Bộ thu phát RF

Kết quả: 491
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Dải tần số Tốc độ dữ liệu tối đa Định dạng điều biến Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tiếp nhận dòng cấp nguồn Truyền dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại giao diện Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology RF Transceiver 2.4 GHZ ZigBee Transceiver 125C 1,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2 Mb/s Tray

Microchip Technology RF Transceiver 2.4GHZ ZigBee Transceiver 560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Zigbee 2.405 GHz to 2.48 GHz OQPSK 1.8 V 3.6 V 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-32 Tray
Analog Devices RF Transceiver Madura broad market 4T4R w/ DPD & CFR 4Có hàng
14Dự kiến 02/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 18

ISM 75 MHz to 6 GHz 24.33 Gb/s 950 mV 1.89 V 7 dBm - 40 C + 110 C SPI CSPBGA-289 Tray

Silicon Labs RF Transceiver +20 dBm sub-GHz transmitter 6,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Sub-GHz 4-GFSK, GFSK, GMSK, OOK 1.8 V 3.6 V 20 dBm - 40 C + 85 C GPIO, SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology RF Transceiver ISM subGHz RF Transceiver, with 20K user FLASH 3,066Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

Sub-GHz Reel, Cut Tape
Analog Devices / Maxim Integrated RF Transceiver AISG Integrated Transceiver 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 156

AISG 2.176 MHz 115.2 kb/s OOK 3 V 5.5 V 12 dBm - 40 C + 85 C TQFN-16 Tube

Silicon Labs RF Transceiver +13/-116 dBm sub-GHz Transceiver 2,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 85 mA 20 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray
Microchip Technology RF Transceiver Wi-Fi 802.11 b/g/n + Bluetooth 5 IC 437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 n/g/b WLAN 2.412 GHz to 2.472 GHz 72.2 Mb/s 16-QAM, 64-QAM, BPSK, CCK, DBPSK, DQPSK, DSSS, HT, OFDM, QPSK 1.62 V 3.6 V 60.5 mA 280 mA 17 dBm - 40 C + 85 C GPIO, I2C, SDIO, SPI, UART VQFN-48 Tray
Texas Instruments RF Transceiver Low-Power Sub-1GHz R F Transceiver A 595 A 595-CC1101RGP 2,556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Sub-GHz 300 MHz to 348 MHz, 387 MHz to 464 MHz, 779 MHz to 928 MHz 600 kb/s 2-FSK, 4-FSK, ASK, GFSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 14.7 mA 12 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Qorvo RF Transceiver DW3120 UWB Transceiver IC, AOA 2,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

5.6 GHz to 8 GHz 6.8 Mb/s 1.5 V 3.6 V 19 mA 17 mA - 40 C + 85 C SPI WLCSP-52 Reel, Cut Tape
Microchip Technology RF Transceiver Dual Band I/Q Radio, 48QFN, T&R 2,311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Multiband Reel, Cut Tape
Microchip Technology RF Transceiver Impulse-Radio Ultra-Wideband (IR-UWB) Transceiver 4,031Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

6.2 GHz to 7.8 GHz 2 V 3.5 V 47 mA 17 mA - 40 C + 105 C SPI FCBGA-33 Reel, Cut Tape
Texas Instruments RF Transceiver Bluetooth Cntlr A 59 5-CC2564BYFVR A 595 A 595-CC2564BYFVR 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Bluetooth 2.402 GHz to 2.48 GHz 4 Mb/s 8-DPSK, GFSK, Pi/4-DQPSK 2.2 V 4.8 V 19 dBm - 40 C + 85 C I2S, UART DSBGA-54 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices RF Transceiver Mykonos+DPD Broad Market Release 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3

Wi-Fi 300 MHz to 6 GHz 1.14 V 3.465 V 1.055 A 1 A 4 dBm - 40 C + 85 C JESD204B BGA-196 Tray
Texas Instruments RF Transceiver Single-chip FSK/OOK CMOS wireless transc A 839-CC1020T/R-R 772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Narrow Band 153.6 kb/s QFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver Low-Power 2.4 GHz RF Transceiver A 595-C A 595-CC2500RGPR 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM, SRD 2.4 GHz to 2.48 GHz 500 kb/s 2-FSK, GFSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 19.6 mA 21.5 mA 1 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tube
Texas Instruments RF Transceiver Wireless 2.4 GHz RF SoC A 595-CC8531RHAR A 595-CC8531RHAR 273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ISM 2.4 GHz to 2.48 GHz 5 Mb/s 3 V 3.6 V 11 dBm - 40 C + 85 C I2S VQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments RF Transceiver WiLink 8 single-band industrial Wi-Fi 4,948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Wi-Fi 2.4 GHz 100 Mb/s - 40 C + 105 C I2S, UART DSBGA-130 Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics RF Transceiver Ultra-low power, high performance, sub-1GHz transceiver 3,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Sub-GHz 452 MHz to 527 MHz 500 kb/s 2-GFSK, 4-GFSK, ASK, OOK 1.8 V 3.6 V 7.2 mA 27 mA 16 dBm - 40 C + 105 C SPI QFN-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology RF Transceiver Impulse-Radio Ultra-Wideband (IR-UWB) Transceiver 5,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

6.2 GHz to 7.8 GHz 2 V 3.5 V 39 mA 20 mA - 40 C + 105 C SPI FCBGA-33 Reel, Cut Tape
Analog Devices RF Transceiver 4T2O Direct RF Transmitter and Observati 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5

RF Transmitter 24.75 Gb/s 950 mV 2.1 V - 40 C + 120 C Serial BGA-324 Tray
Texas Instruments RF Transceiver WiLink 8 single-band industrial Wi-Fi t 2,095Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Bluetooth, Wi-Fi 2.4 GHz 100 Mb/s - 40 C + 105 C I2S, UART DSBGA-130 Reel, Cut Tape, MouseReel
Semtech RF Transceiver RF FRONT-END TRANSCEIVER 4,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

ISM 862 MHz to 1.02 GHz FMSK, GMSK, MSK, OFDM, OQPSK 2.7 V 3.6 V 20 mA 58 mA 8 dBm - 40 C + 85 C SPI MLPQW-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs RF Transceiver +13/-126 dBm sub-GHz transmitter 394Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM 142 MHz to 1.05 GHz 1 Mb/s FSK, GFSK, GMSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 13.7 mA 29 mA 13 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Tray
Texas Instruments RF Transceiver Lo-Pwr Sub-1GHz RF T ransceiver A 595-CC A 595-CC1100ERGPT 2,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Sub-GHz 470 MHz to 510 MHz, 950 MHz to 960 MHz 500 kb/s 2-FSK, ASK, FSK, GFSK, MSK, OOK 1.8 V 3.6 V 15 mA 12 dBm - 40 C + 85 C SPI QFN-20 Reel, Cut Tape, MouseReel