Texas Instruments IC giao diện PCI

Kết quả: 43
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge 4,461Có hàng
$8.73
$6.78
$6.29
$5.76
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-144 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWSR 5,339Có hàng
$9.39
$7.30
$6.78
$6.24
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-169 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA 409Có hàng
$28.83
$23.05
$19.10
$18.65
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bridge - PCI to PCI 66 MHz 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT NFBGA-257 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Express® to PCI bus translati XIO2000AZAY 252Có hàng
$33.13
$26.82
$25.24
$22.49
$22.48
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.6 V 1.35 V 0 C + 70 C SMD/SMT NFBGA-201 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus 13Có hàng
$7.40
$5.72
$5.29
$4.71
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-169 Tray

Texas Instruments PCI Interface IC UPI 2.0 16-Gbps  8-channel lin A 595-DS160UP822NJXR 274Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$22.93
$18.33
$17.18
$15.92
Cuộn
$14.95
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Switch - PCIe 303 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw 2,370Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.86
$2.88
$2.63
$2.36
Cuộn
$2.00
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Switch - PCIe 1.25 GHz 2 Lane 2 Port 2 V 1.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC Enhanced product PCI EXPRESS -based IEEE 28Có hàng
$68.89
$57.04
$49.79
$49.78
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bridge - PCIe to PCI 4 MHz 1 Lane 1 Port 1.6 V 1.4 V - 40 C + 110 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 5.0 32-Gb ps 16-lane linear r 150Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$77.72
$64.73
$60.94
$58.09
Cuộn
$58.08
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
PCIe 400 kHz 16 Lane 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-354 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-Lane 435Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$53.85
$44.01
$41.55
$41.47
Cuộn
$41.47
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
PCIe 8 Lane 1.8 V 1.17 V - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-332 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge 506Có hàng
$8.73
$6.31
$5.78
$5.76
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT HTQFP-128 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge 442Có hàng
$8.07
$5.81
$5.32
$5.30
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT HTQFP-128 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 4.0 16-Gbps 16 -Lane linear redrive 250Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$66.44
$54.88
$51.99
$51.34
Cuộn
$45.87
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
PCIe 303 kHz 6 Lane 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-354 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 16-Gb ps 4-channel linear A 595-DS160PR412RUAR 419Có hàng
250Dự kiến 05/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$9.95
$7.74
$7.18
$6.58
Cuộn
$6.24
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Switch - PCIe 400 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAT 2,366Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$2.87
$2.14
$1.96
$1.76
Cuộn
$1.51
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A A 595-HD3SS3412RUAR 1,402Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.35
$2.52
$2.31
$2.08
Cuộn
$1.83
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAR 3,164Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.05
$2.29
$2.10
$1.88
Cuộn
$1.77
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 3 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWS 2,364Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$8.34
$6.44
$5.97
$5.44
Cuộn
$4.88
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-169 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCI-DSP Bridge Contr oller 2Có hàng
$43.64
$35.65
$32.97
$31.16
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Bridge - PCI to DSP 33 MHz 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT LQFP-144 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAT 266Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$7.67
$5.91
$5.47
$4.99
Xem
Cuộn
$4.50
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Switch - PCIe 400 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAR 41Có hàng
500Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$9.96
$7.75
$7.19
$6.64
Cuộn
$6.39
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Switch - PCIe 400 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-chann A 595-DS160PR822NJXR 9Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$25.22
$20.16
$18.90
$17.89
Cuộn
$17.89
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Switch - PCIe 303 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps 8 - channel linear redr 1Có hàng
1,000Dự kiến 29/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$28.38
$22.76
$21.36
$20.20
Cuộn
$19.01
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Bridge - PCIe to Local Bus 303 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3.3 V - 40 C + 125 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAR 576Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.55
$2.67
$2.45
$2.15
Cuộn
$1.89
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAT 455Có hàng
3,000Dự kiến 09/10/2026
ĐOẠN NGẮN
$2.46
$1.82
$1.66
$1.49
Cuộn
$1.26
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 3 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel