vertical 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100B 10 pF 500 V 5 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 100pF 2% 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 100 pF 500 V 2 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 300volts 120pF 1% 220Có hàng
500Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 120 pF 300 V 1 % 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 2.4pF 106Có hàng
500Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 2.4 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 3.9pF 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 3.9 pF 500 V 0.1 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 4.7PF 1500V .25PF 1111 196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
100B 4.7 pF 1.5 kV 0.25 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 4.7pF 374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100B 4.7 pF 500 V 0.5 pF 90 PPM / C 1111 2828 1111 (2828 metric) - 55 C + 125 C 2.79 mm 2.79 mm 2.59 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100B Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100E 12 pF 3.6 kV 2 % 90 PPM / C 3838 (9797 metric) - 55 C + 125 C 9.65 mm 9.65 mm 4.32 mm Bulk
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

100E 51 pF 3.6 kV 2 % 90 PPM / C 3838 9696 3838 (9696 metric) - 55 C + 125 C 9.65 mm 9.65 mm 4.32 mm Bulk
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

200A 10 nF 50 V 20 % 15 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Waffle
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R 271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
200A 4.7 nF 50 V 20 % 0505 1414 0505 (1414 metric) - 55 C + 125 C 1.4 mm 1.4 mm 1.45 mm Reel, Cut Tape