PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
XIO2001IZAJ
Texas Instruments
1:
$8.73
4,585 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001IZAJ
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
4,585 Có hàng
1
$8.73
10
$6.78
25
$6.29
100
$5.76
260
Xem
260
$5.05
520
$4.96
1,040
$4.89
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-144
Tray
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWSR
XIO2001IZWS
Texas Instruments
1:
$9.39
5,339 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001IZWS
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWSR
5,339 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.39
10
$7.30
25
$6.78
100
$6.24
250
Xem
250
$5.99
480
$5.84
1,120
$5.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-169
Tray
PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA
PCI2050BZWT
Texas Instruments
1:
$28.83
409 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCI2050BZWT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA
409 Có hàng
1
$28.83
10
$23.05
25
$19.10
90
$18.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCI to PCI
66 MHz
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
NFBGA-257
Tray
PCI Interface IC x1 PCI Express® to PCI bus translati XIO2000AZAY
XIO2000AZAV
Texas Instruments
1:
$33.13
252 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2000AZAV
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Express® to PCI bus translati XIO2000AZAY
252 Có hàng
1
$33.13
10
$26.82
25
$25.24
100
$22.79
252
Xem
252
$22.78
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.6 V
1.35 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
NFBGA-201
Tray
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
XIO2001IPNP
Texas Instruments
1:
$8.73
518 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001IPNP
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
518 Có hàng
1
$8.73
10
$6.31
25
$5.78
90
$5.76
270
Xem
270
$5.49
450
$5.34
900
$5.11
2,700
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HTQFP-128
Tray
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
XIO2001PNP
Texas Instruments
1:
$8.07
465 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001PNP
Texas Instruments
PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge
465 Có hàng
1
$8.07
10
$5.81
25
$5.32
90
$5.30
270
Xem
270
$5.03
540
$4.78
1,080
$4.77
2,520
$4.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
125 MHz
1 Lane
1 Port
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
HTQFP-128
Tray
PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA -40 to 85
PCI2050BIZWT
Texas Instruments
1:
$31.71
129 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCI2050BIZWT
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA -40 to 85
129 Có hàng
1
$31.71
10
$25.35
25
$23.76
90
$22.95
270
Xem
270
$21.26
540
$21.03
1,080
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-257
Tray
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
PI7C9X111SLBFDE
Diodes Incorporated
1:
$12.76
916 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X111SLBFDE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
916 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.76
10
$10.07
25
$9.08
90
$8.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 180
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Tray
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
PI7C9X111SLBFDEX
Diodes Incorporated
1:
$12.87
446 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X111SLBFDEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
446 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.87
10
$10.08
25
$9.36
100
$8.62
250
Xem
1,000
$7.84
250
$8.53
500
$8.19
1,000
$7.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
PCI Interface IC PCIe-to-PCI Bridge
PI7C9X113SLFDE
Diodes Incorporated
1:
$11.09
514 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X113SLFDE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe-to-PCI Bridge
514 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.09
10
$8.66
25
$7.75
90
$7.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 110
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.2 V
1.1 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-128
Tray
PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB SWIDGE
+1 hình ảnh
PI7C9X442SLBFDE
Diodes Incorporated
1:
$15.96
474 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X442SLBFDE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB SWIDGE
474 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.96
10
$12.50
25
$11.40
90
$10.68
270
Xem
270
$10.27
540
$9.82
1,080
$9.71
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to USB 2.0
66 MHz
3 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Tray
PCI Interface IC PCI-DSP Bridge Contr oller
PCI2040PGE
Texas Instruments
1:
$43.64
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PCI2040PGE
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI-DSP Bridge Contr oller
2 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$43.64
10
$35.65
25
$32.97
120
$31.16
300
Xem
300
$29.71
1,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCI to DSP
33 MHz
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LQFP-144
Tray
PCI Interface IC PCIe-to-PCI Reversible Bridge
PI7C9X110BNBE
Diodes Incorporated
1:
$30.49
8 Có hàng
1,134 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X110BNBE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe-to-PCI Reversible Bridge
8 Có hàng
1,134 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
189 Dự kiến 15/03/2027
378 Dự kiến 22/03/2027
567 Dự kiến 10/06/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
52 Tuần
1
$30.49
10
$23.30
25
$22.18
100
$21.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 189
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
2 V
1.6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LFBGA-160
Tray
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
PI7C9X112SLFDE
Diodes Incorporated
1:
$17.37
97 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X112SLFDE
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge
97 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.37
10
$13.71
25
$12.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-128
Tray
PCI Interface IC PCIe-to-USB2.0 PCIe Swidge
+1 hình ảnh
PI7C9X442SLBFDEX
Diodes Incorporated
1,000:
$10.49
6,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X442SLBFDEX
Diodes Incorporated
PCI Interface IC PCIe-to-USB2.0 PCIe Swidge
6,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Bridge - PCIe to USB 2.0
66 MHz
3 Lane
3 Port
1.1 V
900 mV
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel
PCI Interface IC PCI Exp to PCI Bus T ranslation Bridge
XIO2001ZAJ
Texas Instruments
1:
$8.34
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
595-XIO2001ZAJ
Texas Instruments
PCI Interface IC PCI Exp to PCI Bus T ranslation Bridge
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
1
$8.34
10
$6.44
25
$5.97
100
$5.44
260
Xem
260
$5.11
520
$4.91
1,040
$4.79
2,600
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Bridge - PCIe to PCI
66 MHz
1 Lane
1.5 V, 3.3 V
1.5 V, 3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
NFBGA-144
Tray
PCI Interface IC QSpan II
CA91L862A-50IE
Renesas Electronics
1:
$110.06
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-CA91L862A-50IE
Hết hạn sử dụng
Renesas Electronics
PCI Interface IC QSpan II
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
1
$110.06
10
$92.06
25
$85.99
120
$84.86
280
Xem
280
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Bridge - PowerPC to PCI
33 MHz
3.3 V, 5 V
3.3 V, 5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PBGA-256
Tray