IC giao diện UART

Kết quả: 209
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AIPNR 539Có hàng
$40.15
$32.72
$30.95
$25.76
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C450FNR A A 595-TL16C450FNR 429Có hàng
$7.76
$6.00
$5.54
$5.06
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 256 kb/s 5.25 V 4.75 V 10 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-44 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPFB 1,484Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$6.93
$5.31
$4.91
$4.47
Cuộn
$4.07
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge 826Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$11.70
$9.16
$8.53
$7.84
Xem
Cuộn
$7.14
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.8 V, 3.3 V 1.8 V, 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC UART W/16BYTE FIFO 616Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$11.31
$8.86
$8.24
$7.57
Cuộn
$6.82
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape
MaxLinear UART Interface IC UART 231Có hàng
$8.88
$7.36
$6.97
$6.57
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 16 Mb/s 64 B 3.63 V 1.62 V 500 uA, 1 mA, 2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 8 GPIOs 360Có hàng
$7.30
$5.63
$5.21
$4.76
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.63 V 1.62 V 2.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 Tray
NXP Semiconductors UART Interface IC Single UART with I2C-bus/SPI interface, 64 bytes of transmit and receive FIFOs, IrDA SIR built-in support 3,496Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.82
$3.90
$3.67
$3.42
$3.35
Cuộn
$3.30
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
1 Channel 15 Mb/s 64 B 6 mA - 65 C + 150 C SMD/SMT TSSOP-16 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp 0C to 70C 158Có hàng
$38.43
$33.12
$31.73
$30.46
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 6.25 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
NXP Semiconductors UART Interface IC 5 V, 2.2 V and 2.5 V dual UART, 5 Mbit/s (max.), with 64-byte FIFOs 3,215Có hàng
$10.74
$8.38
$7.79
$7.14
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 5 Mb/s 64 B 4.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT HVQFN-32 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl ALT 595-TL16C550CPTR
540Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$5.67
$4.32
$3.98
$3.61
Cuộn
$3.00
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DRHBR 359Có hàng
$5.51
$4.21
$3.65
$3.46
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-32 Tube
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPT 509Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.49
$3.41
$3.14
$2.84
Cuộn
$2.52
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART with 64-by te FIFO and up to 5 A 926-NS16C2752TVSXNPB 235Có hàng
$15.30
$11.98
$11.15
$10.24
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 5 Mb/s 64 B 5.5 V 2.97 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO ALT 595-TL1 ALT 595-TL16C754BPN
115Có hàng
$56.38
$46.08
$43.50
$42.30
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 2.7 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFB 734Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.57
$6.65
$6.16
$5.64
Cuộn
$5.01
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPTR 232Có hàng
$5.68
$4.33
$3.99
$3.62
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AIPN 1,022Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$36.84
$29.92
$28.19
$27.34
Xem
Cuộn
$25.39
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APNR 1,198Có hàng
$39.01
$31.76
$29.95
$27.76
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Tray
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554APN 746Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$35.15
$28.53
$26.88
$25.86
Xem
Cuộn
$23.23
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16C754BPN 1,446Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$52.31
$42.75
$40.36
$39.24
$36.87
Cuộn
$36.86
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
4 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 2.7 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel, Cut Tape, MouseReel
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 1,812Có hàng
$13.47
$10.61
$9.89
$9.11
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2 Channel 4 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 1.3 mA, 3 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-48 Tray
MaxLinear UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp 0C to 70C; UART 1,700Có hàng
$17.19
$13.64
$12.76
$11.38
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 2.97 V 3 mA, 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-64 Tray
MaxLinear UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO 899Có hàng
640Dự kiến 01/01/2027
$26.50
$21.42
$20.14
$18.44
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
4 Channel 31.25 Mb/s 256 B 3.63 V 2.97 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-176 Tray
MaxLinear UART Interface IC 8 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO 8,323Có hàng
$37.40
$30.39
$28.64
$26.34
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
8 Channel 31.25 Mb/s 256 B 3.63 V 2.97 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FPBGA-176 Tray